Đẩy mạnh truy xuất nguồn gốc: Nền tảng minh bạch hóa chuỗi cung ứng và bảo vệ người tiêu dùng
- 31 Oct, 26
- Đỗ Phú Phương
Vietnam’s hub for climate-smart agriculture and sustainable development
31 Oct, 2026 7
Đẩy mạnh truy xuất nguồn gốc: Nền tảng minh bạch hóa chuỗi cung ứng và bảo vệ người tiêu dùngTrong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh, truy xuất nguồn gốc đang trở thành yêu cầu quan trọng nhằm kiểm soát chất lượng hàng hóa, ngăn chặn hàng giả và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Việc tăng cường kết nối dữ liệu, định danh sản phẩm và ứng dụng công nghệ được kỳ vọng sẽ tạo nền tảng cho một thị trường minh bạch, an toàn và đáng tin cậy hơn.Truy xuất nguồn gốc – Công cụ bảo vệ người tiêu dùng trong thị trường sốTheo Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số (Bộ Công Thương), quy mô thương mại điện tử Việt Nam năm 2025 đạt khoảng 31 tỷ USD, tăng 25,5% so với năm trước và chiếm khoảng 10% tổng mức bán lẻ hàng hóa, doanh thu dịch vụ tiêu dùng.Sự phát triển nhanh chóng của thương mại điện tử mở ra nhiều cơ hội kinh doanh nhưng cũng đặt ra thách thức trong việc kiểm soát hàng giả, hàng không rõ nguồn gốc và các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.Trong môi trường trực tuyến, người bán có thể tiếp cận khách hàng trên phạm vi rộng mà không cần cửa hàng cố định. Địa điểm sản xuất, kho lưu trữ và địa chỉ đăng ký kinh doanh cũng có thể khác nhau, khiến quá trình xác minh nguồn hàng và trách nhiệm của các bên trở nên phức tạp.Truy xuất nguồn gốc vì vậy đóng vai trò như một công cụ hỗ trợ quản lý, cho phép theo dõi thông tin sản phẩm, đơn vị sản xuất, kinh doanh và quá trình lưu thông trên thị trường.Tuy nhiên, việc ứng dụng công nghệ cần đi đôi với chất lượng dữ liệu. Mã QR không tự động chứng minh hàng hóa là chính hãng. Nếu thông tin được khai báo không chính xác hoặc không phản ánh đúng sản phẩm thực tế, việc quét mã vẫn không đủ cơ sở để xác nhận tính xác thực của hàng hóa. Do đó, công tác kiểm tra, xác minh và giám sát vẫn giữ vai trò quan trọng.Hoàn thiện hành lang pháp lý, thúc đẩy kết nối dữ liệuMột bước tiến đáng chú ý trong công tác quản lý truy xuất nguồn gốc là việc Bộ Công Thương ban hành Thông tư số 31/2026/TT-BCT ngày 11/6/2026, quy định về truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa thuộc phạm vi quản lý của Bộ.Thông tư chính thức có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, tạo cơ sở triển khai việc định danh sản phẩm, ghi nhận thông tin trong chuỗi cung ứng và kết nối, chia sẻ dữ liệu phục vụ công tác quản lý.Theo lộ trình triển khai:- Từ ngày 1/7/2026: Thương nhân thực hiện đăng ký tài khoản, định danh sản phẩm và khai báo thông tin theo quy định.- Từ ngày 1/1/2027: Hàng hóa thuộc diện bắt buộc phải hoàn thành việc truy xuất nguồn gốc trước khi đưa ra thị trường.Doanh nghiệp có thể khai báo thông tin trên Hệ thống truy xuất nguồn gốc hàng hóa VeriGoods hoặc sử dụng hệ thống nội bộ đáp ứng yêu cầu kết nối, chia sẻ dữ liệu. Đồng thời, doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của thông tin đã cung cấp.Đáng chú ý, Hệ thống truy xuất nguồn gốc hàng hóa VeriGoods đã được đưa vào vận hành từ ngày 23/12/2025 và kết nối với Cổng thông tin truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa quốc gia. Theo thông tin từ Bộ Công Thương được Báo Nhân Dân dẫn lại, hệ thống đã kết nối thông tin của khoảng 1,1 triệu sản phẩm.Việc phát triển nền tảng dữ liệu dùng chung giúp doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, có thêm lựa chọn trong quá trình triển khai truy xuất nguồn gốc mà không nhất thiết phải đầu tư toàn bộ hạ tầng riêng.Dữ liệu minh bạch cần đi cùng trách nhiệm doanh nghiệpTruy xuất nguồn gốc không chỉ là yêu cầu về công nghệ mà còn là một phần quan trọng trong hoạt động quản trị chất lượng và xây dựng uy tín thương hiệu.Để hệ thống phát huy hiệu quả, doanh nghiệp cần chuẩn hóa thông tin sản phẩm, cập nhật dữ liệu xuyên suốt quá trình sản xuất và phân phối, đồng thời bảo đảm khả năng đối chiếu giữa dữ liệu trên hệ thống với hàng hóa thực tế.Cơ quan quản lý cũng cần tăng cường kiểm tra tính trung thực của thông tin, xử lý các hành vi khai báo sai và thúc đẩy kết nối dữ liệu giữa các đơn vị liên quan. Việc này góp phần nâng cao khả năng phát hiện dấu hiệu bất thường, rút ngắn thời gian xác minh và kiểm soát vi phạm ngay từ nguồn cung.Đối với các doanh nghiệp sản xuất nông nghiệp, việc xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc còn mang ý nghĩa quan trọng trong quá trình hình thành chuỗi cung ứng minh bạch. Từ thông tin vùng trồng, quy trình sản xuất, thu hoạch đến sơ chế và phân phối, dữ liệu được ghi nhận đầy đủ sẽ giúp nâng cao khả năng kiểm soát chất lượng và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.Truy xuất nguồn gốc – Động lực thúc đẩy chuyển đổi số nông nghiệpTrong xu hướng chuyển đổi số, truy xuất nguồn gốc đang dần trở thành một cấu phần quan trọng của hệ sinh thái nông nghiệp hiện đại. Việc kết hợp dữ liệu sản xuất, công nghệ định danh và nền tảng quản lý số không chỉ giúp kiểm soát chất lượng mà còn tạo điều kiện để doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường.Đặc biệt, đối với nông sản Việt Nam, minh bạch nguồn gốc là một trong những yếu tố quan trọng để xây dựng niềm tin với người tiêu dùng, đáp ứng tiêu chuẩn của các thị trường xuất khẩu và thúc đẩy phát triển chuỗi giá trị bền vững.Trong thời gian tới, khi các quy định về truy xuất nguồn gốc từng bước được triển khai đồng bộ, doanh nghiệp cần chủ động đầu tư vào hệ thống dữ liệu và quy trình quản lý phù hợp. Đây sẽ là nền tảng để công nghệ phát huy hiệu quả thực chất, góp phần xây dựng thị trường minh bạch, bảo vệ doanh nghiệp kinh doanh chân chính và thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong sản xuất, thương mại.
Xem chi tiết..29 Oct, 2026 36
GoRice: Thúc đẩy chuỗi giá trị lúa gạo bền vững, hướng tới giảm 748.000 tấn phát thải carbonDự án GoRice được triển khai tại Đồng bằng sông Cửu Long với mục tiêu thúc đẩy canh tác lúa chất lượng cao, giảm phát thải khí nhà kính và thích ứng với biến đổi khí hậu. Đây là bước tiến quan trọng trong quá trình chuyển đổi sang nền nông nghiệp xanh, nâng cao giá trị hạt gạo Việt Nam và cải thiện sinh kế cho người nông dân.GoRice – Hướng đi mới cho ngành lúa gạo Việt NamNgày 28/10/2026, tại TP. Cần Thơ, Dự án Phát triển chuỗi giá trị lúa gạo bền vững, phát thải thấp và thích ứng biến đổi khí hậu tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long (GoRice) chính thức được khởi động.Dự án do Chính phủ Canada tài trợ thông qua Bộ Các vấn đề Toàn cầu Canada (GAC), với sự điều phối của Oxfam tại Việt Nam và sự phối hợp của Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), Viện Môi trường Nông nghiệp (IAE) cùng các cơ quan quản lý nông nghiệp tại Cần Thơ, An Giang và Vĩnh Long.Được triển khai trong giai đoạn 2025–2030, GoRice hướng đến giải quyết những thách thức lớn của ngành lúa gạo, từ phương thức canh tác, quản lý phụ phẩm nông nghiệp đến đo lường phát thải và kết nối thị trường tiêu thụ.Đặc biệt, dự án góp phần hỗ trợ Đề án phát triển bền vững 1 triệu ha chuyên canh lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh tại Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030.Những mục tiêu nổi bật đến năm 2030GoRice đặt ra các mục tiêu cụ thể nhằm tạo ra những thay đổi thiết thực trong sản xuất lúa gạo và chuỗi giá trị nông nghiệp:Giảm khoảng 748.000 tấn phát thải carbon, góp phần thực hiện mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp.Thúc đẩy 180.000 ha diện tích gieo trồng áp dụng các thực hành canh tác lúa chất lượng cao, phát thải thấp.Mang lại lợi ích trực tiếp cho 48.200 người, trong đó phụ nữ chiếm khoảng 50%.Hướng tới 100.000 người tiêu dùng được hưởng lợi từ sự phát triển của chuỗi giá trị lúa gạo bền vững.Bên cạnh các chỉ tiêu về môi trường, dự án còn chú trọng đào tạo kỹ thuật cho nông dân, phát triển kinh tế tuần hoàn từ phụ phẩm nông nghiệp, tăng cường khả năng tiếp cận công nghệ và tài chính xanh, đồng thời mở rộng thị trường cho các sản phẩm gạo phát thải thấp.Những mục tiêu này cho thấy chuyển đổi xanh trong nông nghiệp không chỉ dừng lại ở việc giảm tác động đến môi trường mà còn cần tạo ra giá trị kinh tế và lợi ích lâu dài cho các bên tham gia chuỗi sản xuất.Từ canh tác bền vững đến nâng cao giá trị hạt gạoĐồng bằng sông Cửu Long là vùng sản xuất lúa gạo trọng điểm của Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong bảo đảm an ninh lương thực và xuất khẩu nông sản. Tuy nhiên, khu vực này cũng đang chịu nhiều tác động từ biến đổi khí hậu, hạn hán, xâm nhập mặn và yêu cầu ngày càng cao về giảm phát thải khí nhà kính.Trong bối cảnh đó, chuyển đổi phương thức sản xuất theo hướng chất lượng cao, phát thải thấp là yêu cầu cấp thiết.Thông qua GoRice, nông dân và các hợp tác xã được hỗ trợ nâng cao năng lực canh tác, chuẩn hóa quy trình sản xuất và tiếp cận các giải pháp phù hợp với điều kiện thực tế. Việc sử dụng hiệu quả nguồn lực, quản lý phụ phẩm như rơm rạ và thúc đẩy các mô hình kinh tế tuần hoàn cũng góp phần giảm lãng phí, nâng cao hiệu quả sản xuất.Song song với cải thiện quy trình canh tác, dự án hướng đến tăng cường liên kết giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến và các đơn vị thu mua. Đây là nền tảng quan trọng để hình thành những vùng nguyên liệu ổn định, nâng cao khả năng truy xuất và đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường.Thực tế triển khai Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp đã ghi nhận những tín hiệu tích cực. Theo thông tin được công bố tại sự kiện khởi động GoRice, thu nhập của nông dân tại các mô hình đã triển khai tăng khoảng 1,5–9,3 triệu đồng/ha, tùy điều kiện canh tác và mùa vụ. Nhãn hiệu “Gạo Việt xanh phát thải thấp” cũng đã tiếp cận một số thị trường xuất khẩu như Nhật Bản, EU và Ả Rập Xê-út.Những kết quả này cho thấy sản xuất bền vững có thể mở ra cơ hội nâng cao thu nhập cho người trồng lúa, đồng thời gia tăng sức cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.Đo lường phát thải – Nền tảng cho nông nghiệp xanhMột trong những yếu tố quan trọng để phát triển chuỗi giá trị lúa gạo phát thải thấp là khả năng đo lường và xác minh kết quả giảm phát thải.GoRice hướng đến xây dựng hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định (MRV), giúp theo dõi dữ liệu phát thải trong quá trình sản xuất một cách nhất quán và minh bạch hơn.Khi dữ liệu được thu thập và kiểm chứng phù hợp, các kết quả giảm phát thải sẽ có cơ sở rõ ràng hơn để đánh giá hiệu quả của những mô hình canh tác bền vững. Đây cũng là tiền đề để ngành lúa gạo từng bước tiếp cận các cơ chế tài chính xanh và thị trường carbon trong tương lai.Việc kết hợp giữa quy trình sản xuất, dữ liệu minh bạch và liên kết thị trường sẽ góp phần nâng cao niềm tin của doanh nghiệp, đối tác và người tiêu dùng đối với các sản phẩm nông nghiệp có trách nhiệm với môi trường.Hướng tới tương lai nông nghiệp bền vữngGoRice không chỉ là một dự án hỗ trợ kỹ thuật canh tác mà còn thể hiện xu hướng chuyển đổi toàn diện của ngành lúa gạo Việt Nam: từ tập trung vào sản lượng sang chú trọng chất lượng, hiệu quả kinh tế và trách nhiệm môi trường.Với sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, tổ chức quốc tế, doanh nghiệp, hợp tác xã và người nông dân, dự án kỳ vọng góp phần xây dựng chuỗi giá trị lúa gạo có khả năng thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu, tạo sinh kế ổn định và mở rộng cơ hội tiếp cận các thị trường có yêu cầu cao về tính bền vững.Trong dài hạn, những sáng kiến như GoRice sẽ góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh của nông nghiệp Việt Nam, đồng thời tạo nền tảng để công nghệ, dữ liệu và các giải pháp đổi mới sáng tạo phát huy vai trò trong việc nâng cao giá trị nông sản.
Xem chi tiết..08 Oct, 2026 131
Từ thân chuối bỏ đi đến bao bì sinh học: Câu chuyện đổi mới xanh từ KenyaKhi chất thải nông nghiệp trở thành nguyên liệuÝ tưởng của Rose bắt nguồn từ chính nơi cô lớn lên, gần một nhà máy sản xuất giấy ở Webuye, Kenya. Chứng kiến những tác động môi trường liên quan đến sản xuất giấy và nạn phá rừng, Rose bắt đầu tìm kiếm một loại nguyên liệu có thể thay thế nguồn nguyên liệu từ cây gỗ.Cô thử nghiệm với nhiều loại thực vật giàu chất xơ như mía, cỏ, trấu và cuối cùng nhận thấy thân chuối có hàm lượng cellulose và chất xơ phù hợp để phát triển thành vật liệu làm giấy.Từ những thử nghiệm ban đầu, Rose phát triển Fibertext Green Paper – doanh nghiệp chuyên sản xuất giấy và bao bì sinh học từ xơ chuối và phụ phẩm nông nghiệp.Ảnh minh họaMột nguồn nguyên liệu vốn bị xem là phế phẩmSau khi thu hoạch, cây chuối không kết thúc vòng đời của mình. Phần thân giả, lá và nhiều phụ phẩm khác thường bị bỏ lại, đốt hoặc phân hủy.Thay vì xem chúng là rác thải, mô hình của Fibertext coi đây là nguồn nguyên liệu có giá trị.Theo thông tin từ MIT Solve, với mỗi tấn chuối thu hoạch, lượng sinh khối phụ phẩm có thể lớn hơn nhiều lần khối lượng quả. Những phụ phẩm này có thể được tận dụng để tạo ra các sản phẩm như giấy, bao bì, phân bón hữu cơ, nhiên liệu sinh học và vật liệu sinh học.Mô hình này tạo ra một vòng tuần hoàn mới:- Nông nghiệp → phụ phẩm → nguyên liệu → sản phẩm → giá trị kinh tếThay vì đưa phụ phẩm trở thành chất thải, chúng được đưa trở lại chuỗi giá trị.Không chỉ giảm nhựa, mà còn tạo thêm giá trị cho nông dânĐiểm đáng chú ý của mô hình Fibertext nằm ở việc giải quyết nhiều vấn đề cùng lúc.Một mặt, bao bì sinh học có thể trở thành lựa chọn thay thế cho một phần bao bì nhựa và vật liệu có nguồn gốc từ gỗ.Mặt khác, việc thu gom thân chuối và phụ phẩm từ nông hộ tạo thêm đầu ra và giá trị kinh tế cho phần nguyên liệu vốn không được xem là sản phẩm chính.Theo Green Climate Network, Fibertext thu gom thân giả chuối từ nông dân để đưa vào quá trình xử lý và sản xuất. Doanh nghiệp cũng hướng đến việc tạo thêm việc làm trong các khâu thu gom, xử lý nguyên liệu, sản xuất và phát triển sản phẩm.Đây chính là một trong những nguyên tắc quan trọng của kinh tế tuần hoàn: không chỉ giảm lượng chất thải, mà còn tìm cách đưa tài nguyên quay trở lại chuỗi giá trị.Ảnh minh họaTừ một sáng kiến địa phương đến bài toán lớn hơnCâu chuyện của Rose Sikulu cho thấy đổi mới xanh không nhất thiết phải bắt đầu từ những công nghệ phức tạp.Đôi khi, một giải pháp có thể bắt đầu từ việc đặt lại câu hỏi:Thứ chúng ta đang bỏ đi liệu có thể trở thành nguyên liệu cho một sản phẩm mới?Từ thân chuối, một loại phụ phẩm phổ biến trong nông nghiệp, Fibertext đang thử xây dựng một mô hình kết hợp giữa nông nghiệp – sản xuất – môi trường và sinh kế cộng đồng.Tuy nhiên, để mô hình phát triển ở quy mô lớn, vẫn còn những thách thức về nguồn vốn, thị trường, năng lực sản xuất và duy trì chất lượng sản phẩm ổn định. Chính Rose Sikulu cũng xác định việc chuyển từ một sáng kiến thành hoạt động thương mại ổn định là một trong những bài toán lớn của Fibertext.Ảnh minh họaBài học cho nông nghiệp Việt NamViệt Nam cũng sở hữu nguồn phụ phẩm nông nghiệp rất lớn từ lúa, cà phê, mía, dừa, chuối, ngô, trái cây...Câu chuyện từ Kenya gợi mở một hướng tiếp cận đáng chú ý: thay vì chỉ tập trung vào sản phẩm chính, có thể nhìn toàn bộ quá trình sản xuất như một chuỗi tạo giá trị, trong đó phụ phẩm cũng có thể trở thành nguồn nguyên liệu cho sản phẩm mới.Khi dữ liệu sản xuất, nguồn nguyên liệu và dòng vật chất được quản lý tốt hơn, việc xây dựng những mô hình nông nghiệp tuần hoàn, giảm chất thải và tạo thêm giá trị cho người sản xuất cũng trở nên khả thi hơn.Từ một thân chuối bỏ đi đến một chiếc túi sinh học – đôi khi đổi mới xanh bắt đầu từ việc nhìn thấy giá trị ở những thứ chúng ta từng xem là chất thải.Nguồn: greenclimatenetwork
Xem chi tiết..06 Oct, 2026 135
Hàn Quốc nghiên cứu “cây năng lượng mặt trời” – tạo điện mà hạn chế chặt phá rừngNăng lượng mặt trời được xem là một trong những giải pháp quan trọng để giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Tuy nhiên, khi các dự án điện mặt trời được triển khai trên quy mô lớn, nhu cầu về đất có thể tạo ra những tác động đáng kể đến hệ sinh thái tự nhiên.Tại Hàn Quốc, tốc tộ mở rộng điện mặt trời ở khu vực miền núi từng đi kèm với sự gia tăng diện tích rừng bị chuyển đổi. Theo nghiên cứu được công bố trên Scientific Reports năm 2025, diện tích rừng bị chuyển đổi cho các dự án điện mặt trời tăng từ 529 ha năm 2016 lên 1.435 ha năm 2017 và 2.443 ha năm 2018.Điều này đặt ra một bài toán: Có thể vừa sản xuất năng lượng sạch, vừa giữ lại hệ sinh thái rừng hay không?Thay vì chặt cây, tại sao không “trồng” cây năng lượng?Giải pháp được nghiên cứu là Solar Tree – cây năng lượng mặt trời.Thay vì trải các tấm pin thành một mặt phẳng lớn sát mặt đất, các tấm quang điện được bố trí trên một kết cấu thẳng đứng có thân và nhánh tương tự cây.Cách bố trí này giúp các tấm pin tiếp cận ánh sáng ở phía trên, trong khi phần không gian bên dưới vẫn có thể duy trì thảm thực vật và hệ sinh thái hiện hữu.Ảnh minh họa99% độ che phủ rừng được duy trì trong mô phỏngĐiểm đáng chú ý nhất của nghiên cứu nằm ở kết quả mô phỏng.Các nhà nghiên cứu sử dụng dữ liệu không gian và mô hình 3D tại một khu vực rừng ven biển ở Goseong, Hàn Quốc, sau đó so sánh phương án sử dụng solar tree với hệ thống pin mặt trời cố định truyền thống.Kết quả cho thấy phương án bố trí solar tree theo tuyến có thể duy trì khoảng 99% độ che phủ rừng, trong khi hệ thống pin cố định được so sánh cần loại bỏ khoảng 98% độ che phủ rừng để đạt công suất phát điện tương đương.Nói cách khác, thay vì biến cả một khu vực thành mặt bằng dành cho pin mặt trời, mô hình này tìm cách đưa hạ tầng năng lượng vào không gian mà vẫn giữ phần lớn cảnh quan và thảm thực vật hiện có.Không chỉ là câu chuyện về năng lượngĐiểm thú vị của ý tưởng solar tree không nằm ở việc tạo ra một hình thức pin mặt trời mới, mà ở cách tiếp cận:Không phải cứ phát triển năng lượng tái tạo là phải loại bỏ hoàn toàn không gian tự nhiên.Nếu được hoàn thiện, mô hình này có thể mở ra hướng tiếp cận cho những khu vực có quỹ đất hạn chế hoặc có giá trị sinh thái cao, nơi việc phát triển các trang trại điện mặt trời truyền thống gặp nhiều hạn chế.Nghiên cứu cũng cho rằng phương pháp này có thể được xem xét tại các quốc gia khác đang phải cân bằng giữa mục tiêu phát triển năng lượng tái tạo và bảo vệ rừng.Ảnh minh họaNhưng vẫn còn nhiều câu hỏi cần trả lờiSolar tree hiện vẫn cần được nghiên cứu thêm trước khi có thể xem là giải pháp thay thế phổ biến.Chi phí xây dựng, độ bền của kết cấu, khả năng bảo trì, hiệu suất thực tế và khả năng triển khai trên quy mô lớn vẫn là những yếu tố cần được kiểm chứng trong điều kiện thực tế.Vì vậy, kết quả của nghiên cứu nên được nhìn nhận như một hướng tiếp cận đầy tiềm năng, thay vì một giải pháp đã hoàn thiện.Ảnh minh họaKhi năng lượng và thiên nhiên không nhất thiết phải là hai lựa chọn đối lậpSolar tree gợi ra một câu hỏi lớn hơn cho quá trình chuyển đổi xanh:Chúng ta có thể phát triển năng lượng sạch theo cách sử dụng không gian thông minh hơn, thay vì đơn giản là sử dụng thêm nhiều đất?Có thể đây chưa phải câu trả lời cuối cùng. Nhưng việc tìm ra những mô hình có khả năng vừa tạo năng lượng, vừa bảo tồn hệ sinh thái chắc chắn là một hướng đáng để tiếp tục nghiên cứu.
Xem chi tiết..05 Oct, 2026 120
Nghị quyết 57-NQ/TW và xu hướng số hóa nông nghiệp: Từ dữ liệu sản xuất đến cơ hội xuất khẩu nông sảnTrong quá trình triển khai Nghị quyết 57-NQ/TW về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, chuyển đổi số đang được ứng dụng ngày càng rõ nét trong lĩnh vực nông nghiệp.Một trong những hướng đi đáng chú ý là số hóa quá trình sản xuất và xây dựng dữ liệu truy xuất nguồn gốc, qua đó tạo nền tảng để quản lý vùng trồng, kiểm soát quy trình và kết nối sản phẩm với thị trường.Khi dữ liệu trở thành một phần của quy trình sản xuấtTrước đây, nhiều thông tin trong sản xuất nông nghiệp được ghi chép bằng sổ tay, Excel hoặc lưu trữ phân tán. Điều này khiến việc tổng hợp, kiểm tra và truy xuất lại thông tin gặp nhiều khó khăn.Tại một số vùng sản xuất ở Đắk Lắk, nông dân và hợp tác xã đang từng bước đưa dữ liệu sản xuất lên hệ thống số. Các thông tin từ xuống giống, chăm sóc đến thu hoạch được cập nhật và lưu trữ, giúp quá trình sản xuất trở nên minh bạch hơn.Dữ liệu được chuẩn hóa cũng hỗ trợ việc kiểm soát các tiêu chuẩn sản xuất như VietGAP, GlobalGAP và các yêu cầu liên quan đến thị trường xuất khẩu.Điều này cho thấy chuyển đổi số trong nông nghiệp không chỉ đơn thuần là đưa giấy tờ lên phần mềm, mà còn là quá trình hình thành dữ liệu có thể quản lý, kiểm chứng và sử dụng xuyên suốt chuỗi giá trị.Ảnh minh họaTruy xuất nguồn gốc – một phần quan trọng của chuỗi nông sảnĐối với các sản phẩm hướng đến thị trường lớn và xuất khẩu, yêu cầu về nguồn gốc, quy trình sản xuất và tính minh bạch ngày càng được chú trọng.Tại Đắk Lắk, việc xây dựng mã số vùng trồng đang được đẩy mạnh nhằm hỗ trợ quản lý vùng nguyên liệu, truy xuất nguồn gốc và kết nối sản xuất với các doanh nghiệp thu mua, xuất khẩu. Theo VTV, đến thời điểm bài viết được đăng, địa phương đã có hơn 400 mã số vùng trồng với tổng diện tích gần 11.000 ha, trong đó hơn 320 mã phục vụ xuất khẩu.Khi dữ liệu từ vùng trồng, quá trình chăm sóc, thu hoạch và các khâu tiếp theo được liên kết, sản phẩm có thể hình thành một “hộ chiếu số” minh bạch hơn trên hành trình từ nông trại đến thị trường.Đây cũng là một trong những nền tảng quan trọng để nông sản nâng cao khả năng đáp ứng yêu cầu của các đối tác và thị trường quốc tế.Ảnh minh họaSố hóa nông nghiệp không còn là câu chuyện của riêng doanh nghiệp lớnVới sự phát triển của các nền tảng số, việc quản lý dữ liệu sản xuất có thể được triển khai theo từng quy mô, từ nông hộ, tổ hợp tác, hợp tác xã đến doanh nghiệp và vùng nguyên liệu.Thay vì mỗi đơn vị lưu trữ dữ liệu theo một cách khác nhau, việc chuẩn hóa và tập trung dữ liệu giúp:- Quản lý thông tin vùng trồng và lô sản xuất.- Số hóa nhật ký và quá trình canh tác.- Lưu trữ hồ sơ sản xuất một cách có hệ thống.- Hỗ trợ truy xuất nguồn gốc sản phẩm.- Tăng tính minh bạch khi làm việc với đối tác, khách hàng.- Tạo nền tảng dữ liệu phục vụ tiêu thụ và phát triển thị trường.Đây cũng là hướng đi phù hợp với tinh thần của Nghị quyết 57-NQ/TW, trong đó khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được xác định là những động lực quan trọng cho phát triển.Ảnh minh họaDtrack – kết nối dữ liệu trên hành trình nông sảnTừ thực tế dữ liệu nông nghiệp thường nằm ở nhiều nơi và dưới nhiều hình thức khác nhau, Dtrack hướng đến việc số hóa và quản lý dữ liệu xuyên suốt chuỗi sản xuất.Thay vì phụ thuộc vào sổ sách, file Excel hay các nguồn dữ liệu riêng lẻ, doanh nghiệp và vùng sản xuất có thể xây dựng một hệ thống dữ liệu tập trung, phục vụ quản lý và truy xuất nguồn gốc.Từ dữ liệu sản xuất đến thông tin sản phẩm – từ nông trại đến người mua, mỗi dữ liệu được quản lý tốt sẽ góp phần tạo nên một chuỗi nông sản minh bạch hơn.Ảnh minh họaNguồn: VTV
Xem chi tiết..23 Sep, 2026 279
Quyết định 46/2026/QĐ-TTg: Khung hướng dẫn mới cho dự án xanh, dự án tuần hoàn và ESGNgày 17/9/2026, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 46/2026/QĐ-TTg về việc hướng dẫn xác định dự án xanh, dự án đáp ứng tiêu chí tuần hoàn và áp dụng khung tiêu chuẩn môi trường, xã hội, quản trị (ESG). Quyết định sẽ có hiệu lực từ ngày 01/11/2026.Quy định mới tạo ra một khung hướng dẫn thống nhất để doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh có thể xác định, đánh giá và duy trì các dự án theo định hướng phát triển xanh và kinh tế tuần hoàn.Quyết định 46/2026/QĐ-TTgDự án xanh được xác định như thế nào?Theo Quyết định 46, một dự án xanh phải thuộc loại hình dự án, có mục tiêu và đồng thời đáp ứng các yêu cầu được quy định tại Phụ lục I của Quyết định. Các tiêu chí tập trung vào những yếu tố như bảo vệ môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên, tiết kiệm năng lượng và giảm các tác động tiêu cực đến môi trường.Việc xác định dự án xanh được thực hiện thông qua tổ chức đánh giá độc lập đáp ứng các yêu cầu theo quy định. Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ đề nghị và thuyết minh dự án để tổ chức đánh giá xem xét.Ảnh minh họa: Dự án xanhDự án đáp ứng tiêu chí tuần hoàn là gì?Quyết định 46/2026/QĐ-TTg đưa ra 4 nhóm dự án có thể được xem xét theo tiêu chí tuần hoàn:- Thiết kế, sản xuất tuần hoàn: áp dụng các giải pháp giúp giảm sử dụng tài nguyên không tái tạo, tiết kiệm nguyên liệu, vật liệu và năng lượng.- Sử dụng tuần hoàn: tái sử dụng, sửa chữa, cải tạo, tân trang, tái sản xuất hoặc các hình thức giúp kéo dài vòng đời sản phẩm, thiết bị và vật liệu.- Phục hồi tài nguyên: thu hồi, tái chế và tận dụng các nguồn tài nguyên từ sản phẩm, phụ phẩm hoặc chất thải.- Cộng sinh công nghiệp, liên kết tuần hoàn: kết nối giữa các doanh nghiệp, ngành nghề hoặc khu vực để tận dụng nguyên liệu, năng lượng và tài nguyên, đồng thời giảm chất thải.Điểm chung của các nhóm này là hướng đến việc sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn, giảm chất thải và kéo dài vòng đời của sản phẩm, vật liệu.ESG – một nội dung doanh nghiệp cần quan tâmBên cạnh việc xác định dự án xanh và dự án tuần hoàn, Quyết định cũng hướng dẫn áp dụng khung tiêu chuẩn ESG, gồm 3 nhóm nội dung:E – Môi trường: các vấn đề liên quan đến bảo vệ môi trường, tài nguyên, năng lượng và tác động môi trường.S – Xã hội: các nội dung liên quan đến người lao động, an toàn, bình đẳng và trách nhiệm xã hội.G – Quản trị: các nội dung liên quan đến quản trị doanh nghiệp, tuân thủ pháp luật và các hoạt động quản trị có liên quan.Doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh thực hiện dự án xanh hoặc dự án đáp ứng tiêu chí tuần hoàn phải xây dựng báo cáo áp dụng khung tiêu chuẩn ESG theo hướng dẫn tại Quyết định.Ảnh minh họa ESGDoanh nghiệp cần chuẩn bị gì?Quyết định mới không chỉ đặt ra tiêu chí để xác định dự án mà còn yêu cầu doanh nghiệp duy trì các tiêu chí trong quá trình thực hiện dự án. Vì vậy, doanh nghiệp có thể chủ động:01. Rà soát dự án đang triển khai: Xem xét các dự án có liên quan đến tiết kiệm năng lượng, sử dụng hiệu quả tài nguyên, tái chế, tái sử dụng hoặc giảm chất thải.02. Đối chiếu với bộ tiêu chí: Kiểm tra dự án có thuộc nhóm dự án xanh hoặc một trong các nhóm dự án tuần hoàn được quy định hay không.03. Chuẩn hóa dữ liệu và hồ sơ: Lưu trữ các thông tin, số liệu liên quan đến hoạt động môi trường, xã hội, quản trị và kết quả thực hiện dự án.04. Chuẩn bị đánh giá độc lập: Nếu có nhu cầu xác định chính thức dự án xanh hoặc dự án đáp ứng tiêu chí tuần hoàn, doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ theo quy định để tổ chức đánh giá độc lập xem xét.Ảnh minh họaChủ động chuyển đổi theo hướng xanh và tuần hoànQuyết định 46/2026/QĐ-TTg cung cấp một khung tiêu chí rõ ràng hơn để doanh nghiệp nhận diện và chuẩn hóa các dự án theo định hướng phát triển xanh, kinh tế tuần hoàn và ESG. Đối với các doanh nghiệp đang triển khai các hoạt động liên quan đến nông nghiệp, sản xuất, năng lượng, tái chế, xử lý chất thải, tiết kiệm tài nguyên hoặc phát triển sản phẩm bền vững, đây là thời điểm phù hợp để bắt đầu rà soát và chuẩn hóa dữ liệu của các dự án đang thực hiện.Quyết định 46/2026/QĐ-TTg có hiệu lực từ ngày 01/11/2026.Nguồn: Quyết định số 46/2026/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.
Xem chi tiết..14 Sep, 2026 230
DỮ LIỆU VÙNG TRỒNG: TỪ YÊU CẦU EUDR ĐẾN HẠ TẦNG CHIẾN LƯỢC CỦA NÔNG NGHIỆP VIỆT NAMEUDR đang đặt ra yêu cầu ngày càng rõ về khả năng xác định nguồn gốc và nơi sản xuất của nông lâm sản. Nhưng đằng sau yêu cầu tuân thủ này là một vấn đề lớn hơn: Việt Nam cần xây dựng dữ liệu vùng trồng theo hướng thống nhất, cập nhật và có thể dùng chung, để phục vụ không chỉ xuất khẩu mà cả quản trị ngành, doanh nghiệp và nông hộ.Ảnh minh họa: Khảo sát vùng trùng cà phê1. Từ truy xuất nguồn gốc đến “lý lịch” của sản phẩmKhi đưa sản phẩm vào những thị trường lớn như Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu (EU), doanh nghiệp Việt Nam không chỉ phải cạnh tranh về chất lượng và giá. Ngày càng nhiều thị trường yêu cầu sản phẩm phải có một “lý lịch” rõ ràng: sản phẩm được sản xuất ở đâu, trên thửa đất nào, bởi hộ nào, đất có hợp pháp hay không, quá trình sản xuất có liên quan đến mất rừng hay không và sản phẩm đã đi qua những khâu nào trong chuỗi cung ứng.Trong bức tranh đó, dữ liệu vùng trồng là một hợp phần quan trọng. Dữ liệu có thể bao gồm thông tin về lô đất như tọa độ địa lý hoặc ranh giới thửa đất, diện tích, loại cây trồng, năm trồng, năm khai thác và lịch sử sử dụng đất; đồng thời bao gồm thông tin về nông hộ như tên, địa chỉ liên lạc và quyền sử dụng đất.Quy định Chống mất rừng của EU (EUDR) yêu cầu các nhóm hàng hóa thuộc phạm vi điều chỉnh phải đáp ứng quy định pháp luật tại quốc gia sản xuất và chứng minh rằng quá trình sản xuất không gây mất rừng, với mốc thời gian mất rừng được tính từ sau ngày 30/12/2020. Đối với Việt Nam, cà phê, gỗ và cao su là những ngành hàng đang xuất khẩu sản phẩm vào EU và có liên quan trực tiếp đến yêu cầu này.Vì vậy, việc xây dựng dữ liệu vùng trồng đang trở thành một phần quan trọng trong quá trình doanh nghiệp chuẩn bị cho thị trường quốc tế.2. Việt Nam có dữ liệu vùng trồng, nhưng dữ liệu còn phân mảnhMột nghịch lý đang tồn tại là Việt Nam không thiếu dữ liệu liên quan đến đất đai và sản xuất nông nghiệp. Nhà nước đã có dữ liệu địa chính, quy hoạch sử dụng đất, dữ liệu rừng, dữ liệu vùng trồng và nhiều nguồn dữ liệu quản lý khác. Tuy nhiên, các nguồn dữ liệu này chưa đồng bộ giữa cơ quan và các cấp quản lý; một số dữ liệu chưa được cập nhật thường xuyên hoặc chưa có đầy đủ trường thông tin cần thiết để phục vụ truy xuất.Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp cũng chủ động xây dựng dữ liệu vùng nguyên liệu của mình. Nhiều doanh nghiệp thu thập thông tin từ nông hộ, khảo sát và xác định từng lô đất nhằm phục vụ truy xuất nguồn gốc, chứng nhận bền vững và yêu cầu của khách hàng.Vấn đề nằm ở chỗ dữ liệu của doanh nghiệp thường chỉ bao phủ vùng nguyên liệu mà doanh nghiệp đang liên kết. Các nguồn dữ liệu này cũng chưa được chia sẻ rộng rãi với doanh nghiệp khác hoặc cơ quan quản lý. Khi nhiều doanh nghiệp cùng hoạt động trên một địa bàn, việc cùng thu thập dữ liệu từ một nông hộ hoặc một diện tích có thể xảy ra, gây trùng lặp và làm tăng chi phí cho cả doanh nghiệp lẫn người sản xuất.Do đó, thách thức không chỉ là “có dữ liệu hay không”, mà là dữ liệu có thống nhất, được cập nhật, kết nối và có thể sử dụng lại hay không.Ảnh minh họa: Bảng đồ mã vùng khu vực Tây Nguyên3. Dữ liệu vùng trồng không chỉ để đáp ứng EUDRNếu chỉ xem dữ liệu vùng trồng là một bộ thông tin phục vụ EUDR, giá trị của nguồn dữ liệu này sẽ bị giới hạn. Khi được xây dựng đầy đủ và quản trị phù hợp, dữ liệu vùng trồng có thể trở thành một hạ tầng quan trọng cho quản trị ngành nông nghiệp.Trước hết, đây là nền tảng của truy xuất nguồn gốc. Một hệ thống truy xuất chặt chẽ cần liên kết được các mắt xích từ lô đất, nông hộ và nhà cung cấp đến sản phẩm và đơn hàng. Dữ liệu ở cấp hộ và thửa đất càng đầy đủ, doanh nghiệp càng có khả năng trả lời chính xác các yêu cầu về nguồn gốc và phương thức sản xuất.Thứ hai, dữ liệu là cơ sở để quản trị ngành hàng. Những thông tin như số hộ tham gia sản xuất, diện tích của từng hộ, tình trạng pháp lý đất đai, năng suất, sản lượng, phân bố vùng trồng, biến động diện tích, nhu cầu tái canh hay nhu cầu hỗ trợ kỹ thuật có thể giúp cơ quan quản lý xây dựng chính sách sát thực tế hơn.Nếu thiếu dữ liệu cập nhật từ cấp hộ và lô đất, việc quản lý có thể phải dựa vào số liệu ước tính hoặc nguồn dữ liệu cũ. Khi đó, chính sách ngành hàng có nguy cơ không phản ánh đầy đủ tình hình sản xuất thực tế.Thứ ba, dữ liệu vùng trồng còn có giá trị đối với chính nông hộ. Dữ liệu minh bạch về đất đai, sản phẩm và chuỗi cung ứng có thể giúp nông hộ có thêm cơ hội tiếp cận thị trường, tín dụng, hỗ trợ kỹ thuật và bảo hiểm. Trong tương lai, dữ liệu cũng có thể trở thành nền tảng để nông hộ tham gia các cơ chế liên quan đến thị trường carbon, khi các hoạt động canh tác hướng tới tăng hấp thụ hoặc giảm phát thải.4. Chi phí thu thập dữ liệu cho thấy nhu cầu dùng chungXây dựng dữ liệu vùng trồng không phải là công việc không tốn nguồn lực. Doanh nghiệp phải thực hiện khảo sát, đo đạc, xác minh, nhập và làm sạch dữ liệu. Theo thông tin được tổng hợp trong báo cáo, một số doanh nghiệp cà phê tại Tây Nguyên cho biết chi phí bình quân để thu thập dữ liệu vùng trồng của nông hộ khoảng 5–7 USD/ha; trong một số trường hợp có thể lên tới 30 USD/ha.Chi phí này được ghi nhận trong điều kiện dữ liệu địa chính đã có sẵn và doanh nghiệp có thể tiếp cận nguồn dữ liệu đó. Tại những khu vực chưa có dữ liệu địa chính, chi phí xây dựng dữ liệu có thể cao hơn đáng kể.Điều này cho thấy nếu mỗi doanh nghiệp, dự án hoặc chương trình đều tự thu thập một bộ dữ liệu riêng, nguồn lực xã hội có thể bị sử dụng trùng lặp. Một cách tiếp cận hiệu quả hơn là xây dựng cơ chế để dữ liệu đạt chuẩn được thu thập một lần, sau đó có thể được khai thác nhiều lần theo quyền truy cập phù hợp.5. Hướng tới hạ tầng dữ liệu dùng chung cho nông nghiệpĐể hạn chế phân mảnh, báo cáo đề xuất chuyển từ cách tiếp cận xây dựng những bộ dữ liệu riêng lẻ sang cơ chế quản trị dữ liệu có sự tham gia của Nhà nước, doanh nghiệp và nông hộ.Trong mô hình này, Nhà nước có thể đóng vai trò đầu mối, tổng hợp các dữ liệu nền tảng sẵn có như địa chính, quy hoạch, dữ liệu rừng, mã định danh và vùng sản xuất; đồng thời đầu tư và tổ chức hạ tầng dữ liệu.Doanh nghiệp cung cấp dữ liệu về nông hộ, đất sản xuất, vùng nguyên liệu và sản lượng trong phạm vi các hộ đang hợp tác với mình. Nông hộ cung cấp và xác nhận thông tin của chính mình, đồng thời cập nhật những thay đổi liên quan đến đất đai và cây trồng.Các tổ chức phát triển và tổ chức xã hội nghề nghiệp có thể hỗ trợ về tài chính, công nghệ, tiêu chuẩn và phương pháp thu thập, cũng như hỗ trợ xây dựng cơ chế vận hành và chia sẻ dữ liệu.Một hệ thống dùng chung không có nghĩa là mọi bên đều được tiếp cận toàn bộ dữ liệu. Ngược lại, hệ thống cần có phân quyền rõ ràng, trong đó doanh nghiệp chỉ khai thác những dữ liệu phù hợp với phạm vi và quyền của mình; dữ liệu thương mại nhạy cảm của doanh nghiệp cần được tách biệt và bảo vệ.Ảnh minh họa: Kiểm tra, khảo sát khu vực trồng trọt xen canh6. Sáu nguyên tắc quan trọng khi xây dựng dữ liệu vùng trồngĐể dữ liệu có thể trở thành hạ tầng lâu dài, báo cáo đề xuất một số nguyên tắc cốt lõi.- Một là, thống nhất mã định danh nông hộ. Mỗi nông hộ cần có một mã định danh được sử dụng thống nhất, kể cả khi hộ giao dịch với nhiều doanh nghiệp.- Hai là, mỗi thửa đất cần có một mã định danh duy nhất. Mã này gắn với vị trí địa lý, diện tích, cây trồng, thông tin pháp lý và lịch sử biến động của thửa đất.- Ba là, thu thập một lần, sử dụng nhiều lần. Dữ liệu đã được thu thập và xác minh theo chuẩn cần có khả năng phục vụ nhiều mục đích, thay vì mỗi khi xuất hiện một yêu cầu mới lại phải khảo sát lại từ đầu.- Bốn là, cập nhật dữ liệu tại nguồn. Khi có thay đổi về chủ hộ, quyền sử dụng đất, diện tích hoặc cây trồng, dữ liệu cần được cập nhật để duy trì một cơ sở dữ liệu “sống”.- Năm là, bảo đảm khả năng kết nối và liên thông. Dữ liệu cần có khả năng kết nối giữa đất đai, nông hộ, vùng trồng, rừng, sản phẩm, doanh nghiệp và thị trường.- Sáu là, xây dựng cơ chế quản trị dữ liệu rõ ràng. Hệ thống cần xác định cụ thể quyền truy cập, quyền sử dụng, trách nhiệm cập nhật và xác minh, bảo mật, chia sẻ dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân và việc sử dụng dữ liệu cho mục đích thương mại.Ảnh minh họa: Khảo sát vùng trồng cà phê7. Nông hộ cần được trao quyền đối với dữ liệu của chính mìnhTrong hệ thống dữ liệu vùng trồng, nông hộ không nên chỉ được xem là đối tượng cung cấp thông tin. Dữ liệu về đất đai, sản xuất và hoạt động canh tác gắn trực tiếp với nông hộ, vì vậy cần có cơ chế để hộ biết dữ liệu nào của mình đang được lưu giữ, ai sử dụng và sử dụng cho mục đích gì.Nông hộ cũng cần có khả năng cập nhật hoặc điều chỉnh thông tin khi dữ liệu thay đổi. Quan trọng hơn, người sản xuất cần được hưởng lợi từ giá trị của nguồn dữ liệu mà họ cung cấp, chẳng hạn thông qua cơ hội tiếp cận các chương trình hỗ trợ, nguồn vốn, thị trường hoặc giá trị gia tăng đối với sản phẩm được sản xuất theo hướng bền vững.Đây là một yếu tố quan trọng để tạo động lực duy trì dữ liệu chính xác và cập nhật trong dài hạn.8. EUDR nên là điểm khởi đầu, không phải điểm kết thúcViệc đáp ứng EUDR đang tạo ra không ít thách thức cho chuỗi cung ứng: chi phí tăng, thiếu thông tin ở cấp nông hộ, dữ liệu giữa các địa phương chưa đồng bộ và thiếu hướng dẫn thống nhất cho việc thu thập.Tuy nhiên, quá trình này cũng mở ra cơ hội để ngành nông nghiệp trả lời một câu hỏi có ý nghĩa rộng hơn: chúng ta thực sự biết gì về nơi sản xuất ra sản phẩm của mình?Nếu dữ liệu được xây dựng theo chuẩn thống nhất, bao phủ không chỉ những vùng nguyên liệu đã liên kết với doanh nghiệp mà cả các diện tích bên ngoài vùng liên kết, hệ thống có thể tiến tới một cơ sở dữ liệu vùng trồng dùng chung ở quy mô quốc gia.Phạm vi này cũng không nên dừng ở những ngành hàng thuộc EUDR. Những kinh nghiệm về dữ liệu và quản trị dữ liệu có thể được mở rộng sang trái cây, điều, hồ tiêu và các ngành hàng khác. Khi đó, những khoản đầu tư hiện nay để đáp ứng yêu cầu thị trường quốc tế có thể trở thành nền tảng cho quản trị nông nghiệp trong tương lai.Kết luận: Dữ liệu vùng trồng là hạ tầng chiến lượcẢnh minh họa: Khảo sát vùng trồng cà phêEUDR đặt ra một yêu cầu cụ thể đối với các sản phẩm xuất khẩu, nhưng ý nghĩa của dữ liệu vùng trồng rộng hơn nhiều so với việc hoàn thiện hồ sơ tuân thủ.Một hệ thống dữ liệu đúng, đủ, sạch, sống, thống nhất và dùng chung có thể giúp Nhà nước nâng cao năng lực quản lý, giúp doanh nghiệp giảm chi phí và rủi ro trong chuỗi cung ứng, đồng thời mở thêm cơ hội cho nông hộ tiếp cận thị trường và các dịch vụ tài chính, kỹ thuật.Vì vậy, thay vì chỉ đặt câu hỏi “Làm thế nào để doanh nghiệp đáp ứng EUDR?”, ngành nông nghiệp cần hướng tới câu hỏi chiến lược hơn: “Làm thế nào để xây dựng cơ sở dữ liệu về đất đai, nông hộ và vùng sản xuất thành một hạ tầng dùng chung cho Nhà nước, doanh nghiệp và nông hộ?”EUDR có thể là cú hích để quá trình này bắt đầu. Nhưng mục tiêu dài hạn cần là xây dựng dữ liệu vùng trồng trở thành một phần của hạ tầng chiến lược của nông nghiệp Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh ngành nông nghiệp ngày càng hội nhập sâu vào thị trường quốc tế.- Theo Tô Xuân Phúc (2026), “Dữ liệu vùng trồng của các ngành hàng: Từ tuân thủ EUDR đến hạ tầng chiến lược của ngành nông nghiệp Việt Nam”, Forest Trends, tháng 8/2026 https://www.mkrg.org/
Xem chi tiết..12 Aug, 2026 324
Đón đầu các xu hướng nông nghiệp công nghệ caoTừ đầu thế kỷ 21 đến nay, nông nghiệp công nghệ cao trên thế giới liên tục có những đổi thay, cập nhật các xu hướng công nghệ mới cũng như những yêu của thị trường về truy xuất nguồn gốc, phát triển bền vững...Trong bối cảnh ấy, ngành nông nghiệp TP.HCM đang có những đổi thay để bắt kịp các xu hướng, sự phát triển của nông nghiệp công nghệ cao trên thế giới.Một sản phẩm ứng dụng công nghệ cao của AHTP. Ảnh: Nguyễn Thủy.Ông Nguyễn Thanh Hiền, Phó Trưởng ban Ban Quản lý Khu Nông nghiệp công nghệ cao TP.HCM (AHTP) cho biết, theo xu hướng của sự phát triển khoa học công nghệ trên thế giới cũng như thực hiện Nghị quyết 57 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, AHTP sẽ đẩy mạnh nghiên cứu, ứng dụng công nghệ sinh học, đặc biệt là công nghệ gen trong tạo giống. Đồng thời đẩy mạnh nghiên cứu, ứng dụng vi sinh để phục vụ trong lĩnh vực nông nghiệp xanh, nông nghiệp tuần hoàn.Bên cạnh đó, AHTP sẽ đẩy mạnh nghiên cứu, tự động hóa quy trình sản xuất, nghiên cứu quy trình sản xuất nông nghiệp tuần hoàn để đáp ứng yêu cầu sản xuất xanh, sạch...AHTP cũng sẽ tăng cường liên kết với các viện, trường, các chuyên gia, các nhà khoa học trong và ngoài nước thuộc nhiều lĩnh vực để hình thành hệ sinh thái, đẩy mạnh nghiên cứu và ứng dụng tiến bộ khoa học công nghệ vào sản xuất.AHTP định hướng tăng cường công tác đào tạo, tập huấn, chuyển giao cho bà con nông dân cũng như các hợp tác xã để đưa những kết quả nghiên cứu vào thực tế sản xuất, đồng thời tiếp tục đẩy mạnh hỗ trợ khởi nghiệp để hình thành các doanh nghiệp phát triển trong lĩnh vực sau thu hoạch...Đặc biệt, AHTP sẽ phối hợp chặt chẽ với các sở, ngành, địa phương nhằm xây dựng, hình thành những chuỗi liên kết từ sản xuất, chế biến đến thị trường, từ đó góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất của nông nghiệp TP.HCM nói riêng cũng như cả nước nói chung.Các doanh nghiệp nông nghiệp công nghệ cao của TP.HCM cũng đanh tích cực nắm bắt các xu hướng mới của nông nghiệp công nghệ cao trên thế giới.Sản xuất nấm mối đen bằng công nghệ cao ở Công ty Cổ phần Tập đoàn Năng lượng 102. Ảnh: Nguyễn Thủy.Ông Trần Anh Tuấn, Giám đốc Công ty Cổ phần Tập đoàn Năng lượng 102 chia sẻ, Công ty đã có kế hoạch chuyển giao công nghệ ươm trồng nấm mối đen cho nông dân. Nhưng nếu chỉ chuyển giao quy trình sản xuất nấm truyền thống thì sẽ có những người làm không thành công.Vì vậy, Công ty sẽ tiếp tục đẩy mạnh áp dụng các công nghệ cao vào quy trình sản xuất nấm mối đen để nông dân có thể kiểm soát được toàn bộ quy trình và đạt hiệu quả kinh tế cao, chuẩn hóa sản xuất công nghiệp và hướng tới truy xuất nguồn gốc.Công ty Cổ phần sẽ đẩy mạnh ứng dụng AI để tối ưu hóa quy trình sản xuất, giúp nâng cao năng suất, sản lượng và chất lượng sản phẩm. AI cũng sẽ giúp Công ty tiết giảm nhân lực ở nhiều khâu, qua đó, giảm đáng kể chi phí sản xuất.Đặc biệt, AI giúp Công ty làm tốt hơn việc truy xuất nguồn gốc sản phẩm nấm mối và có thể minh bạch từng khâu sản xuất với khách hàng.Thông qua các ứng dụng, khách hàng hoàn toàn có thể theo dõi, kiểm tra từng quy trình sản xuất nấm mối đen, từ đó tin tưởng toàn bộ quy trình sản xuất, nguồn gốc, chất lượng sản phẩm...Theo Sơn Trang - Nguyễn Thủ
Xem chi tiết..06 Aug, 2026 326
Vietfish 2026 – Nơi hội tụ đổi mới, kết nối và phát triển bền vững ngành thủy sản Việt NamTriển lãm Thủy sản Quốc tế Vietfish 2026 sẽ chính thức diễn ra từ ngày 19 đến 21/8/2026 tại Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn (SECC), TP.HCM. Là sự kiện thủy sản thường niên lớn nhất Việt Nam do Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) tổ chức, Vietfish 2026 tiếp tục quy tụ các doanh nghiệp hàng đầu, chuyên gia và đối tác quốc tế, mở ra nhiều cơ hội kết nối, hợp tác và thúc đẩy phát triển bền vững cho ngành thủy sản.Quy tụ hàng trăm doanh nghiệp và đối tác quốc tếVới chủ đề "Đổi mới và Phát triển bền vững", Vietfish 2026 mang đến không gian triển lãm hiện đại, trưng bày đa dạng các mặt hàng thủy sản tươi sống, đông lạnh, sản phẩm chế biến sâu, vật tư nuôi trồng, thiết bị công nghệ cùng các giải pháp phục vụ hoạt động sản xuất và xuất khẩu.Sự hợp tác giữa USSEC và VASEP tại Vietfish 2025 Theo ban tổ chức, sự kiện dự kiến thu hút 335 doanh nghiệp trong và ngoài nước với 568 gian hàng, cùng sự tham gia của đại diện đến từ 17 quốc gia và vùng lãnh thổ. Đây là dịp để doanh nghiệp giới thiệu sản phẩm, tìm kiếm đối tác và cập nhật những xu hướng mới của ngành thủy sản.Bên cạnh không gian trưng bày, Vietfish 2026 còn tổ chức chuỗi hội thảo chuyên ngành với nhiều chủ đề trọng tâm như chuyển đổi số, truy xuất nguồn gốc, chứng nhận bền vững, đa dạng hóa thị trường và cơ hội phát triển chuỗi cung ứng xanh.USSEC tiếp tục đồng hành với giải pháp dinh dưỡng bền vữngMột trong những điểm nhấn của Vietfish 2026 là sự hợp tác giữa VASEP và Hội đồng Xuất khẩu Đậu nành Hoa Kỳ (USSEC) nhằm thúc đẩy việc ứng dụng đậu nành Hoa Kỳ trong nuôi trồng thủy sản.Các nguồn nguyên liệu từ đậu nành Hoa Kỳ được giới thiệu như một giải pháp dinh dưỡng tiên tiến, góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm, tối ưu chi phí sản xuất và hỗ trợ sự phát triển bền vững của ngành nuôi trồng thủy sản.Đậu nành — nguồn protein thực vật chất lượng cao Khách tham quan triển lãm sẽ được trải nghiệm các buổi trình diễn ẩm thực với những sản phẩm mang nhãn hiệu "Đậu nành Hoa Kỳ Bền vững" (SUSS), đồng thời tìm hiểu các sản phẩm hải sản được dán nhãn "Được nuôi bằng đậu nành Hoa Kỳ bền vững" (FSUSS). Những hoạt động này góp phần khẳng định vai trò của đậu nành Hoa Kỳ trong việc nâng cao giá trị dinh dưỡng, đồng thời thúc đẩy các mô hình nuôi trồng thủy sản theo hướng bền vững tại khu vực Đông Nam Á.Thông qua việc giới thiệu các sản phẩm mang nhãn SUSS và FSUSS tại Vietfish 2026, USSEC tiếp tục khẳng định cam kết đồng hành cùng ngành nuôi trồng thủy sản trong việc phát triển các nguồn protein bền vững, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và phát triển có trách nhiệm.Hướng tới tương lai phát triển bền vữngĐậu nành Hoa Kỳ được đánh giá là nguồn protein chất lượng cao, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực và dinh dưỡng toàn cầu. Được canh tác theo các thực hành nông nghiệp bền vững, nguồn nguyên liệu này góp phần xây dựng hệ thống thực phẩm có trách nhiệm, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về nguồn dinh dưỡng an toàn và bền vững tại khu vực Đông Nam Á.Trong bối cảnh ngành nuôi trồng thủy sản Việt Nam đang tiếp tục phát triển, đậu nành Hoa Kỳ được kỳ vọng sẽ tiếp tục là nguồn nguyên liệu đáng tin cậy, đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình hiện đại hóa sản xuất và phát triển bền vững trên toàn chuỗi giá trị.Sự kết hợp giữa đậu nành và thủy sản trong chế biến món ăn Trong suốt 3 năm qua, DEMETER tự hào là đơn vị xây dựng và hỗ trợ hệ thống website chính thức của Vietfish. Việc phát triển và vận hành nền tảng website góp phần hỗ trợ ban tổ chức trong công tác cung cấp thông tin, đăng ký tham dự và kết nối doanh nghiệp với khách tham quan trước, trong và sau mỗi kỳ triển lãm.Với quy mô ngày càng mở rộng cùng sự tham gia của đông đảo doanh nghiệp trong nước và quốc tế, Vietfish 2026 tiếp tục khẳng định vai trò là nền tảng kết nối, đổi mới và tăng trưởng của ngành thủy sản Việt Nam, đồng thời mở ra nhiều cơ hội hợp tác hướng tới sự phát triển bền vững trong tương lai.
Xem chi tiết..28 Jul, 2026 389
Ba giải pháp giúp thế hệ trẻ am hiểu công nghệ thúc đẩy chuyển đổi nông nghiệp tại châu Á – Thái Bình DươngTheo các chuyên gia Ryotaro Hayashi, Noriko Sato và Changgil Kim, trước áp lực từ tăng trưởng dân số, nhu cầu lương thực ngày càng cao và tác động của biến đổi khí hậu, ngành nông nghiệp cần một bước nhảy vọt mới sau cuộc Cách mạng Xanh diễn ra cách đây hơn nửa thế kỷ.Nếu cuộc Cách mạng Xanh trước đây tập trung vào việc phát triển các giống cây trồng năng suất cao như lúa, lúa mì và ngô để gia tăng sản lượng, thì giai đoạn tiếp theo cần hướng đến nông nghiệp thông minh thích ứng với khí hậu (Climate-smart Agriculture). Mục tiêu là vừa nâng cao năng suất, vừa giảm phát thải khí nhà kính, đồng thời đảm bảo an ninh lương thực và mang lại lợi ích cho cộng đồng, đặc biệt là những nhóm dân cư còn đối mặt với đói nghèo.Công nghệ số mở ra cơ hội chuyển đổi nông nghiệpTheo bài viết, nền nông nghiệp trong tương lai sẽ dựa nhiều hơn vào tri thức và các công nghệ số có chi phí hợp lý thay vì phụ thuộc vào nguồn lực tự nhiên.Những công nghệ của Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư như AI, Internet vạn vật (IoT), blockchain và phân tích dữ liệu lớn đang tạo ra những thay đổi mạnh mẽ trong sản xuất nông nghiệp.Chẳng hạn, hình ảnh vệ tinh kết hợp AI có thể xác định khu vực phù hợp cho từng loại cây trồng; drone nông nghiệp có khả năng phun lượng phân bón tối ưu, vừa nâng cao hiệu quả sản xuất vừa hỗ trợ truy xuất nguồn gốc phục vụ mục tiêu giảm phát thải carbon.Bên cạnh đó, máy thu hoạch tự động có thể được vận hành từ xa, trong khi blockchain giúp theo dõi toàn bộ quá trình vận chuyển thực phẩm đến người tiêu dùng, góp phần nâng cao tính minh bạch và an toàn thực phẩm.Các chuyên gia cho rằng đây không còn là viễn cảnh trong tương lai mà đã dần trở thành hiện thực tại nhiều quốc gia.Nông nghiệp công nghệ cao có thể trở thành động lực tăng trưởng kinh tếBài viết cũng cho rằng nếu các công nghệ mới được ứng dụng thành công, nông nghiệp hoàn toàn có thể trở thành động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế.Dẫn chứng từ Bangladesh cho thấy, một nghiên cứu về hành lang kinh tế đã xác định ngành chế biến thực phẩm là một trong những lĩnh vực ưu tiên nhằm đa dạng hóa nền kinh tế.Trong khi đó, Hà Lan hiện là quốc gia xuất khẩu nông sản lớn thứ hai thế giới dù có diện tích không lớn. Thành công này đến từ hệ sinh thái đổi mới sáng tạo được xây dựng dựa trên sự hợp tác giữa Chính phủ, doanh nghiệp và các cơ sở nghiên cứu.Đặc biệt, Wageningen University & Research được xem là một trong những trường đại học nông nghiệp hàng đầu thế giới, đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và hỗ trợ các doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực nông nghiệp.Giáo dục nông nghiệp cần được đổi mớiDù tiềm năng rất lớn, các quốc gia đang phát triển tại châu Á – Thái Bình Dương vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức.Phần lớn nông dân trong khu vực là các hộ sản xuất quy mô nhỏ, trong khi hệ thống khuyến nông còn hạn chế về cơ sở vật chất và năng lực để tiếp nhận cũng như chuyển giao các công nghệ mới.Theo các tác giả, các trường đại học nông nghiệp có nhiều điều kiện hơn để trở thành cầu nối giữa doanh nghiệp, chuyên gia và người nông dân trong quá trình ứng dụng công nghệ.Tuy nhiên, một thực tế đáng chú ý là ngày càng ít người trẻ lựa chọn ngành nông nghiệp do vẫn xem đây là lĩnh vực lao động nặng nhọc, thu nhập thấp và ít cơ hội phát triển. Nhiều sinh viên sau khi tốt nghiệp cũng ưu tiên làm việc trong khu vực công thay vì tham gia phát triển ngành nông nghiệp.Ba giải pháp thúc đẩy thế hệ trẻ dẫn dắt nông nghiệpĐể tạo ra cuộc Cách mạng Xanh mới, các chuyên gia đề xuất ba giải pháp trọng tâm.Thứ nhất, đổi mới giáo dục đại học nông nghiệp theo hướng tăng cường hợp tác liên ngành. Các chuyên gia về AI, khoa học dữ liệu, kỹ thuật cơ khí, công nghệ địa không gian và khoa học xã hội cần phối hợp cùng các nhà khoa học nông nghiệp để phát triển các giải pháp có tính ứng dụng và khả năng thương mại hóa.Một mô hình tiêu biểu đang được triển khai tại Hà Lan là phòng thí nghiệm luận văn liên ngành, nơi học viên cao học từ ba trường đại học Leiden, Delft và Erasmus cùng nghiên cứu những bài toán chung nhằm phát triển các giải pháp đa ngành cho hệ thống nông nghiệp và thực phẩm.Thứ hai, các trường đại học cần đóng vai trò trung tâm trong việc chuyển giao công nghệ đến địa phương và hỗ trợ nông dân.Bài viết dẫn ví dụ về Trung tâm Thiết bị Nghiên cứu Quản lý Môi trường thuộc Đại học Quốc gia Seoul (Hàn Quốc), nơi đầu tư các thiết bị nghiên cứu hiện đại và mở cửa phục vụ doanh nghiệp, viện nghiên cứu cũng như các trường đại học khác. Trung tâm cũng thường xuyên tổ chức các chuyến tham quan dành cho học sinh nhằm thay đổi nhận thức về ngành nông nghiệp.Theo các chuyên gia, điều quan trọng nhất là những công nghệ tiên tiến phải thực sự mang lại lợi ích cho nông dân trong bối cảnh của từng quốc gia và từng địa phương.Thứ ba, cần xây dựng một mạng lưới hợp tác toàn cầu về chuyển giao công nghệ nông nghiệp.Hàn Quốc hiện bày tỏ mong muốn thành lập mạng lưới các trường đại học nông nghiệp công nghệ cao thích ứng với biến đổi khí hậu trên phạm vi quốc tế. Theo đề xuất, mỗi tiểu vùng sẽ có một trường đại học đầu mối làm trung tâm tiếp nhận các công nghệ tiên tiến từ các tổ chức nghiên cứu hàng đầu thế giới, sau đó điều chỉnh và phổ biến phù hợp với điều kiện sản xuất thực tế của từng khu vực.Một số trường đại học như Bangladesh Agricultural University và University of Agriculture Faisalabad (Pakistan) đã bày tỏ sự quan tâm tới sáng kiến này.Thế hệ trẻ sẽ quyết định tương lai của cuộc Cách mạng Xanh mớiCác chuyên gia nhấn mạnh rằng cuộc Cách mạng Xanh tiếp theo sẽ được xây dựng trên nền tảng tri thức, đổi mới sáng tạo và công nghệ, thay vì chỉ dựa vào việc gia tăng đầu vào sản xuất như trước đây.Việc các quốc gia, trường đại học và tổ chức quốc tế cùng hợp tác để đổi mới giáo dục, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và tạo điều kiện cho thế hệ trẻ tiếp cận những thành tựu mới sẽ góp phần biến các thách thức hiện nay thành cơ hội phát triển, đưa nông nghiệp trở thành động lực tăng trưởng của nhiều nền kinh tế đang phát triển.
Xem chi tiết..