Vietnam’s hub for climate-smart agriculture and sustainable development

Vietnam’s hub for climate-smart agriculture and sustainable development

14 Sep, 2026 83

DỮ LIỆU VÙNG TRỒNG: TỪ YÊU CẦU EUDR ĐẾN HẠ TẦNG CHIẾN LƯỢC CỦA NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM

 EUDR đang đặt ra yêu cầu ngày càng rõ về khả năng xác định nguồn gốc và nơi sản xuất của nông lâm sản. Nhưng đằng sau yêu cầu tuân thủ này là một vấn đề lớn hơn: Việt Nam cần xây dựng dữ liệu vùng trồng theo hướng thống nhất, cập nhật và có thể dùng chung, để phục vụ không chỉ xuất khẩu mà cả quản trị ngành, doanh nghiệp và nông hộ.Ảnh minh họa: Khảo sát vùng trùng cà phê1. Từ truy xuất nguồn gốc đến “lý lịch” của sản phẩmKhi đưa sản phẩm vào những thị trường lớn như Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu (EU), doanh nghiệp Việt Nam không chỉ phải cạnh tranh về chất lượng và giá. Ngày càng nhiều thị trường yêu cầu sản phẩm phải có một “lý lịch” rõ ràng: sản phẩm được sản xuất ở đâu, trên thửa đất nào, bởi hộ nào, đất có hợp pháp hay không, quá trình sản xuất có liên quan đến mất rừng hay không và sản phẩm đã đi qua những khâu nào trong chuỗi cung ứng.Trong bức tranh đó, dữ liệu vùng trồng là một hợp phần quan trọng. Dữ liệu có thể bao gồm thông tin về lô đất như tọa độ địa lý hoặc ranh giới thửa đất, diện tích, loại cây trồng, năm trồng, năm khai thác và lịch sử sử dụng đất; đồng thời bao gồm thông tin về nông hộ như tên, địa chỉ liên lạc và quyền sử dụng đất.Quy định Chống mất rừng của EU (EUDR) yêu cầu các nhóm hàng hóa thuộc phạm vi điều chỉnh phải đáp ứng quy định pháp luật tại quốc gia sản xuất và chứng minh rằng quá trình sản xuất không gây mất rừng, với mốc thời gian mất rừng được tính từ sau ngày 30/12/2020. Đối với Việt Nam, cà phê, gỗ và cao su là những ngành hàng đang xuất khẩu sản phẩm vào EU và có liên quan trực tiếp đến yêu cầu này.Vì vậy, việc xây dựng dữ liệu vùng trồng đang trở thành một phần quan trọng trong quá trình doanh nghiệp chuẩn bị cho thị trường quốc tế.2. Việt Nam có dữ liệu vùng trồng, nhưng dữ liệu còn phân mảnhMột nghịch lý đang tồn tại là Việt Nam không thiếu dữ liệu liên quan đến đất đai và sản xuất nông nghiệp. Nhà nước đã có dữ liệu địa chính, quy hoạch sử dụng đất, dữ liệu rừng, dữ liệu vùng trồng và nhiều nguồn dữ liệu quản lý khác. Tuy nhiên, các nguồn dữ liệu này chưa đồng bộ giữa cơ quan và các cấp quản lý; một số dữ liệu chưa được cập nhật thường xuyên hoặc chưa có đầy đủ trường thông tin cần thiết để phục vụ truy xuất.Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp cũng chủ động xây dựng dữ liệu vùng nguyên liệu của mình. Nhiều doanh nghiệp thu thập thông tin từ nông hộ, khảo sát và xác định từng lô đất nhằm phục vụ truy xuất nguồn gốc, chứng nhận bền vững và yêu cầu của khách hàng.Vấn đề nằm ở chỗ dữ liệu của doanh nghiệp thường chỉ bao phủ vùng nguyên liệu mà doanh nghiệp đang liên kết. Các nguồn dữ liệu này cũng chưa được chia sẻ rộng rãi với doanh nghiệp khác hoặc cơ quan quản lý. Khi nhiều doanh nghiệp cùng hoạt động trên một địa bàn, việc cùng thu thập dữ liệu từ một nông hộ hoặc một diện tích có thể xảy ra, gây trùng lặp và làm tăng chi phí cho cả doanh nghiệp lẫn người sản xuất.Do đó, thách thức không chỉ là “có dữ liệu hay không”, mà là dữ liệu có thống nhất, được cập nhật, kết nối và có thể sử dụng lại hay không.Ảnh minh họa: Bảng đồ mã vùng khu vực Tây Nguyên3. Dữ liệu vùng trồng không chỉ để đáp ứng EUDRNếu chỉ xem dữ liệu vùng trồng là một bộ thông tin phục vụ EUDR, giá trị của nguồn dữ liệu này sẽ bị giới hạn. Khi được xây dựng đầy đủ và quản trị phù hợp, dữ liệu vùng trồng có thể trở thành một hạ tầng quan trọng cho quản trị ngành nông nghiệp.Trước hết, đây là nền tảng của truy xuất nguồn gốc. Một hệ thống truy xuất chặt chẽ cần liên kết được các mắt xích từ lô đất, nông hộ và nhà cung cấp đến sản phẩm và đơn hàng. Dữ liệu ở cấp hộ và thửa đất càng đầy đủ, doanh nghiệp càng có khả năng trả lời chính xác các yêu cầu về nguồn gốc và phương thức sản xuất.Thứ hai, dữ liệu là cơ sở để quản trị ngành hàng. Những thông tin như số hộ tham gia sản xuất, diện tích của từng hộ, tình trạng pháp lý đất đai, năng suất, sản lượng, phân bố vùng trồng, biến động diện tích, nhu cầu tái canh hay nhu cầu hỗ trợ kỹ thuật có thể giúp cơ quan quản lý xây dựng chính sách sát thực tế hơn.Nếu thiếu dữ liệu cập nhật từ cấp hộ và lô đất, việc quản lý có thể phải dựa vào số liệu ước tính hoặc nguồn dữ liệu cũ. Khi đó, chính sách ngành hàng có nguy cơ không phản ánh đầy đủ tình hình sản xuất thực tế.Thứ ba, dữ liệu vùng trồng còn có giá trị đối với chính nông hộ. Dữ liệu minh bạch về đất đai, sản phẩm và chuỗi cung ứng có thể giúp nông hộ có thêm cơ hội tiếp cận thị trường, tín dụng, hỗ trợ kỹ thuật và bảo hiểm. Trong tương lai, dữ liệu cũng có thể trở thành nền tảng để nông hộ tham gia các cơ chế liên quan đến thị trường carbon, khi các hoạt động canh tác hướng tới tăng hấp thụ hoặc giảm phát thải.4. Chi phí thu thập dữ liệu cho thấy nhu cầu dùng chungXây dựng dữ liệu vùng trồng không phải là công việc không tốn nguồn lực. Doanh nghiệp phải thực hiện khảo sát, đo đạc, xác minh, nhập và làm sạch dữ liệu. Theo thông tin được tổng hợp trong báo cáo, một số doanh nghiệp cà phê tại Tây Nguyên cho biết chi phí bình quân để thu thập dữ liệu vùng trồng của nông hộ khoảng 5–7 USD/ha; trong một số trường hợp có thể lên tới 30 USD/ha.Chi phí này được ghi nhận trong điều kiện dữ liệu địa chính đã có sẵn và doanh nghiệp có thể tiếp cận nguồn dữ liệu đó. Tại những khu vực chưa có dữ liệu địa chính, chi phí xây dựng dữ liệu có thể cao hơn đáng kể.Điều này cho thấy nếu mỗi doanh nghiệp, dự án hoặc chương trình đều tự thu thập một bộ dữ liệu riêng, nguồn lực xã hội có thể bị sử dụng trùng lặp. Một cách tiếp cận hiệu quả hơn là xây dựng cơ chế để dữ liệu đạt chuẩn được thu thập một lần, sau đó có thể được khai thác nhiều lần theo quyền truy cập phù hợp.5. Hướng tới hạ tầng dữ liệu dùng chung cho nông nghiệpĐể hạn chế phân mảnh, báo cáo đề xuất chuyển từ cách tiếp cận xây dựng những bộ dữ liệu riêng lẻ sang cơ chế quản trị dữ liệu có sự tham gia của Nhà nước, doanh nghiệp và nông hộ.Trong mô hình này, Nhà nước có thể đóng vai trò đầu mối, tổng hợp các dữ liệu nền tảng sẵn có như địa chính, quy hoạch, dữ liệu rừng, mã định danh và vùng sản xuất; đồng thời đầu tư và tổ chức hạ tầng dữ liệu.Doanh nghiệp cung cấp dữ liệu về nông hộ, đất sản xuất, vùng nguyên liệu và sản lượng trong phạm vi các hộ đang hợp tác với mình. Nông hộ cung cấp và xác nhận thông tin của chính mình, đồng thời cập nhật những thay đổi liên quan đến đất đai và cây trồng.Các tổ chức phát triển và tổ chức xã hội nghề nghiệp có thể hỗ trợ về tài chính, công nghệ, tiêu chuẩn và phương pháp thu thập, cũng như hỗ trợ xây dựng cơ chế vận hành và chia sẻ dữ liệu.Một hệ thống dùng chung không có nghĩa là mọi bên đều được tiếp cận toàn bộ dữ liệu. Ngược lại, hệ thống cần có phân quyền rõ ràng, trong đó doanh nghiệp chỉ khai thác những dữ liệu phù hợp với phạm vi và quyền của mình; dữ liệu thương mại nhạy cảm của doanh nghiệp cần được tách biệt và bảo vệ.Ảnh minh họa: Kiểm tra, khảo sát khu vực trồng trọt xen canh6. Sáu nguyên tắc quan trọng khi xây dựng dữ liệu vùng trồngĐể dữ liệu có thể trở thành hạ tầng lâu dài, báo cáo đề xuất một số nguyên tắc cốt lõi.- Một là, thống nhất mã định danh nông hộ. Mỗi nông hộ cần có một mã định danh được sử dụng thống nhất, kể cả khi hộ giao dịch với nhiều doanh nghiệp.- Hai là, mỗi thửa đất cần có một mã định danh duy nhất. Mã này gắn với vị trí địa lý, diện tích, cây trồng, thông tin pháp lý và lịch sử biến động của thửa đất.- Ba là, thu thập một lần, sử dụng nhiều lần. Dữ liệu đã được thu thập và xác minh theo chuẩn cần có khả năng phục vụ nhiều mục đích, thay vì mỗi khi xuất hiện một yêu cầu mới lại phải khảo sát lại từ đầu.- Bốn là, cập nhật dữ liệu tại nguồn. Khi có thay đổi về chủ hộ, quyền sử dụng đất, diện tích hoặc cây trồng, dữ liệu cần được cập nhật để duy trì một cơ sở dữ liệu “sống”.- Năm là, bảo đảm khả năng kết nối và liên thông. Dữ liệu cần có khả năng kết nối giữa đất đai, nông hộ, vùng trồng, rừng, sản phẩm, doanh nghiệp và thị trường.- Sáu là, xây dựng cơ chế quản trị dữ liệu rõ ràng. Hệ thống cần xác định cụ thể quyền truy cập, quyền sử dụng, trách nhiệm cập nhật và xác minh, bảo mật, chia sẻ dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân và việc sử dụng dữ liệu cho mục đích thương mại.Ảnh minh họa: Khảo sát vùng trồng cà phê7. Nông hộ cần được trao quyền đối với dữ liệu của chính mìnhTrong hệ thống dữ liệu vùng trồng, nông hộ không nên chỉ được xem là đối tượng cung cấp thông tin. Dữ liệu về đất đai, sản xuất và hoạt động canh tác gắn trực tiếp với nông hộ, vì vậy cần có cơ chế để hộ biết dữ liệu nào của mình đang được lưu giữ, ai sử dụng và sử dụng cho mục đích gì.Nông hộ cũng cần có khả năng cập nhật hoặc điều chỉnh thông tin khi dữ liệu thay đổi. Quan trọng hơn, người sản xuất cần được hưởng lợi từ giá trị của nguồn dữ liệu mà họ cung cấp, chẳng hạn thông qua cơ hội tiếp cận các chương trình hỗ trợ, nguồn vốn, thị trường hoặc giá trị gia tăng đối với sản phẩm được sản xuất theo hướng bền vững.Đây là một yếu tố quan trọng để tạo động lực duy trì dữ liệu chính xác và cập nhật trong dài hạn.8. EUDR nên là điểm khởi đầu, không phải điểm kết thúcViệc đáp ứng EUDR đang tạo ra không ít thách thức cho chuỗi cung ứng: chi phí tăng, thiếu thông tin ở cấp nông hộ, dữ liệu giữa các địa phương chưa đồng bộ và thiếu hướng dẫn thống nhất cho việc thu thập.Tuy nhiên, quá trình này cũng mở ra cơ hội để ngành nông nghiệp trả lời một câu hỏi có ý nghĩa rộng hơn: chúng ta thực sự biết gì về nơi sản xuất ra sản phẩm của mình?Nếu dữ liệu được xây dựng theo chuẩn thống nhất, bao phủ không chỉ những vùng nguyên liệu đã liên kết với doanh nghiệp mà cả các diện tích bên ngoài vùng liên kết, hệ thống có thể tiến tới một cơ sở dữ liệu vùng trồng dùng chung ở quy mô quốc gia.Phạm vi này cũng không nên dừng ở những ngành hàng thuộc EUDR. Những kinh nghiệm về dữ liệu và quản trị dữ liệu có thể được mở rộng sang trái cây, điều, hồ tiêu và các ngành hàng khác. Khi đó, những khoản đầu tư hiện nay để đáp ứng yêu cầu thị trường quốc tế có thể trở thành nền tảng cho quản trị nông nghiệp trong tương lai.Kết luận: Dữ liệu vùng trồng là hạ tầng chiến lượcẢnh minh họa: Khảo sát vùng trồng cà phêEUDR đặt ra một yêu cầu cụ thể đối với các sản phẩm xuất khẩu, nhưng ý nghĩa của dữ liệu vùng trồng rộng hơn nhiều so với việc hoàn thiện hồ sơ tuân thủ.Một hệ thống dữ liệu đúng, đủ, sạch, sống, thống nhất và dùng chung có thể giúp Nhà nước nâng cao năng lực quản lý, giúp doanh nghiệp giảm chi phí và rủi ro trong chuỗi cung ứng, đồng thời mở thêm cơ hội cho nông hộ tiếp cận thị trường và các dịch vụ tài chính, kỹ thuật.Vì vậy, thay vì chỉ đặt câu hỏi “Làm thế nào để doanh nghiệp đáp ứng EUDR?”, ngành nông nghiệp cần hướng tới câu hỏi chiến lược hơn: “Làm thế nào để xây dựng cơ sở dữ liệu về đất đai, nông hộ và vùng sản xuất thành một hạ tầng dùng chung cho Nhà nước, doanh nghiệp và nông hộ?”EUDR có thể là cú hích để quá trình này bắt đầu. Nhưng mục tiêu dài hạn cần là xây dựng dữ liệu vùng trồng trở thành một phần của hạ tầng chiến lược của nông nghiệp Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh ngành nông nghiệp ngày càng hội nhập sâu vào thị trường quốc tế.- Theo Tô Xuân Phúc (2026), “Dữ liệu vùng trồng của các ngành hàng: Từ tuân thủ EUDR đến hạ tầng chiến lược của ngành nông nghiệp Việt Nam”, Forest Trends, tháng 8/2026 https://www.mkrg.org/

Xem chi tiết..

12 Aug, 2026 200

Đón đầu các xu hướng nông nghiệp công nghệ cao

Từ đầu thế kỷ 21 đến nay, nông nghiệp công nghệ cao trên thế giới liên tục có những đổi thay, cập nhật các xu hướng công nghệ mới cũng như những yêu của thị trường về truy xuất nguồn gốc, phát triển bền vững...Trong bối cảnh ấy, ngành nông nghiệp TP.HCM đang có những đổi thay để bắt kịp các xu hướng, sự phát triển của nông nghiệp công nghệ cao trên thế giới.Một sản phẩm ứng dụng công nghệ cao của AHTP. Ảnh: Nguyễn Thủy.Ông Nguyễn Thanh Hiền, Phó Trưởng ban Ban Quản lý Khu Nông nghiệp công nghệ cao TP.HCM (AHTP) cho biết, theo xu hướng của sự phát triển khoa học công nghệ trên thế giới cũng như thực hiện Nghị quyết 57 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, AHTP sẽ đẩy mạnh nghiên cứu, ứng dụng công nghệ sinh học, đặc biệt là công nghệ gen trong tạo giống. Đồng thời đẩy mạnh nghiên cứu, ứng dụng vi sinh để phục vụ trong lĩnh vực nông nghiệp xanh, nông nghiệp tuần hoàn.Bên cạnh đó, AHTP sẽ đẩy mạnh nghiên cứu, tự động hóa quy trình sản xuất, nghiên cứu quy trình sản xuất nông nghiệp tuần hoàn để đáp ứng yêu cầu sản xuất xanh, sạch...AHTP cũng sẽ tăng cường liên kết với các viện, trường, các chuyên gia, các nhà khoa học trong và ngoài nước thuộc nhiều lĩnh vực để hình thành hệ sinh thái, đẩy mạnh nghiên cứu và ứng dụng tiến bộ khoa học công nghệ vào sản xuất.AHTP định hướng tăng cường công tác đào tạo, tập huấn, chuyển giao cho bà con nông dân cũng như các hợp tác xã để đưa những kết quả nghiên cứu vào thực tế sản xuất, đồng thời tiếp tục đẩy mạnh hỗ trợ khởi nghiệp để hình thành các doanh nghiệp phát triển trong lĩnh vực sau thu hoạch...Đặc biệt, AHTP sẽ phối hợp chặt chẽ với các sở, ngành, địa phương nhằm xây dựng, hình thành những chuỗi liên kết từ sản xuất, chế biến đến thị trường, từ đó góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất của nông nghiệp TP.HCM nói riêng cũng như cả nước nói chung.Các doanh nghiệp nông nghiệp công nghệ cao của TP.HCM cũng đanh tích cực nắm bắt các xu hướng mới của nông nghiệp công nghệ cao trên thế giới.Sản xuất nấm mối đen bằng công nghệ cao ở Công ty Cổ phần Tập đoàn Năng lượng 102. Ảnh: Nguyễn Thủy.Ông Trần Anh Tuấn, Giám đốc Công ty Cổ phần Tập đoàn Năng lượng 102 chia sẻ, Công ty đã có kế hoạch chuyển giao công nghệ ươm trồng nấm mối đen cho nông dân. Nhưng nếu chỉ chuyển giao quy trình sản xuất nấm truyền thống thì sẽ có những người làm không thành công.Vì vậy, Công ty sẽ tiếp tục đẩy mạnh áp dụng các công nghệ cao vào quy trình sản xuất nấm mối đen để nông dân có thể kiểm soát được toàn bộ quy trình và đạt hiệu quả kinh tế cao, chuẩn hóa sản xuất công nghiệp và hướng tới truy xuất nguồn gốc.Công ty Cổ phần sẽ đẩy mạnh ứng dụng AI để tối ưu hóa quy trình sản xuất, giúp nâng cao năng suất, sản lượng và chất lượng sản phẩm. AI cũng sẽ giúp Công ty tiết giảm nhân lực ở nhiều khâu, qua đó, giảm đáng kể chi phí sản xuất.Đặc biệt, AI giúp Công ty làm tốt hơn việc truy xuất nguồn gốc sản phẩm nấm mối và có thể minh bạch từng khâu sản xuất với khách hàng.Thông qua các ứng dụng, khách hàng hoàn toàn có thể theo dõi, kiểm tra từng quy trình sản xuất nấm mối đen, từ đó tin tưởng toàn bộ quy trình sản xuất, nguồn gốc, chất lượng sản phẩm...Theo Sơn Trang - Nguyễn Thủ

Xem chi tiết..

06 Aug, 2026 225

Vietfish 2026 – Nơi hội tụ đổi mới, kết nối và phát triển bền vững ngành thủy sản Việt Nam

Triển lãm Thủy sản Quốc tế Vietfish 2026 sẽ chính thức diễn ra từ ngày 19 đến 21/8/2026 tại Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn (SECC), TP.HCM. Là sự kiện thủy sản thường niên lớn nhất Việt Nam do Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) tổ chức, Vietfish 2026 tiếp tục quy tụ các doanh nghiệp hàng đầu, chuyên gia và đối tác quốc tế, mở ra nhiều cơ hội kết nối, hợp tác và thúc đẩy phát triển bền vững cho ngành thủy sản.Quy tụ hàng trăm doanh nghiệp và đối tác quốc tếVới chủ đề "Đổi mới và Phát triển bền vững", Vietfish 2026 mang đến không gian triển lãm hiện đại, trưng bày đa dạng các mặt hàng thủy sản tươi sống, đông lạnh, sản phẩm chế biến sâu, vật tư nuôi trồng, thiết bị công nghệ cùng các giải pháp phục vụ hoạt động sản xuất và xuất khẩu.Sự hợp tác giữa USSEC và VASEP tại Vietfish 2025 Theo ban tổ chức, sự kiện dự kiến thu hút 335 doanh nghiệp trong và ngoài nước với 568 gian hàng, cùng sự tham gia của đại diện đến từ 17 quốc gia và vùng lãnh thổ. Đây là dịp để doanh nghiệp giới thiệu sản phẩm, tìm kiếm đối tác và cập nhật những xu hướng mới của ngành thủy sản.Bên cạnh không gian trưng bày, Vietfish 2026 còn tổ chức chuỗi hội thảo chuyên ngành với nhiều chủ đề trọng tâm như chuyển đổi số, truy xuất nguồn gốc, chứng nhận bền vững, đa dạng hóa thị trường và cơ hội phát triển chuỗi cung ứng xanh.USSEC tiếp tục đồng hành với giải pháp dinh dưỡng bền vữngMột trong những điểm nhấn của Vietfish 2026 là sự hợp tác giữa VASEP và Hội đồng Xuất khẩu Đậu nành Hoa Kỳ (USSEC) nhằm thúc đẩy việc ứng dụng đậu nành Hoa Kỳ trong nuôi trồng thủy sản.Các nguồn nguyên liệu từ đậu nành Hoa Kỳ được giới thiệu như một giải pháp dinh dưỡng tiên tiến, góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm, tối ưu chi phí sản xuất và hỗ trợ sự phát triển bền vững của ngành nuôi trồng thủy sản.Đậu nành — nguồn protein thực vật chất lượng cao Khách tham quan triển lãm sẽ được trải nghiệm các buổi trình diễn ẩm thực với những sản phẩm mang nhãn hiệu "Đậu nành Hoa Kỳ Bền vững" (SUSS), đồng thời tìm hiểu các sản phẩm hải sản được dán nhãn "Được nuôi bằng đậu nành Hoa Kỳ bền vững" (FSUSS). Những hoạt động này góp phần khẳng định vai trò của đậu nành Hoa Kỳ trong việc nâng cao giá trị dinh dưỡng, đồng thời thúc đẩy các mô hình nuôi trồng thủy sản theo hướng bền vững tại khu vực Đông Nam Á.Thông qua việc giới thiệu các sản phẩm mang nhãn SUSS và FSUSS tại Vietfish 2026, USSEC tiếp tục khẳng định cam kết đồng hành cùng ngành nuôi trồng thủy sản trong việc phát triển các nguồn protein bền vững, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và phát triển có trách nhiệm.Hướng tới tương lai phát triển bền vữngĐậu nành Hoa Kỳ được đánh giá là nguồn protein chất lượng cao, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực và dinh dưỡng toàn cầu. Được canh tác theo các thực hành nông nghiệp bền vững, nguồn nguyên liệu này góp phần xây dựng hệ thống thực phẩm có trách nhiệm, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về nguồn dinh dưỡng an toàn và bền vững tại khu vực Đông Nam Á.Trong bối cảnh ngành nuôi trồng thủy sản Việt Nam đang tiếp tục phát triển, đậu nành Hoa Kỳ được kỳ vọng sẽ tiếp tục là nguồn nguyên liệu đáng tin cậy, đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình hiện đại hóa sản xuất và phát triển bền vững trên toàn chuỗi giá trị.Sự kết hợp giữa đậu nành và thủy sản trong chế biến món ăn Trong suốt 3 năm qua, DEMETER tự hào là đơn vị xây dựng và hỗ trợ hệ thống website chính thức của Vietfish. Việc phát triển và vận hành nền tảng website góp phần hỗ trợ ban tổ chức trong công tác cung cấp thông tin, đăng ký tham dự và kết nối doanh nghiệp với khách tham quan trước, trong và sau mỗi kỳ triển lãm.Với quy mô ngày càng mở rộng cùng sự tham gia của đông đảo doanh nghiệp trong nước và quốc tế, Vietfish 2026 tiếp tục khẳng định vai trò là nền tảng kết nối, đổi mới và tăng trưởng của ngành thủy sản Việt Nam, đồng thời mở ra nhiều cơ hội hợp tác hướng tới sự phát triển bền vững trong tương lai.

Xem chi tiết..

07 Jul, 2026 259

Sổ tay hướng dẫn phát triển kinh tế trang trại

Trong giai đoạn mới, kinh tế trang trại chuyển dịch mạnh mẽ theo chiến lược của Bộ nông nghiệp và Môi trường, tập trung vào ba trụ cột cốt lõi: - Nông nghiệp Xanh – Hữu cơ – Tuần hoàn: Ưu tiên canh tác không hóa chất, tái sử dụng phế phẩm làm đầu vào sản xuất, nhằm bảo vệ hệ sinh thái và thích ứng với biến đổi khí hậu. - Chuyển đổi số: Ứng dụng công nghệ IoT, dữ liệu số trong quản trị và truy xuất nguồn gốc, giúp tối ưu chi phí và nâng cao giá trị thương mại trên môi trường điện tử. - Liên kết chuỗi và Vai trò HTX: Chuyển từ tư duy "sản xuất nông nghiệp" sang "kinh tế nông nghiệp". Trong đó, Hợp tác xã đóng vai trò cầu nối, liên kết các trang trại để hình thành vùng nguyên liệu lớn, gắn kết chặt chẽ với doanh nghiệp và thị trường tiêu thụ. Phát triển kinh tế trang trại đòi hỏi sự nghiêm túc trong việc tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành để tránh những thiệt hại về tài chính và đình chỉ hoạt động. Các chủ trang trại cần đặc biệt lưu ý: - Về Đất đai: Đảm bảo sử dụng đất đúng mục đích và quy hoạch. Tuyệt đối không xây dựng công trình kiên cố trên đất nông nghiệp khi chưa được cơ quan thẩm quyền phê duyệt. - Về Môi trường: Việc xả thải chưa qua xử lý là vi phạm nghiêm trọng. Trang trại phải có báo cáo đánh giá tác động môi trường hoặc kế hoạch bảo vệ môi trường theo quy định của nhà nước. - Về Thú y và Phòng dịch: Tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về an toàn sinh học, tiêm chủng định kỳ và khai báo đầy đủ khi có dịch bệnh theo hướng dẫn của ngành Thú y. *Lưu ý: Mọi sự lơ là trong quản lý đều có thể dẫn đến rủi ro bị thu hồi giấy phép hoặc xử phạt hành chính nặng nề. Tài liệu "Sổ tay phát triển kinh tế trang trại" được biên soạn nhằm trang bị kiến thức thực tiễn cho các chủ trang trại, hộ nông dân, cán bộ khuyến nông, và những người quan tâm đến lĩnh vực nông nghiệp hiện đại. Sổ tay trình bày các nội dung từ cơ bản đến nâng cao, dễ hiểu, dễ áp dụng, đồng thời cập nhật chính sách hỗ trợ và mô hình thực tiễn trong nước và quốc tế. Sổ tay gồm có 5 chương, cụ thể là Chương 1: Giới thiệu về kinh tế trang trại Chương 2: Chính sách phát triển kinh tế trang trại Chương 3: Kế hoạch sản xuất trang trại Chương 4. Quản lý các yếu tố sản xuất trong trang trại Chương 5. Hạch toán sản xuất và tiêu thụ sản phẩm của trang trại Trong quá trình biên soạn sổ tay không thể tránh khỏi những thiếu sót, vì vậy đơn vị biên soạn là Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Hệ thống nông nghiệp, rất mong nhận được các góp ý, bổ sung để sổ tay ngày càng hoàn thiện hơn. XEM TOÀN BỘ SỔ TAY HƯỚNG DẪN PHÁT TRIỂN KINH TẾ TRANG TRẠI TẠI ĐÂY Theo Xuân Trường - Tạp Chí NÔNG THÔN PHÁT TRIỂN

Xem chi tiết..

02 Jul, 2026 299

ĐBSCL tăng tốc phát triển nông nghiệp thông minh

Công nghệ số đang hiện diện rõ nét trong sản xuất nông nghiệp ở ĐBSCL, mở ra hướng sản xuất chính xác, minh bạch và thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu.Những năm gần đây, chuyển đổi số không còn là khái niệm xa lạ trong sản xuất nông nghiệp ở ĐBSCL. Trên những cánh đồng lúa, trong nhà màng hay vùng nuôi thủy sản, nhiều nông dân đã bắt đầu sử dụng điện thoại thông minh để theo dõi thời tiết, ghi nhật ký sản xuất, quản lý mùa vụ và tiếp cận kỹ thuật canh tác mới.Các mô hình ứng dụng công nghệ số để truy xuất nguồn gốc nông sản đang được nhiều HTX quan tâm. Ảnh: Kim Anh.Chia sẻ với Báo Nông nghiệp và Môi trường tại tọa đàm "Giải pháp số từng bước thay đổi cách làm nông nghiệp ở ĐBSCL", TS Trương Minh Thái - Trường Công nghệ thông tin (Đại học Cần Thơ) cho biết, nông nghiệp thông minh hay nông nghiệp chính xác thực chất là sự kết hợp giữa công nghệ thông tin, công nghệ số, tự động hóa và dữ liệu nhằm hỗ trợ nông dân đưa ra quyết định hiệu quả hơn trong sản xuất. Thay vì canh tác dựa hoàn toàn vào kinh nghiệm, nông dân sẽ dựa vào số liệu về môi trường, nhu cầu cây trồng, vật nuôi và điều kiện thực tế để lựa chọn giải pháp phù hợp. Cốt lõi của nông nghiệp thông minh là hướng tới “5 đúng” gồm đúng đầu vào, đúng thời điểm, đúng vị trí, đúng liều lượng và đúng phương pháp canh tác. Muốn làm được điều này, bà con nông dân phải có dữ liệu về môi trường sản xuất, nhu cầu dinh dưỡng của cây trồng cũng như những biến động điều kiện tự nhiên. Xuất phát từ yêu cầu thực tế trên, nhiều giải pháp công nghệ số đã được đưa vào sản xuất ở vùng ĐBSCL. Trong đó trí tuệ nhân tạo (AI) được xem là công cụ hỗ trợ đưa ra quyết định chính xác hơn cho nông dân. Các hệ thống cảm biến IoT giúp thu thập dữ liệu môi trường, giám sát điều kiện sản xuất, trong khi tự động hóa góp phần tiết kiệm nhân công và giảm chi phí. Bên cạnh đó, công nghệ số còn giúp ngành nông nghiệp giải quyết bài toán truy xuất nguồn gốc và minh bạch chuỗi giá trị. Những nền tảng điện toán đám mây hiện nay cho phép nông dân quản lý toàn bộ quá trình sản xuất trên môi trường số, từ ghi chép nhật ký, theo dõi mùa vụ đến quản lý mã số vùng trồng. Nông dân ở những vùng sản xuất thường xuyên chịu tác động của xâm nhập mặn đã áp dụng hệ thống cảm biến IoT để theo dõi độ ẩm đất. Ảnh: Kim Anh.Đặc biệt, công nghệ blockchain đang được xem là giải pháp phù hợp để lưu trữ và xác thực thông tin trong chuỗi sản xuất nông sản. Việc ghi lại nhật ký canh tác bằng công nghệ số không chỉ giúp minh bạch quy trình sản xuất mà còn tạo niềm tin cho thị trường tiêu thụ, nhất là với các sản phẩm xuất khẩu. Bà Huỳnh Kim Định - Phó Giám đốc Trung tâm Khuyến nông Quốc gia đánh giá, các mô hình ứng dụng công nghệ số để quản lý vùng trồng, truy xuất nguồn gốc, ghi nhật ký sản xuất hay đo đếm phát thải khí nhà kính đang mang lại hiệu quả rõ rệt tại ĐBSCL. Những mô hình này không chỉ giúp nâng cao giá trị nông sản mà còn góp phần tăng thu nhập cho người dân thông qua việc minh bạch hóa chuỗi sản xuất. Theo bà Định, ứng dụng công nghệ số trong nông nghiệp thông minh còn giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong sản xuất, nâng cao năng suất, chất lượng và tăng sức cạnh tranh cho nông sản vùng ĐBSCL. Một trong những điểm đáng chú ý hiện nay là việc số hóa dữ liệu đang dần chuyển sang giai đoạn tự động hóa. Nhiều mô hình đã ứng dụng hệ thống đo mực nước tự động trong sản xuất lúa hoặc sử dụng công nghệ nhận diện để đo đếm dịch hại, thiên địch trên đồng ruộng. Từ dữ liệu thu thập được, nông dân có thể đưa ra quyết định quản lý dịch hại hợp lý hơn, giảm sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và hướng đến cân bằng sinh thái.Bên cạnh đó, đội ngũ khuyến nông đang từng bước trở thành “huấn luyện viên số” tại cơ sở. Không chỉ hướng dẫn kỹ thuật canh tác, cán bộ khuyến nông còn hỗ trợ nông dân cài đặt ứng dụng, lập tài khoản, sử dụng phần mềm và tiếp cận các nền tảng số phục vụ sản xuất. Hiện nay, nhiều địa phương ở ĐBSCL đã hình thành tổ khuyến nông số, kết nối với chuyên gia, viện trường và các tổ chức liên quan để xây dựng mô hình công nghệ số phù hợp với điều kiện thực tế từng địa phương.Theo Kim Anh - Văn Vũ

Xem chi tiết..

18 May, 2026 486

DEMETER tại Demo Day 2026: Từ công nghệ, dữ liệu đến hành trình đưa nông sản Việt tiến gần hơn tới thị trường quốc tế

DEMETER tự hào là một trong 12 startup tiêu biểu tham gia cùng các đối tác Nhật Bản tại Demo Day 2026 – dấu mốc quan trọng trong hành trình kết nối đổi mới sáng tạo giữa Việt Nam và Nhật Bản, đồng thời mở ra thêm những cơ hội hợp tác quốc tế hướng tới phát triển bền vững và ứng dụng công nghệ giải quyết các bài toán xã hội, môi trường. Demo Day đánh dấu sự khởi đầu khởi đầu cho các mối quan hệ hợp tác dài hạn giữa startup Việt Nam với các doanh nghiệp, nhà đầu tư và đối tác công nghệ Nhật Bản.Sau 6 tháng đồng hành cùng Chương trình Ươm tạo Việt Nam – Nhật Bản, DEMETER không chỉ có cơ hội kết nối cùng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, doanh nghiệp và chuyên gia quốc tế, mà còn từng bước hoàn thiện định hướng phát triển nông nghiệp theo hướng ứng dụng công nghệ, dữ liệu và tiêu chuẩn hóa để tạo ra giá trị dài hạn cho ngành nông nghiệp Việt Nam. Trong bối cảnh nông nghiệp đang đối mặt với nhiều yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và năng lực cạnh tranh quốc tế, DEMETER lựa chọn hướng đi tập trung vào xây dựng nền tảng quản lý vùng nguyên liệu và ứng dụng công nghệ vào quản lý nông nghiệp. Hiện DEMETER đang phát triển hệ thống quản lý vùng nguyên liệu tại 5 tỉnh thành, tập trung vào các nhóm sản phẩm chủ lực gồm sầu riêng, gạo và mật ong với mục tiêu không chỉ nâng cao giá trị nông sản, mà còn từng bước xây dựng những chuỗi cung ứng minh bạch, bền vững và có khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Ông Lê Minh Nhựt - Giám đốc Demeter đang trực tiếp chia sẻ tại sự kiện Demo Day.Đối với DEMETER, công nghệ không đơn thuần là công cụ vận hành mà còn là nền tảng để chuẩn hóa quy trình, nâng cao hiệu quả quản lý, tăng cường tính minh bạch và mở rộng cơ hội tiếp cận các tiêu chuẩn quốc tế. Mỗi vùng nguyên liệu được xây dựng bài bản hôm nay không chỉ tạo ra giá trị cho hiện tại mà còn góp phần hình thành nền tảng phát triển dài hạn cho nông nghiệp Việt Nam trong tương lai. Việc tiếp tục củng cố hợp tác chiến lược cùng các đối tác Nhật Bản cũng mở ra thêm cơ hội để DEMETER học hỏi kinh nghiệm thị trường, mở rộng kết nối quốc tế và tiếp tục hoàn thiện những giải pháp hướng tới mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững. Những kết nối được tạo ra từ chương trình không chỉ mang ý nghĩa hợp tác thương mại mà còn là cơ hội để cùng đồng kiến tạo các mô hình phát triển mới, nơi công nghệ, dữ liệu và đổi mới sáng tạo trở thành động lực thúc đẩy tăng trưởng dài hạn. Hành trình đưa nông sản Việt vươn ra thị trường quốc tế không bắt đầu từ điểm cuối cùng của chuỗi cung ứng, mà bắt đầu từ việc xây dựng nền tảng đủ vững từ vùng nguyên liệu, quy trình quản lý và tiêu chuẩn vận hành. DEMETER tiếp tục theo đuổi hành trình đó với định hướng phát triển nông nghiệp bền vững bằng công nghệ, dữ liệu và đổi mới sáng tạo, từng bước tạo thêm giá trị cho nông sản Việt và mở rộng cơ hội kết nối với thị trường toàn cầu.

Xem chi tiết..

15 May, 2026 408

Cơ hội mới cho doanh nghiệp nông nghiệp khi làm chủ dữ liệu số

Dữ liệu số: Khối "tài sản mới" đầy quyền lực Theo những chia sẻ mới đây từ Cục Chuyển đổi số (Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn), hạ tầng số và hệ thống dữ liệu đang được xem là nguồn lực chiến lược cốt lõi để nông nghiệp Việt Nam vươn lên thành trung tâm công nghệ của khu vực. Giờ đây, dữ liệu không chỉ là những con số tĩnh dùng để lưu trữ mà đã trở thành "tài sản mới", mang năng lực tạo ra lợi nhuận và giá trị gia tăng vô cùng mạnh mẽ cho toàn bộ chuỗi cung ứng nông sản. ảnh minh họa: nông dân bắt đầu vào hành trình chuyển đổi sốĐổi mới tư duy: Chuyển đổi số là đầu tư, không phải chi phí Một trong những rào cản lớn nhất đối với nền nông nghiệp hiện nay chính là nhận thức. Các chuyên gia nhấn mạnh, để bứt phá trong bối cảnh mới, doanh nghiệp và hợp tác xã cần nhanh chóng gỡ bỏ tư duy cũ, coi việc ứng dụng công nghệ là những khoản đầu tư sinh lời thay vì chi phí cố định. Việc mạnh dạn phân bổ nguồn lực tài chính vào các giải pháp công nghệ tiên tiến sẽ giúp nhà nông làm chủ rủi ro và kiến tạo lợi thế cạnh tranh cực lớn trên thị trường. Hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xanh Không chỉ dừng lại ở bài toán năng suất, công nghệ số còn là công cụ quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xanh trước những áp lực lớn về biến đổi khí hậu và tiêu chuẩn ESG khắt khe trên toàn cầu. Thông qua việc phát triển các mô hình nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp thông minh và ứng dụng kỹ thuật số vào truy xuất nguồn gốc, nền nông nghiệp Việt Nam sẽ dễ dàng tiết kiệm năng lượng, tối ưu hóa công tác quản trị và tự tin bước vào kỷ nguyên phát triển bền vững. Theo VTV

Xem chi tiết..

07 May, 2026 367

Người dân sắp có ứng dụng quốc gia để truy xuất nguồn gốc hàng hóa

Hiện nay, tình trạng hàng giả, hàng nhái và hàng kém chất lượng đang diễn biến ngày càng phức tạp, đặc biệt là trong các nhóm hàng hóa thiết yếu như dược phẩm, thực phẩm và hàng tiêu dùng. Nhằm giải quyết triệt để vấn đề này, Bộ Công an vừa đề xuất xây dựng Nền tảng quốc gia về định danh và truy xuất nguồn gốc hàng hóa, đi kèm với một ứng dụng di động hỗ trợ người dân kiểm tra thông tin. Theo dự thảo, mỗi sản phẩm khi lưu thông trên thị trường sẽ được cấp một mã định danh duy nhất (UID). Mã này đóng vai trò như một "chứng minh thư" của sản phẩm, lưu trữ dữ liệu xuyên suốt từ nhà sản xuất đến tay người tiêu dùng cuối cùng. Chủ động bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng: Thông qua ứng dụng trên điện thoại thông minh, người dân chỉ cần thực hiện thao tác quét mã QR dán trên bao bì là có thể tra cứu toàn bộ lịch sử lưu thông của sản phẩm. Các thông tin chi tiết về nguồn gốc, xuất xứ, hạn sử dụng và tính pháp lý sẽ được hiển thị minh bạch. Đáng chú ý, nền tảng này còn cung cấp công cụ tương tác hai chiều: người dùng có thể gửi báo cáo, phản ánh vi phạm trực tiếp ngay trên ứng dụng và sẽ được cơ quan chức năng tiếp nhận, phản hồi. Người dân mua sắm hàng hoá tại siêu thị Co.opmart Thủ Đức. Ảnh: Quỳnh TrầnGiải pháp toàn diện cho doanh nghiệp: Đối với các đơn vị sản xuất và phân phối, nền tảng quốc gia mang lại lợi ích to lớn trong việc bảo vệ uy tín thương hiệu, ngăn chặn triệt để tình trạng làm giả xuất xứ hay sao chép mã QR trôi nổi. Về mặt vận hành, hệ thống có khả năng kết nối đồng bộ với các phần mềm quản trị doanh nghiệp hiện có như ERP hay POS. Điều này giúp doanh nghiệp quản lý hồ sơ vòng đời sản phẩm hiệu quả hơn và cắt giảm được nhiều thủ tục hành chính. Hơn thế nữa, việc minh bạch nguồn gốc thông qua nền tảng cấp quốc gia sẽ giúp hàng hóa Việt Nam dễ dàng đáp ứng các tiêu chuẩn truy xuất khắt khe của các hiệp định thương mại lớn (như EVFTA, CPTPP), từ đó mở rộng cơ hội xuất khẩu ra thị trường quốc tế. Dự kiến, dự thảo về Nền tảng quốc gia và ứng dụng di động này sẽ được trình Chính phủ ban hành trong quý 2 năm nay. Theo: Báo VnExpress

Xem chi tiết..

30 Apr, 2026 501

Nông nghiệp năm 2026: Khi máy móc và trí tuệ nhân tạo trở thành "bạn đồng hành" của nhà nông

Ngành nông nghiệp đang chứng kiến những bước chuyển mình mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Không còn bó buộc trong những chiếc máy cày cồng kềnh, bộ mặt của đồng ruộng năm 2026 đang dần thay đổi nhờ sự góp mặt của các hệ thống thông minh, máy móc tự động và những dòng dữ liệu biết nói. Đây không đơn thuần là sự hào nhoáng của công nghệ, mà là một cuộc cách mạng thực sự nhằm giúp việc canh tác trở nên hiệu quả, bền vững và nhẹ nhàng hơn cho người nông dân. Trí tuệ nhân tạo – "Người cố vấn" tận tâm trên từng luống cày Trước đây, trí tuệ nhân tạo nghe có vẻ xa vời, nhưng đến năm 2026, nó đã trở thành một người trợ lý đắc lực ngay tại thực địa. Thay vì chỉ thu thập số liệu khô khan, trí tuệ nhân tạo tạo sinh giờ đây đóng vai trò như một chuyên gia tư vấn bằng ngôn ngữ đời thường. Người nông dân có thể dễ dàng nhận được những chỉ dẫn cụ thể: từ việc xác định thời điểm vàng để gieo hạt, lượng nước tưới chính xác cho từng mét vuông đất, cho đến việc dự báo sớm các loại sâu bệnh dựa trên biến động của thời tiết. Thay vì phải tự mình xử lý hàng tá biểu đồ phức tạp, nhà nông chỉ cần nhận về những lời khuyên ngắn gọn, dễ hiểu để ra quyết định ngay tức khắc. Ví dụ, máy tính có thể nhắc nhở: "Sáng mai nên bón phân vì trời sắp mưa nhẹ, giúp phân ngấm tốt hơn". Điều này giúp giảm thiểu tối đa các rủi ro từ thiên nhiên và tối ưu hóa năng suất cây trồng. Robot và tự động hóa: Khi máy móc làm việc nặng, con người làm chủ Máy bay không người lái được điều khiển bởi con ngườiMột trong những rào cản lớn nhất của công nghệ trước đây là chi phí đắt đỏ, khiến các trang trại quy mô vừa và nhỏ khó tiếp cận. Tuy nhiên, xu hướng hiện nay đã thay đổi. Những loại robot chuyên dụng, có kích thước nhỏ gọn và giá thành phải chăng đang xuất hiện ngày càng nhiều trên các cánh đồng. Đó có thể là những cánh tay máy chuyên nhổ cỏ một cách chuẩn xác mà không cần dùng đến hóa chất, hay các thiết bị bay không người lái có khả năng phun thuốc đúng vào những cây bị bệnh thay vì phun đại trà cả cánh đồng. Quan trọng hơn, mô hình "con người điều phối" đang trở thành chủ đạo. Máy móc đảm nhận những công việc nặng nhọc, lặp đi lặp lại và độc hại, trong khi người nông dân tập trung vào việc quản lý, lập kế hoạch và đưa ra các quyết định chiến lược. Sự kết hợp này không chỉ giúp tiết kiệm sức lao động mà còn bảo vệ sức khỏe trực tiếp cho người sản xuất. Sự kết nối vạn vật và chuỗi cung ứng minh bạch Sự phát triển của hạ tầng internet tại các vùng nông thôn đã tạo điều kiện cho các thiết bị trên đồng ruộng "nói chuyện" được với nhau. Một hệ thống mở cho phép máy cảm biến đất, trạm dự báo thời tiết và thiết bị tưới tiêu tự động phối hợp nhịp nhàng mà không cần người nông dân phải can thiệp thủ công quá nhiều. Dòng chảy thông tin này không dừng lại ở bờ ruộng mà còn kéo dài đến tận tay người tiêu dùng. Nhờ dữ liệu được ghi chép minh bạch suốt quá trình canh tác, mọi thông tin về nguồn gốc, cách thức chăm sóc hay mức độ an toàn của nông sản đều có thể truy xuất dễ dàng. Người mua chỉ cần quét một mã nhỏ là có thể biết rõ trái cam, hạt gạo mình đang cầm trên tay được trồng ở đâu, dùng loại phân bón gì. Điều này không chỉ tạo dựng lòng tin với khách hàng mà còn giúp nông sản Việt nâng cao giá trị trên thị trường. Hướng tới tương lai bền vữngCông nghệ được ứng dụng vào nông nghiệp Nông nghiệp năm 2026 không chỉ là câu chuyện về năng suất mà còn là trách nhiệm với môi trường. Việc ứng dụng công nghệ giúp giảm thiểu đáng kể lượng nước tưới, phân bón và thuốc bảo vệ thực vật, từ đó bảo vệ nguồn nước và độ màu mỡ của đất đai cho thế hệ mai sau. Công nghệ không ra đời để thay thế con người, mà để trở thành "cánh tay nối dài", giúp nhà nông làm chủ mảnh vườn của mình một cách thông minh và thảnh thơi hơn. Với sự hỗ trợ từ máy móc hiện đại, nền nông nghiệp tương lai hứa hẹn sẽ trở thành một ngành nghề đầy sức hút, bền vững và đủ sức nuôi sống thế giới trong bối cảnh nhiều biến động. Theo Christopher Parkmond

Xem chi tiết..

16 Apr, 2026 409

Nông sản Việt đón tin vui: Bưởi và chanh Việt chính thức thâm nhập thị trường Trung Quốc

Ngày 15/4/2026 đã đánh dấu một bước tiến quan trọng đối với ngành nông nghiệp và xuất khẩu Việt Nam khi Nghị định thư về việc xuất khẩu bưởi và chanh tươi sang thị trường Trung Quốc chính thức được ký kết. Sự kiện ký kết diễn ra tại Bắc Kinh giữa Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam cùng Tổng cục Hải quan Trung Quốc, nằm trong khuôn khổ chuyến thăm cấp Nhà nước của lãnh đạo cấp cao Việt Nam. Thỏa thuận này là thành quả của quá trình đàm phán kỹ thuật và tháo gỡ rào cản kiểm dịch thực vật kéo dài ròng rã suốt từ năm 2019 đến nay. Mở ra cơ hội lớn cho ngành nông sản Trung Quốc hiện là thị trường tiêu thụ nông sản lớn nhất của Việt Nam. Việc bưởi và chanh được xuất khẩu chính ngạch nâng tổng số mặt hàng trái cây, nông sản Việt Nam thâm nhập thị trường này theo diện ký nghị định thư lên 13 loại. Theo số liệu thống kê, Việt Nam có lợi thế vô cùng lớn về sản lượng và chất lượng của hai loại quả này. Diện tích trồng bưởi trên cả nước hiện đạt khoảng 106.000 ha. Chỉ tính riêng trong 2 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu bưởi đã đạt mức 13,8 triệu USD, ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng khoảng 30% so với cùng kỳ năm trước. Với việc có "hộ chiếu" chính ngạch, trái cây Việt Nam sẽ tránh được tình trạng rủi ro khi xuất khẩu tiểu ngạch, đảm bảo giá cả ổn định và mang lại biên độ lợi nhuận tốt hơn cho chuỗi cung ứng. Đây là cơ hội vàng để các doanh nghiệp xuất khẩu và logistics mở rộng quy mô, nâng cao năng lực cạnh tranh. Thách thức đi kèm tiêu chuẩn khắt khe Song song với những cơ hội, Nghị định thư cũng đặt ra những yêu cầu nghiêm ngặt nhằm đảm bảo chất lượng hàng hóa. Để được phép xuất khẩu sang thị trường 1,4 tỷ dân, các doanh nghiệp và hợp tác xã nông nghiệp cần lưu ý: Mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói: Bắt buộc phải được đăng ký và phê duyệt bởi cơ quan chức năng của cả Việt Nam và Trung Quốc. Kiểm dịch thực vật: Tuân thủ tuyệt đối các biện pháp kiểm soát sinh vật gây hại, đảm bảo không có dư lượng thuốc bảo vệ thực vật vượt mức cho phép. Tiêu chuẩn đóng gói: Quy trình phân loại, đóng gói, nhãn mác phải minh bạch, đáp ứng đầy đủ quy chuẩn truy xuất nguồn gốc của hải quan nước bạn. Sự kiện này không chỉ khẳng định vị thế ngày càng cao của nông sản Việt Nam trên bản đồ quốc tế mà còn là động lực để các doanh nghiệp trong nước tiếp tục hoàn thiện chuỗi giá trị từ sản xuất, chế biến đến vận chuyển. Theo Nguyễn Cung

Xem chi tiết..