Nông sản Việt đón tin vui: Bưởi và chanh Việt chính thức thâm nhập thị trường Trung Quốc
- 16 Apr, 26
- Đỗ Phú Phương
Vietnam’s hub for climate-smart agriculture and sustainable development
02 Jul, 2024 2,213
DEMETER cùng Intel tổ chức Webinar về giải pháp IoT trong nông nghiệp tại Penang, MalaysiaDEMETER đã chính thức giới thiệu nền tảng IoT đầu tiên trong lĩnh vực nông nghiệp của Việt Nam tại Penang, Malaysia, với sự hợp tác của Intel. Nền tảng này cho phép kết nối đa dạng thiết bị IoT từ các nhà sản xuất phần cứng khác nhau, tạo ra các ứng dụng tùy biến trong nông nghiệp như canh tác trồng trọt, nuôi trồng thủy sản và chăn nuôi. Sự kiện ra mắt đã thu hút sự quan tâm của gần 400 đối tác quốc tế đến từ nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ.Trong lĩnh vực nông nghiệp, việc áp dụng các giải pháp công nghệ và sử dụng các thiết bị IoT tiên tiến như drone, hệ thống châm phân tự động ngày càng được phổ biến nhờ vào tính chính xác cao và khả năng tối ưu chi phí vật liệu. Đồng thời, các giải pháp này còn giúp tăng cường năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp, đóng góp vào việc thúc đẩy phát triển bền vững của nền nông nghiệp.IoT (Internet of Things - Internet của các vật) đang ngày càng trở thành xu hướng quan trọng trong các ngành công nghiệp, và nông nghiệp không phải là ngoại lệ. Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và sự bùng nổ của dữ liệu, các giải pháp IoT đang giúp nâng cao hiệu quả và tính bền vững của nông nghiệp.Trong lĩnh vực nông nghiệp, IoT cho phép các thiết bị và cảm biến được kết nối với nhau và với internet, từ đó tạo thành các hệ thống thông minh có khả năng thu thập, truyền tải và phân tích dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau như độ ẩm, nhiệt độ, độ pH đất, và thậm chí là sự phát triển của cây trồng. Việc này giúp nông dân và nhà quản lý nông trại có thể theo dõi và điều chỉnh quản lý nông nghiệp một cách chính xác và hiệu quả hơn.Một trong những ứng dụng tiêu biểu của IoT trong nông nghiệp là việc sử dụng drone để kiểm tra và giám sát trang trại từ trên cao. Drone được trang bị cảm biến hình ảnh và các công nghệ phân tích hình ảnh, có thể phát hiện sớm các dấu hiệu của sâu bệnh, thiếu nước hay thậm chí là sự phát triển chưa đồng đều của cây trồng. Điều này giúp nông dân có thể phản ứng nhanh chóng và thực hiện các biện pháp phòng ngừa kịp thời, từ đó giảm thiểu thiệt hại và tăng năng suất.Ngoài ra, IoT cũng hỗ trợ trong việc tự động hóa các quy trình như tưới tiêu và chăm sóc cây trồng. Hệ thống tưới tự động dựa trên dữ liệu từ các cảm biến để xác định lượng nước cần thiết cho từng vùng trồng và điều chỉnh tưới đúng lúc đúng mức, giúp tiết kiệm nước và phân bón, đồng thời tăng cường năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp.Với sự phát triển của các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning), các hệ thống IoT trong nông nghiệp cũng đang ngày càng được cải tiến để có thể tự động hóa và tối ưu hóa hơn trong việc quản lý và sản xuất nông nghiệp. Những tiến bộ này không chỉ giúp tăng cường năng suất và hiệu quả của nông nghiệp mà còn đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững của ngành này.Với việc DEMETER dẫn đầu trong việc áp dụng IoT vào nông nghiệp tại Việt Nam, hy vọng rằng các giải pháp công nghệ này sẽ mang lại nhiều lợi ích hơn nữa cho ngành nông nghiệp, từ việc tăng cường sự chính xác và hiệu quả sản xuất đến việc bảo vệ môi trường và cải thiện chất lượng cuộc sống cho cộng đồng nông dân.
Xem chi tiết..16 Apr, 2026 156
Nông sản Việt đón tin vui: Bưởi và chanh Việt chính thức thâm nhập thị trường Trung QuốcNgày 15/4/2026 đã đánh dấu một bước tiến quan trọng đối với ngành nông nghiệp và xuất khẩu Việt Nam khi Nghị định thư về việc xuất khẩu bưởi và chanh tươi sang thị trường Trung Quốc chính thức được ký kết. Sự kiện ký kết diễn ra tại Bắc Kinh giữa Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam cùng Tổng cục Hải quan Trung Quốc, nằm trong khuôn khổ chuyến thăm cấp Nhà nước của lãnh đạo cấp cao Việt Nam. Thỏa thuận này là thành quả của quá trình đàm phán kỹ thuật và tháo gỡ rào cản kiểm dịch thực vật kéo dài ròng rã suốt từ năm 2019 đến nay. Mở ra cơ hội lớn cho ngành nông sản Trung Quốc hiện là thị trường tiêu thụ nông sản lớn nhất của Việt Nam. Việc bưởi và chanh được xuất khẩu chính ngạch nâng tổng số mặt hàng trái cây, nông sản Việt Nam thâm nhập thị trường này theo diện ký nghị định thư lên 13 loại. Theo số liệu thống kê, Việt Nam có lợi thế vô cùng lớn về sản lượng và chất lượng của hai loại quả này. Diện tích trồng bưởi trên cả nước hiện đạt khoảng 106.000 ha. Chỉ tính riêng trong 2 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu bưởi đã đạt mức 13,8 triệu USD, ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng khoảng 30% so với cùng kỳ năm trước. Với việc có "hộ chiếu" chính ngạch, trái cây Việt Nam sẽ tránh được tình trạng rủi ro khi xuất khẩu tiểu ngạch, đảm bảo giá cả ổn định và mang lại biên độ lợi nhuận tốt hơn cho chuỗi cung ứng. Đây là cơ hội vàng để các doanh nghiệp xuất khẩu và logistics mở rộng quy mô, nâng cao năng lực cạnh tranh. Thách thức đi kèm tiêu chuẩn khắt khe Song song với những cơ hội, Nghị định thư cũng đặt ra những yêu cầu nghiêm ngặt nhằm đảm bảo chất lượng hàng hóa. Để được phép xuất khẩu sang thị trường 1,4 tỷ dân, các doanh nghiệp và hợp tác xã nông nghiệp cần lưu ý: Mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói: Bắt buộc phải được đăng ký và phê duyệt bởi cơ quan chức năng của cả Việt Nam và Trung Quốc. Kiểm dịch thực vật: Tuân thủ tuyệt đối các biện pháp kiểm soát sinh vật gây hại, đảm bảo không có dư lượng thuốc bảo vệ thực vật vượt mức cho phép. Tiêu chuẩn đóng gói: Quy trình phân loại, đóng gói, nhãn mác phải minh bạch, đáp ứng đầy đủ quy chuẩn truy xuất nguồn gốc của hải quan nước bạn. Sự kiện này không chỉ khẳng định vị thế ngày càng cao của nông sản Việt Nam trên bản đồ quốc tế mà còn là động lực để các doanh nghiệp trong nước tiếp tục hoàn thiện chuỗi giá trị từ sản xuất, chế biến đến vận chuyển. Theo Nguyễn Cung
Xem chi tiết..14 Apr, 2026 170
NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM: ĐỘNG LỰC TĂNG TRƯỞNG HAI CON SỐ TRONG KỶ NGUYÊN MỚIMục tiêu chiến lược đến năm 2030 Theo Nghị quyết, mục tiêu trọng tâm là xây dựng nền nông nghiệp phát triển dựa trên lợi thế quốc gia, chú trọng năng suất, chất lượng và tính bền vững. Việt Nam đặt mục tiêu đưa năng lực cạnh tranh nông nghiệp thuộc nhóm dẫn đầu Đông Nam Á và đứng trong top 15 thế giới vào năm 2030. 7 nhiệm vụ trọng tâm để hiện thực hóa tầm nhìn1. Đổi mới truyền thông và thống nhất nhận thức Nhiệm vụ đầu tiên là thay đổi tư duy của toàn xã hội về vị trí chiến lược của nông nghiệp. Công tác truyền thông cần được đẩy mạnh để tạo sự đồng thuận trong hành động, gắn liền sản xuất với bảo vệ môi trường và quản lý tài nguyên hiệu quả.2. Hoàn thiện thể chế và kiến tạo động lựcChính phủ sẽ tập trung rà soát, sửa đổi các chính sách về nông nghiệp và quản lý đất đai. Việc hoàn thiện hành lang pháp lý sẽ tạo ra những động lực mới, thu hút nguồn lực đầu tư mạnh mẽ hơn vào khu vực nông thôn.3. Tái cơ cấu ngành theo hướng sinh thái tích hợp công nghệĐây là điểm mấu chốt đối với những người làm kỹ thuật. Ngành nông nghiệp sẽ chuyển dịch sang mô hình nâng cao giá trị gia tăng, ứng dụng công nghệ cao để tối ưu hóa quy trình sản xuất trong các lĩnh vực nông lâm nghiệp và thủy sản.4. Nâng cao vai trò và năng lực của nông dânNghị quyết nhấn mạnh việc nâng cao vị thế và năng lực làm chủ của người nông dân. Mục tiêu là cải thiện toàn diện đời sống vật chất, tinh thần, giúp bà con nông dân tiếp cận tốt hơn với các tiến bộ khoa học kỹ thuật.5. Phát triển nông thôn hiện đại và thông minh Gắn liền nông thôn mới với quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa. Mô hình nông thôn thông minh sẽ được chú trọng đầu tư, kết hợp với việc chuyển đổi mô hình tăng trưởng để phù hợp với bối cảnh mới.6. Đột phá về hạ tầng nông nghiệpTăng cường nguồn lực ngân sách nhà nước kết hợp huy động vốn xã hội hóa để xây dựng hệ thống hạ tầng đồng bộ. Các công trình giao thông, thủy lợi và hạ tầng số tại nông thôn sẽ được ưu tiên phát triển theo hướng hiện đại.7. Thích ứng biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trườngXây dựng nền nông nghiệp bền vững thông qua việc sử dụng hiệu quả tài nguyên và nâng cao khả năng ứng phó với thiên tai. Các mô hình như lúa phát thải thấp đang được xem là giải pháp then chốt cho tương lai. Tổ chức thực hiện Bộ Nông nghiệp và Môi trường được giao vai trò chủ trì, đôn đốc các bộ ngành và địa phương triển khai kế hoạch. Các báo cáo kết quả định kỳ sẽ được gửi về trước ngày 31/12 hàng năm để đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả trong việc thực hiện Nghị quyết.
Xem chi tiết..09 Apr, 2026 163
Hội thảo Khoa học Chăn nuôi và Thú y toàn quốc 2026 diễn ra ngày 27–28/3Ngày 11/3, tại họp báo thường kỳ của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, ông Nguyễn Như Cường – Phó Vụ trưởng Vụ Khoa học và Công nghệ – cho biết Hội thảo Khoa học Chăn nuôi và Thú y toàn quốc 2026 sẽ được tổ chức trong hai ngày 27–28/3 theo hình thức kết hợp trực tiếp và trực tuyến. (Xem chi tiết Hội thảo kỷ yếu chăn nuôi TẠI ĐÂY)Sự kiện dự kiến thu hút khoảng 750 đại biểu tham dự, bao gồm đại diện các cơ quan Quốc hội, bộ ngành Trung ương, lãnh đạo địa phương, viện nghiên cứu, trường đại học, chuyên gia, doanh nghiệp, hiệp hội, tổ chức quốc tế và cơ quan báo chí. Hội thảo do lãnh đạo Bộ Nông nghiệp và Môi trường chủ trì.Mục tiêu của hội thảo là tổng kết, đánh giá kết quả nghiên cứu khoa học và công nghệ trong lĩnh vực chăn nuôi, thú y giai đoạn 2021–2025; đồng thời đề ra định hướng phát triển, đổi mới sáng tạo cho giai đoạn 2026–2030. Đây cũng là diễn đàn để các nhà quản lý, nhà khoa học và doanh nghiệp trao đổi kinh nghiệm, chia sẻ kết quả nghiên cứu, đề xuất giải pháp và chính sách nhằm phát triển ngành theo hướng bền vững, an toàn dịch bệnh và thân thiện với môi trường.Tại phiên toàn thể, các đại biểu sẽ tập trung thảo luận các nội dung chính như: kết quả nghiên cứu khoa học giai đoạn 2021–2025; định hướng xây dựng chương trình khoa học và công nghệ trọng điểm giai đoạn 2026–2030; cập nhật các tiến bộ về giống vật nuôi, công nghệ sinh học, dinh dưỡng, vắc xin và quản lý dịch bệnh.Bên cạnh đó, hội thảo còn tổ chức các phiên chuyên đề về chăn nuôi lợn, gia cầm, gia súc nhai lại; sức khỏe vật nuôi; công nghệ vắc xin và sinh phẩm thú y; vấn đề kháng kháng sinh và an toàn thực phẩm. Các kết quả thảo luận sẽ được tổng hợp và báo cáo tại phiên bế mạc, làm cơ sở đề xuất chính sách và định hướng phát triển ngành trong thời gian tới.Chăn nuôi và thú y hiện đóng góp khoảng 26–28% giá trị GDP toàn ngành nông nghiệp, giữ vai trò quan trọng trong đảm bảo nguồn cung thực phẩm và sinh kế cho hàng triệu hộ nông dân cùng doanh nghiệp.Thời gian qua, hệ thống chính sách và pháp luật liên quan đến chăn nuôi, thú y, an toàn thực phẩm và khoa học công nghệ đã từng bước hoàn thiện. Nhiều tiến bộ về giống, dinh dưỡng, thuốc thú y, vắc xin và công nghệ chẩn đoán, quản lý dịch bệnh đã được ứng dụng hiệu quả, góp phần nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh của ngành.Chăn nuôi và thú y là lĩnh vực quan trọng của ngành nông nghiệp Việt Nam, đóng góp khoảng 26 – 28% giá trị GDP toàn ngành.Tuy nhiên, ngành vẫn đối mặt với nhiều thách thức như quy mô chăn nuôi nhỏ lẻ còn phổ biến, nguy cơ dịch bệnh cao, năng lực hệ thống thú y cơ sở chưa đồng đều, việc kiểm soát kháng sinh, truy xuất nguồn gốc và bảo vệ môi trường còn hạn chế. Đồng thời, đầu tư cho nghiên cứu và đổi mới công nghệ chưa tương xứng, sự liên kết giữa các bên liên quan cần được tăng cường hơn nữa.Thông qua hội thảo, Bộ Nông nghiệp và Môi trường kỳ vọng sẽ thúc đẩy kết nối giữa nhà quản lý, nhà khoa học và doanh nghiệp, từ đó tăng cường hợp tác nghiên cứu, chuyển giao công nghệ, hoàn thiện cơ chế chính sách và xác định các nhiệm vụ trọng tâm, hướng tới phát triển ngành chăn nuôi Việt Nam hiện đại, hiệu quả và hội nhập quốc tế.
Xem chi tiết..08 Apr, 2026 178
Mở “cánh cửa” trao đổi quốc tế kết quả giảm phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbonNgày 01/04/2026, Chính phủ ban hành Nghị định số 112/2026/NĐ-CP, chính thức thiết lập khuôn khổ pháp lý cho hoạt động trao đổi quốc tế kết quả giảm nhẹ phát thải khí nhà kính (KNK) và tín chỉ carbon. Đây được xem là bước đi quan trọng, tạo nền tảng để Việt Nam tham gia sâu hơn vào thị trường carbon toàn cầu.Theo Nghị định, Bộ Nông nghiệp và Môi trường sẽ là cơ quan đại diện Chính phủ thực hiện việc cấp văn bản chấp thuận chuyển giao quốc tế đối với kết quả giảm phát thải và tín chỉ carbon. Đồng thời, cơ quan này cũng chịu trách nhiệm thực hiện điều chỉnh tương ứng đối với lượng phát thải được chuyển giao giữa Việt Nam và các đối tác.Kết quả giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon từ các chương trình, dự án giảm phát thải tại VIệt Nam có thể đưa ra thị trường quốc tế.Điểm cốt lõi của chính sách lần này là việc nội luật hóa các hướng dẫn theo Điều 6 của Thỏa thuận Paris. Qua đó, Việt Nam có cơ sở pháp lý đầy đủ và thống nhất để tham gia các cơ chế hợp tác quốc tế về giảm phát thải, đồng thời vẫn đảm bảo lợi ích quốc gia và các cam kết đã đề ra.Một nguyên tắc quan trọng được đặt ra là các kết quả giảm phát thải khi đã chuyển giao ra quốc tế sẽ không còn được tính vào mục tiêu quốc gia (NDC) của Việt Nam. Thay vào đó, lượng giảm phát thải này sẽ được ghi nhận cho quốc gia hoặc đối tác tiếp nhận. Cơ chế “điều chỉnh tương ứng” này nhằm đảm bảo tính minh bạch và tránh việc tính trùng trong thực hiện cam kết khí hậu.Toàn bộ hoạt động trao đổi quốc tế đều phải được ghi nhận trên Hệ thống đăng ký quốc gia về hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon. Việc chuyển giao chỉ được thực hiện sau khi kết quả giảm phát thải hoặc tín chỉ carbon đã được xác nhận, đồng thời có ý kiến thống nhất từ các cơ quan quản lý liên quan.Tỷ lệ chuyển giao quốc tế kết quả giảm nhẹ phát thải khí nhà kính, tín chỉ carbon với dự án công nghệ mới, chi phí cao, chưa hoặc ít được triển khai tại Việt Nam tối đa lên đến 90%Không chỉ dừng lại ở việc hoàn thiện khung pháp lý, Nghị định còn được kỳ vọng sẽ mở ra cơ hội thu hút nguồn lực quốc tế về tài chính và công nghệ. Đây là yếu tố quan trọng thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh, phát triển kinh tế carbon thấp và nâng cao năng lực cạnh tranh, hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.Một điểm đáng chú ý khác là cách tiếp cận linh hoạt trong quy định tỷ lệ chuyển giao quốc tế. Theo đó, các dự án áp dụng công nghệ mới, chi phí cao và chưa phổ biến tại Việt Nam có thể được chuyển giao tối đa tới 90% kết quả giảm phát thải. Trong khi đó, với các giải pháp đã được triển khai, tỷ lệ này được giới hạn ở mức tối đa 50%. Cách phân bổ này vừa giúp thu hút đầu tư, vừa đảm bảo Việt Nam vẫn giữ đủ nguồn giảm phát thải để hoàn thành các cam kết trong nước.Nghị định cũng xác định rõ ba cơ chế mà kết quả giảm phát thải và tín chỉ carbon có thể tham gia, bao gồm các thỏa thuận theo Điều 6.2, cơ chế Điều 6.4 của Thỏa thuận Paris và các tiêu chuẩn carbon độc lập. Mỗi cơ chế đều đi kèm quy trình đăng ký, công nhận và chuyển giao chặt chẽ nhằm đảm bảo tính minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế.Các hãng hàng không Việt Nam phải đáp ứng Chương trình bù đắp và giảm phát thải carbon đối với hàng không quốc tế (CORSIA). Ảnh minh họa.Đáng chú ý, các quy định riêng cũng được bổ sung để phục vụ việc thực hiện các cam kết quốc tế đặc thù, trong đó có chương trình CORSIA trong lĩnh vực hàng không. Điều này cho phép các tổ chức trong nước chủ động tiếp cận và sử dụng tín chỉ carbon quốc tế để đáp ứng nghĩa vụ giảm phát thải.Việc ban hành Nghị định 112/2026/NĐ-CP không chỉ là bước hoàn thiện quan trọng về chính sách, mà còn thể hiện rõ định hướng hội nhập chủ động của Việt Nam trong lĩnh vực khí hậu. Với một khung pháp lý minh bạch và đồng bộ, Việt Nam đang mở rộng cánh cửa đón dòng vốn đầu tư xanh, công nghệ hiện đại, đồng thời khẳng định vai trò là một mắt xích tích cực trong chuỗi giá trị kinh tế carbon thấp toàn cầu.Theo Khánh Ly - Diệu Linh - Cổng thông tin điện tử Bộ Nông nghiệp và Môi trường
Xem chi tiết..02 Apr, 2026 170
Demeter Hợp Tác Cùng Agros Triển Khai Giải Pháp Tưới Tiêu Năng Lượng Mặt Trời Tại Việt NamDemeter chính thức hợp tác cùng Agros, đánh dấu cột mốc trở thành nhà phân phối đầu tiên tại Việt Nam cho giải pháp Solarpump – hệ thống tưới tiêu sử dụng năng lượng mặt trời hướng đến nông nghiệp bền vững, hiệu quả và tiết kiệm chi phí.Sự hợp tác này mở ra thêm một lựa chọn mới cho bà con nông dân, hợp tác xã và các đơn vị sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam trong bối cảnh ngành nông nghiệp đang ngày càng cần những giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu, tối ưu vận hành và giảm phụ thuộc vào nhiên liệu truyền thống.Agros là doanh nghiệp tiên phong trong lĩnh vực nông nghiệp bền vững tại Đông Nam Á, với hệ sinh thái giải pháp Agrosolar Solarpump được thiết kế nhằm giúp nông dân chủ động hơn trong tưới tiêu, giảm áp lực chi phí và nâng cao hiệu quả canh tác. Không chỉ là một thiết bị bơm nước, Solarpump là một giải pháp tưới tiêu ứng dụng năng lượng mặt trời, hướng đến việc cung cấp nguồn nước ổn định cho sản xuất nông nghiệp quanh năm. Theo thông tin từ Agros, hệ thống Agrosolar Solarpump mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho người sử dụng, bao gồm giảm phụ thuộc vào nhiên liệu truyền thống, tiết kiệm chi phí vận hành, chủ động nguồn nước tưới và góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất. Đặc biệt, giải pháp này được triển khai cùng mô hình tài chính linh hoạt “Pay After Harvest”, cho phép nông dân sử dụng trước và thanh toán sau khi thu hoạch. Cách tiếp cận này giúp giảm đáng kể gánh nặng vốn đầu tư ban đầu, qua đó mở rộng khả năng tiếp cận công nghệ tưới tiêu hiện đại cho nhiều mô hình sản xuất khác nhau. Bên cạnh yếu tố công nghệ và tài chính, Agros cũng ghi nhận nhiều kết quả nổi bật trong quá trình triển khai tại khu vực Đông Nam Á. Doanh nghiệp cho biết hệ thống của mình đã hỗ trợ hơn 40.000 nông dân, tiết kiệm hơn 11,3 triệu USD chi phí nhiên liệu, tưới tiêu cho hơn 14.000 héc-ta đất canh tác và giảm hơn 35.000 tấn CO₂. Những con số này cho thấy giá trị thực tiễn mà giải pháp mang lại không chỉ ở khía cạnh kinh tế, mà còn ở tác động môi trường và phát triển bền vững. Với vai trò là đối tác phân phối đầu tiên tại Việt Nam, Demeter cho biết sẽ đồng hành cùng Agros trong việc đưa Solarpump đến gần hơn với nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp nông nghiệp trên cả nước. Đây được xem là bước đi chiến lược trong hành trình kết nối công nghệ, tài chính và thị trường, góp phần thúc đẩy một nền nông nghiệp hiện đại, hiệu quả và bền vững hơn trong tương lai.
Xem chi tiết..23 Mar, 2026 179
TỐI ƯU HÓA CHI PHÍ TƯỚI TIÊU: LỢI THẾ CỦA SOLAR PUMP TRONG NÔNG NGHIỆP HIỆN ĐẠI1. Giải phóng gánh nặng chi phí vận hành dài hạnĐiểm khác biệt lớn nhất và cũng là lợi ích sát sườn nhất của Solar Pump so với phương pháp thông thường chính là chi phí vận hành. Với phương pháp truyền thống: Người dùng luôn phải đối mặt với hóa đơn tiền điện tăng định kỳ hoặc giá xăng dầu biến động thất thường. Đây là loại "chi phí mất đi" hằng tháng và tăng dần theo quy mô canh tác. Với Solar Pump: Đây là khoản "đầu tư một lần". Sau khi lắp đặt, hệ thống tận dụng nguồn nắng tự nhiên để hoạt động, đưa chi phí vận hành hằng tháng về mức gần như bằng 0. Đối với các trang trại lớn, việc cắt giảm được khoản chi phí này giúp cải thiện biên độ lợi nhuận một cách đáng kể và ổn định trong suốt 20-25 năm. 2. Khắc phục rào cản về hạ tầng và địa lýMột trong những lợi thế độc tôn của Solar Pump là khả năng hoạt động độc lập, không phụ thuộc vào lưới điện quốc gia. Tính linh hoạt: Ở những vùng sâu, vùng cao hoặc các khu vực canh tác xa khu dân cư, việc kéo đường dây điện lưới thường tiêu tốn chi phí khổng lồ và tiềm ẩn nguy cơ sụt áp, mất an toàn. Giải pháp tại chỗ: Solar Pump có thể lắp đặt ngay tại nguồn nước, giúp loại bỏ hoàn toàn chi phí xây dựng trạm biến áp hay kéo dây dẫn dài. Điều này giúp người nông dân chủ động nguồn nước tưới ở bất cứ đâu, miễn là có ánh nắng mặt trời. 3. Tăng cường độ bền và giảm thiểu rủi ro kỹ thuậtNhiều người e ngại công nghệ mới phức tạp, nhưng thực tế Solar Pump lại mang đến sự bền bỉ đáng kinh ngạc so với các động cơ đốt trong hay motor điện thông thường: Hệ thống biến tần thông minh: Khác với việc cắm điện trực tiếp dễ gây sốc nhiệt hay cháy motor khi điện yếu, Solar Pump sử dụng biến tần chuyên dụng giúp khởi động mềm và bảo vệ động cơ hoạt động ổn định nhất. Ít bảo trì cơ khí: So với máy dầu cần thay nhớt, lọc gió và sửa chữa các chi tiết cơ khí phức tạp thường xuyên, hệ thống pin mặt trời hầu như không có bộ phận chuyển động bị mài mòn, giúp giảm tối đa thời gian và chi phí bảo trì. 4. Giá trị cộng thêm cho thương hiệu nông sản sạch Trong xu thế nông nghiệp xanh, việc sử dụng Solar Pump không chỉ là lợi ích về kinh tế mà còn là lợi thế về thương hiệu: Canh tác bền vững: Hệ thống không phát thải khí CO2, không gây tiếng ồn và không có rủi ro rò rỉ dầu ra nguồn nước tưới. Nâng tầm giá trị: Các sản phẩm được canh tác bằng năng lượng sạch thường dễ dàng đạt được các chứng chỉ quốc tế (như GlobalGAP), giúp nông sản rộng đường xuất khẩu và có giá trị cao hơn trên thị trường. Lời kết Mặc dù phương pháp truyền thống vẫn giữ được ưu thế về chi phí đầu tư ban đầu thấp cho các quy mô nhỏ, nhưng Solar Pump rõ ràng đang mang lại những giá trị vượt tầm về mặt tự chủ năng lượng, tối ưu lợi nhuận và bảo vệ môi trường. Đối với những nhà vườn định hướng phát triển bài bản và lâu dài, đây chính là sự nâng cấp xứng đáng để thay thế dần các phương thức vận hành cũ vốn đã chạm tới ngưỡng giới hạn về hiệu quả.
Xem chi tiết..28 Feb, 2026 306
Thu hoạch những chân trời mới: Bưởi mở ra cánh cửa mới cho Việt NamTại một ngôi làng yên tĩnh thuộc Đồng bằng sông Cửu Long của Việt Nam, nơi hương thơm của bưởi chín ngào ngạt và mảnh đất này đã nuôi dưỡng nhiều thế hệ nông dân, Ngô Tường Vy ấp ủ giấc mơ đưa trái cây Việt Nam, đặc biệt là bưởi, ra thị trường toàn cầu.Thông qua Chương trình Tiêu chuẩn và Chất lượng Toàn cầu (GQSP) Việt Nam, do Thụy Sĩ tài trợ thông qua Ban Thư ký Nhà nước về Kinh tế (SECO) của Thụy Sĩ và được thực hiện với sự hợp tác của Bộ Nông nghiệp và Môi trường , Vy đã nhận được hỗ trợ kỹ thuật về các công nghệ sau thu hoạch mới cho phép phủ lớp bảo vệ lên bưởi, nhờ đó kéo dài thời hạn sử dụng lên đến 3 tháng mà không cần dùng màng bọc nhựa.Song song đó, một hệ thống tiền xử lý đồng bộ cho việc chế biến bưởi với công suất 4-5 tấn/giờ đã được thiết kế, chế tạo và lắp đặt, bao gồm các bước chính như rửa, xử lý hóa học, xả nước, đánh sáp và sấy khô. Hệ thống thiết bị này đã được Cục Kiểm dịch Sức khỏe Động thực vật Hoa Kỳ (APHIS) và Cục Bảo vệ Thực vật chấp nhận, cho phép nhà xuất khẩu đáp ứng các yêu cầu xuất khẩu bưởi sang thị trường Mỹ. Đối với Vy, điều này mang ý nghĩa cá nhân sâu sắc.“Hiệu quả của dự án giúp các doanh nghiệp vượt qua thách thức then chốt trong xuất khẩu trái cây, đó là xử lý sau thu hoạch để bảo quản trái cây trong thời gian vận chuyển dài và xuất khẩu sang các thị trường khó tính với chi phí hậu cần giảm thiểu” , bà chia sẻ. “ Đây là một bước đi cần thiết vào thời điểm này. Nó cũng khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư nhiều hơn vào các đổi mới trong tương lai để mang đến những sản phẩm chất lượng cho người tiêu dùng.”Kể từ chuyến hàng đầu tiên đó, Chanh Thu đã xuất khẩu gần 1.700 tấn bưởi sang Mỹ, truyền cảm hứng cho nông dân, nâng cao đời sống cộng đồng và mở ra những thị trường mới, chứng minh rằng khi phụ nữ được trang bị kiến thức, công nghệ và sự hỗ trợ, họ có thể làm nên những điều kỳ diệu.Hành trình của Vy không chỉ là một câu chuyện thành công trong kinh doanh. Đó là minh chứng cho những gì xảy ra khi niềm đam mê địa phương gặp gỡ chuyên môn toàn cầu, khi giấc mơ của một người phụ nữ được hiện thực hóa bằng tinh thần đoàn kết quốc tế, và khi thành quả của một quốc gia được trao cơ hội tỏa sáng trên trường quốc tế.Theo https://www.unido.org/
Xem chi tiết..02 Feb, 2026 300
Hỗ trợ doanh nghiệp áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO/HACCPĐẮK LẮK - Sở NN-MT tỉnh Đắk Lắk triển khai chương trình hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO/HACCP với tổng kinh phí ban đầu 567 triệu đồng.Nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn nâng cao năng lực quản lý, bảo đảm an toàn thực phẩm và tăng sức cạnh tranh của nông sản địa phương, Sở NN-MT tỉnh Đắk Lắk đã triển khai chương trình hỗ trợ áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO/HACCP. Đây là một trong những giải pháp thiết thực góp phần kiểm soát an toàn thực phẩm, thúc đẩy sản xuất nông nghiệp theo hướng bền vững, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường trong và ngoài nước. Hỗ trợ 567 triệu đồng Mới đây, Sở NN-MT tỉnh Đắk Lắk đã tổ chức hội nghị trao giấy chứng nhận ISO/HACCP cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia chương trình trong năm 2025. Tại hội nghị, lãnh đạo Sở NN-MT cùng đại diện Công ty cổ phần Chứng nhận và Kiểm nghiệm FAO đã trao giấy chứng nhận ISO/HACCP cho 8 doanh nghiệp đạt tiêu chuẩn chứng nhận trong năm 2025. Bà Đặng Thị Thủy, Phó Giám đốc Sở NN-MT tỉnh Đắk Lắk phát biểu tại hội nghị trao giấy chứng nhận ISO/HACCP.Sở NN-MT tỉnh Đắk Lắk cho biết, việc trao giấy chứng nhận ISO/HACCP không chỉ ghi nhận nỗ lực của các doanh nghiệp trong việc cải thiện điều kiện sản xuất mà còn khẳng định hiệu quả thực tiễn của chương trình hỗ trợ từ phía cơ quan quản lý nhà nước. Theo Sở NN-MT tỉnh Đắk Lắk, chương trình hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa áp dụng ISO/HACCP tiếp tục khẳng định vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm, bảo đảm an toàn thực phẩm và tăng sức cạnh tranh của nông sản Đắk Lắk. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quản lý chất lượng tiên tiến đã tạo nền tảng vững chắc để các doanh nghiệp từng bước chuẩn hóa quy trình sản xuất, nâng cao giá trị gia tăng và mở rộng thị trường tiêu thụ trong thời gian tới. Trong năm 2025, Sở NN-MT tỉnh Đắk Lắk đã triển khai chương trình hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO/HACCP với tổng kinh phí ban đầu 567 triệu đồng. Cụ thể, đã tiến hành khảo sát 12 doanh nghiệp có nhu cầu và tiềm năng áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO/HACCP. Trên cơ sở đánh giá điều kiện thực tế, ngành chức năng đã lựa chọn 8 doanh nghiệp đủ điều kiện tham gia chương trình hỗ trợ, bao gồm 5 doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh cà phê, 1 doanh nghiệp tổ yến, 1 doanh nghiệp hạt điều và 1 doanh nghiệp thủy sản. Mức hỗ trợ bình quân cho mỗi doanh nghiệp đạt hơn 70,8 triệu đồng, tập trung vào các nội dung tư vấn, hướng dẫn xây dựng hệ thống, đánh giá và chứng nhận theo tiêu chuẩn ISO/HACCP. 8 doanh nghiệp của Đắk Lắk đủ điều kiện được tham gia chương trình hỗ trợ đánh giá và chứng nhận theo tiêu chuẩn ISO/HACCP.Quá trình triển khai chương trình được thực hiện một cách nghiêm túc, bài bản và khoa học, thông qua 3 đợt đánh giá. Đợt đầu tiên là khảo sát ban đầu nhằm đánh giá hiện trạng điều kiện sản xuất, nhà xưởng, trang thiết bị và quy trình của từng doanh nghiệp. Tiếp đó, các đơn vị chuyên môn tiến hành tư vấn, hướng dẫn doanh nghiệp khắc phục những tồn tại, hạn chế, từng bước hoàn thiện hệ thống quản lý chất lượng theo yêu cầu của tiêu chuẩn ISO/HACCP. Đợt cuối cùng là đánh giá tổng thể để làm căn cứ cấp giấy chứng nhận. 100% mẫu đạt yêu cầu Trong quá trình thực hiện, cơ quan chuyên môn đã lấy 40 mẫu nguyên liệu và sản phẩm thành phẩm của các doanh nghiệp tham gia chương trình để kiểm nghiệm. Kết quả cho thấy 100% mẫu đạt yêu cầu theo quy định về chất lượng và an toàn thực phẩm. Trên cơ sở đó, 8/8 doanh nghiệp đã được cấp giấy chứng nhận ISO 22000:2018 hoặc HACCP với phạm vi chứng nhận bao gồm các sản phẩm chủ lực của tỉnh như cà phê rang xay, hạt điều, mắc ca, tổ yến và thủy sản chế biến. Việc hỗ trợ áp dụng ISO/HACCP trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk đã góp phần quan trọng trong việc chuẩn hóa quy trình sản xuất. Thực tế cho thấy, việc hỗ trợ áp dụng ISO/HACCP trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk đã góp phần quan trọng trong việc chuẩn hóa quy trình sản xuất, cải thiện điều kiện nhà xưởng, nâng cao ý thức tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm. Qua đó, các doanh nghiệp nhỏ và vừa từng bước nâng cao năng lực quản trị, tạo nền tảng để nâng cao khả năng cạnh tranh và mở rộng thị trường tiêu thụ nông, thủy sản trong bối cảnh hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng. Bà Đặng Thị Thủy, Phó Giám đốc Sở NN-MT tỉnh Đắk Lắk cho biết, chương trình hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO/HACCP năm 2025 là hoạt động thiết thực, thể hiện sự quan tâm, chỉ đạo sát sao của UBND tỉnh Đắk Lắk trong việc đồng hành cùng doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm, bảo đảm an toàn thực phẩm và phát triển bền vững. Theo bà Thủy, quá trình triển khai chương trình được thực hiện nghiêm túc, bài bản, từ tư vấn, hướng dẫn hoàn thiện điều kiện sản xuất đến đánh giá, chứng nhận theo tiêu chuẩn ISO/HACCP. Kết quả đạt được rất tích cực khi 100% doanh nghiệp tham gia chương trình đã được cấp giấy chứng nhận ISO 22000:2018 hoặc HACCP, toàn bộ 40 mẫu nguyên liệu và sản phẩm được kiểm nghiệm đều đạt yêu cầu về chất lượng và an toàn thực phẩm. Lãnh đạo Sở NN-MT tỉnh Đắk Lắk và Công ty cổ phần Chứng nhận và Kiểm nghiệm FAO trao giấy chứng nhận ISO/HACCP cho các doanh nghiệp.Cũng theo bà Thủy, việc áp dụng ISO/HACCP không chỉ giúp doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình sản xuất, nâng cao ý thức tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm mà còn góp phần nâng cao uy tín, giá trị thương hiệu và khả năng cạnh tranh của nông sản Đắk Lắk trên thị trường. Đây là yếu tố quan trọng để các sản phẩm nông, thủy sản của tỉnh từng bước khẳng định vị thế, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của người tiêu dùng và đối tác. Để duy trì và phát huy những kết quả đã đạt được trong đánh giá, chứng nhận theo tiêu chuẩn ISO/HACCP, Sở NN-MT tỉnh Đắk Lắk đề nghị các doanh nghiệp được chứng nhận tiếp tục duy trì nghiêm các điều kiện sản xuất theo tiêu chuẩn đã được công nhận, đồng thời chủ động phối hợp với các cơ quan quản lý và đơn vị chứng nhận trong công tác giám sát, đánh giá định kỳ. Qua đó góp phần phát triển hoạt động sản xuất, kinh doanh ổn định, bền vững, đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của ngành nông nghiệp và kinh tế địa phương.Theo Trần Thọ - nongnghiepmoitruong.vn
Xem chi tiết..30 Jan, 2026 435
DEMETER triển khai hệ thống tưới tự động cho hơn 5ha sầu riêng tại Khánh SơnHơn 5ha sầu riêng tại vùng trọng điểm Khánh Sơn (Khánh Hòa) đã chính thức vận hành hệ thống tưới tự động do DEMETER phối hợp cùng VIIS-IRRI thiết kế và thi công cùng sự đồng hành nền tảng hỗ trợ tài chính của MyFarm, đánh dấu bước chuyển mình trong ứng dụng công nghệ vào sản xuất nông nghiệp địa phương.Khánh Sơn được xem là một trong những vùng trồng sầu riêng trọng điểm của tỉnh Khánh Hòa, với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng phù hợp để phát triển cây trồng có giá trị kinh tế cao này. Tuy nhiên, đặc thù địa hình đồi dốc cùng yêu cầu kỹ thuật khắt khe của cây sầu riêng khiến việc quản lý nước tưới trở thành yếu tố then chốt quyết định năng suất và chất lượng vườn cây.Hệ thống máy châm phân và tưới tự động viis-irriTrước đây, phần lớn nhà vườn vẫn tưới theo kinh nghiệm, phụ thuộc vào cảm quan và thói quen canh tác truyền thống. Điều này tiềm ẩn rủi ro thiếu hoặc dư nước, ảnh hưởng đến quá trình ra hoa, đậu trái và phát triển bộ rễ. Với hệ thống tưới tự động do DEMETER và VIIS-IRRI triển khai, toàn bộ quy trình tưới được tính toán dựa trên các thông số kỹ thuật cụ thể. Cây trồng được cung cấp nước đúng thời điểm – đúng lưu lượng – đúng nhu cầu sinh trưởng, góp phần tạo nền tảng canh tác ổn định và khoa học hơn.Theo đơn vị triển khai, hệ thống mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho nhà vườn: Tiết kiệm 30–60% chi phí lao động so với phương pháp tưới thủ công truyền thống. Tăng năng suất từ 20–30% nhờ tối ưu hóa lượng nước và dinh dưỡng. Cho phép kiểm soát và điều chỉnh kịp thời các thông số quan trọng, giúp cây phát triển trong điều kiện lý tưởng suốt chu kỳ sinh trưởng. Việc tự động hóa không chỉ giảm áp lực nhân công trong bối cảnh lao động nông thôn ngày càng khan hiếm, mà còn nâng cao tính chủ động trong quản lý vườn, đặc biệt vào các giai đoạn nhạy cảm như phân hóa mầm hoa, ra hoa và nuôi trái. Đại diện DEMETER cho biết, định hướng của đơn vị không dừng lại ở việc cung cấp thiết bị riêng lẻ, mà tập trung xây dựng giải pháp tổng thể phù hợp với từng địa hình và quy mô sản xuất. Tại dự án hơn 5ha ở Khánh Sơn, hệ thống được thiết kế riêng theo đặc thù đồi dốc, đảm bảo áp lực nước ổn định và phân phối đồng đều trên toàn bộ diện tích vườn. Quá trình thi công được tính toán kỹ lưỡng nhằm tối ưu hiệu suất vận hành lâu dài. Sự hợp tác cùng VIIS-IRRI cũng cho thấy xu hướng kết nối giữa doanh nghiệp công nghệ và đơn vị nghiên cứu trong việc đưa các tiến bộ kỹ thuật vào thực tiễn sản xuất. Trong bối cảnh ngành nông nghiệp đang đứng trước yêu cầu nâng cao chất lượng, truy xuất nguồn gốc và tối ưu chi phí sản xuất, việc ứng dụng hệ thống tưới tự động được xem là một trong những bước đi quan trọng. Dự án tại Khánh Sơn không chỉ giúp nâng cao hiệu quả cho hơn 5ha sầu riêng hiện hữu, mà còn mở ra mô hình tham khảo cho các nhà vườn khác trong khu vực. Với định hướng đồng hành lâu dài, DEMETER khẳng định sẽ tiếp tục phát triển và triển khai các giải pháp công nghệ phù hợp, góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang nền nông nghiệp hiện đại, thông minh và bền vững tại Việt Nam. Theo demeter.vn
Xem chi tiết..