Vietnam’s hub for climate-smart agriculture and sustainable development

Vietnam’s hub for climate-smart agriculture and sustainable development

02 Jul, 2024 2,907

DEMETER cùng Intel tổ chức Webinar về giải pháp IoT trong nông nghiệp tại Penang, Malaysia

DEMETER đã chính thức giới thiệu nền tảng IoT đầu tiên trong lĩnh vực nông nghiệp của Việt Nam tại Penang, Malaysia, với sự hợp tác của Intel. Nền tảng này cho phép kết nối đa dạng thiết bị IoT từ các nhà sản xuất phần cứng khác nhau, tạo ra các ứng dụng tùy biến trong nông nghiệp như canh tác trồng trọt, nuôi trồng thủy sản và chăn nuôi. Sự kiện ra mắt đã thu hút sự quan tâm của gần 400 đối tác quốc tế đến từ nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ.Trong lĩnh vực nông nghiệp, việc áp dụng các giải pháp công nghệ và sử dụng các thiết bị IoT tiên tiến như drone, hệ thống châm phân tự động ngày càng được phổ biến nhờ vào tính chính xác cao và khả năng tối ưu chi phí vật liệu. Đồng thời, các giải pháp này còn giúp tăng cường năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp, đóng góp vào việc thúc đẩy phát triển bền vững của nền nông nghiệp.IoT (Internet of Things - Internet của các vật) đang ngày càng trở thành xu hướng quan trọng trong các ngành công nghiệp, và nông nghiệp không phải là ngoại lệ. Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và sự bùng nổ của dữ liệu, các giải pháp IoT đang giúp nâng cao hiệu quả và tính bền vững của nông nghiệp.Trong lĩnh vực nông nghiệp, IoT cho phép các thiết bị và cảm biến được kết nối với nhau và với internet, từ đó tạo thành các hệ thống thông minh có khả năng thu thập, truyền tải và phân tích dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau như độ ẩm, nhiệt độ, độ pH đất, và thậm chí là sự phát triển của cây trồng. Việc này giúp nông dân và nhà quản lý nông trại có thể theo dõi và điều chỉnh quản lý nông nghiệp một cách chính xác và hiệu quả hơn.Một trong những ứng dụng tiêu biểu của IoT trong nông nghiệp là việc sử dụng drone để kiểm tra và giám sát trang trại từ trên cao. Drone được trang bị cảm biến hình ảnh và các công nghệ phân tích hình ảnh, có thể phát hiện sớm các dấu hiệu của sâu bệnh, thiếu nước hay thậm chí là sự phát triển chưa đồng đều của cây trồng. Điều này giúp nông dân có thể phản ứng nhanh chóng và thực hiện các biện pháp phòng ngừa kịp thời, từ đó giảm thiểu thiệt hại và tăng năng suất.Ngoài ra, IoT cũng hỗ trợ trong việc tự động hóa các quy trình như tưới tiêu và chăm sóc cây trồng. Hệ thống tưới tự động dựa trên dữ liệu từ các cảm biến để xác định lượng nước cần thiết cho từng vùng trồng và điều chỉnh tưới đúng lúc đúng mức, giúp tiết kiệm nước và phân bón, đồng thời tăng cường năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp.Với sự phát triển của các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning), các hệ thống IoT trong nông nghiệp cũng đang ngày càng được cải tiến để có thể tự động hóa và tối ưu hóa hơn trong việc quản lý và sản xuất nông nghiệp. Những tiến bộ này không chỉ giúp tăng cường năng suất và hiệu quả của nông nghiệp mà còn đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững của ngành này.Với việc DEMETER dẫn đầu trong việc áp dụng IoT vào nông nghiệp tại Việt Nam, hy vọng rằng các giải pháp công nghệ này sẽ mang lại nhiều lợi ích hơn nữa cho ngành nông nghiệp, từ việc tăng cường sự chính xác và hiệu quả sản xuất đến việc bảo vệ môi trường và cải thiện chất lượng cuộc sống cho cộng đồng nông dân.

Xem chi tiết..

08 Oct, 2026 45

Từ thân chuối bỏ đi đến bao bì sinh học: Câu chuyện đổi mới xanh từ Kenya

Khi chất thải nông nghiệp trở thành nguyên liệuÝ tưởng của Rose bắt nguồn từ chính nơi cô lớn lên, gần một nhà máy sản xuất giấy ở Webuye, Kenya. Chứng kiến những tác động môi trường liên quan đến sản xuất giấy và nạn phá rừng, Rose bắt đầu tìm kiếm một loại nguyên liệu có thể thay thế nguồn nguyên liệu từ cây gỗ.Cô thử nghiệm với nhiều loại thực vật giàu chất xơ như mía, cỏ, trấu và cuối cùng nhận thấy thân chuối có hàm lượng cellulose và chất xơ phù hợp để phát triển thành vật liệu làm giấy.Từ những thử nghiệm ban đầu, Rose phát triển Fibertext Green Paper – doanh nghiệp chuyên sản xuất giấy và bao bì sinh học từ xơ chuối và phụ phẩm nông nghiệp.Ảnh minh họaMột nguồn nguyên liệu vốn bị xem là phế phẩmSau khi thu hoạch, cây chuối không kết thúc vòng đời của mình. Phần thân giả, lá và nhiều phụ phẩm khác thường bị bỏ lại, đốt hoặc phân hủy.Thay vì xem chúng là rác thải, mô hình của Fibertext coi đây là nguồn nguyên liệu có giá trị.Theo thông tin từ MIT Solve, với mỗi tấn chuối thu hoạch, lượng sinh khối phụ phẩm có thể lớn hơn nhiều lần khối lượng quả. Những phụ phẩm này có thể được tận dụng để tạo ra các sản phẩm như giấy, bao bì, phân bón hữu cơ, nhiên liệu sinh học và vật liệu sinh học.Mô hình này tạo ra một vòng tuần hoàn mới:- Nông nghiệp → phụ phẩm → nguyên liệu → sản phẩm → giá trị kinh tếThay vì đưa phụ phẩm trở thành chất thải, chúng được đưa trở lại chuỗi giá trị.Không chỉ giảm nhựa, mà còn tạo thêm giá trị cho nông dânĐiểm đáng chú ý của mô hình Fibertext nằm ở việc giải quyết nhiều vấn đề cùng lúc.Một mặt, bao bì sinh học có thể trở thành lựa chọn thay thế cho một phần bao bì nhựa và vật liệu có nguồn gốc từ gỗ.Mặt khác, việc thu gom thân chuối và phụ phẩm từ nông hộ tạo thêm đầu ra và giá trị kinh tế cho phần nguyên liệu vốn không được xem là sản phẩm chính.Theo Green Climate Network, Fibertext thu gom thân giả chuối từ nông dân để đưa vào quá trình xử lý và sản xuất. Doanh nghiệp cũng hướng đến việc tạo thêm việc làm trong các khâu thu gom, xử lý nguyên liệu, sản xuất và phát triển sản phẩm.Đây chính là một trong những nguyên tắc quan trọng của kinh tế tuần hoàn: không chỉ giảm lượng chất thải, mà còn tìm cách đưa tài nguyên quay trở lại chuỗi giá trị.Ảnh minh họaTừ một sáng kiến địa phương đến bài toán lớn hơnCâu chuyện của Rose Sikulu cho thấy đổi mới xanh không nhất thiết phải bắt đầu từ những công nghệ phức tạp.Đôi khi, một giải pháp có thể bắt đầu từ việc đặt lại câu hỏi:Thứ chúng ta đang bỏ đi liệu có thể trở thành nguyên liệu cho một sản phẩm mới?Từ thân chuối, một loại phụ phẩm phổ biến trong nông nghiệp, Fibertext đang thử xây dựng một mô hình kết hợp giữa nông nghiệp – sản xuất – môi trường và sinh kế cộng đồng.Tuy nhiên, để mô hình phát triển ở quy mô lớn, vẫn còn những thách thức về nguồn vốn, thị trường, năng lực sản xuất và duy trì chất lượng sản phẩm ổn định. Chính Rose Sikulu cũng xác định việc chuyển từ một sáng kiến thành hoạt động thương mại ổn định là một trong những bài toán lớn của Fibertext.Ảnh minh họaBài học cho nông nghiệp Việt NamViệt Nam cũng sở hữu nguồn phụ phẩm nông nghiệp rất lớn từ lúa, cà phê, mía, dừa, chuối, ngô, trái cây...Câu chuyện từ Kenya gợi mở một hướng tiếp cận đáng chú ý: thay vì chỉ tập trung vào sản phẩm chính, có thể nhìn toàn bộ quá trình sản xuất như một chuỗi tạo giá trị, trong đó phụ phẩm cũng có thể trở thành nguồn nguyên liệu cho sản phẩm mới.Khi dữ liệu sản xuất, nguồn nguyên liệu và dòng vật chất được quản lý tốt hơn, việc xây dựng những mô hình nông nghiệp tuần hoàn, giảm chất thải và tạo thêm giá trị cho người sản xuất cũng trở nên khả thi hơn.Từ một thân chuối bỏ đi đến một chiếc túi sinh học – đôi khi đổi mới xanh bắt đầu từ việc nhìn thấy giá trị ở những thứ chúng ta từng xem là chất thải.Nguồn: greenclimatenetwork

Xem chi tiết..

06 Oct, 2026 53

Hàn Quốc nghiên cứu “cây năng lượng mặt trời” – tạo điện mà hạn chế chặt phá rừng

Năng lượng mặt trời được xem là một trong những giải pháp quan trọng để giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Tuy nhiên, khi các dự án điện mặt trời được triển khai trên quy mô lớn, nhu cầu về đất có thể tạo ra những tác động đáng kể đến hệ sinh thái tự nhiên.Tại Hàn Quốc, tốc tộ mở rộng điện mặt trời ở khu vực miền núi từng đi kèm với sự gia tăng diện tích rừng bị chuyển đổi. Theo nghiên cứu được công bố trên Scientific Reports năm 2025, diện tích rừng bị chuyển đổi cho các dự án điện mặt trời tăng từ 529 ha năm 2016 lên 1.435 ha năm 2017 và 2.443 ha năm 2018.Điều này đặt ra một bài toán: Có thể vừa sản xuất năng lượng sạch, vừa giữ lại hệ sinh thái rừng hay không?Thay vì chặt cây, tại sao không “trồng” cây năng lượng?Giải pháp được nghiên cứu là Solar Tree – cây năng lượng mặt trời.Thay vì trải các tấm pin thành một mặt phẳng lớn sát mặt đất, các tấm quang điện được bố trí trên một kết cấu thẳng đứng có thân và nhánh tương tự cây.Cách bố trí này giúp các tấm pin tiếp cận ánh sáng ở phía trên, trong khi phần không gian bên dưới vẫn có thể duy trì thảm thực vật và hệ sinh thái hiện hữu.Ảnh minh họa99% độ che phủ rừng được duy trì trong mô phỏngĐiểm đáng chú ý nhất của nghiên cứu nằm ở kết quả mô phỏng.Các nhà nghiên cứu sử dụng dữ liệu không gian và mô hình 3D tại một khu vực rừng ven biển ở Goseong, Hàn Quốc, sau đó so sánh phương án sử dụng solar tree với hệ thống pin mặt trời cố định truyền thống.Kết quả cho thấy phương án bố trí solar tree theo tuyến có thể duy trì khoảng 99% độ che phủ rừng, trong khi hệ thống pin cố định được so sánh cần loại bỏ khoảng 98% độ che phủ rừng để đạt công suất phát điện tương đương.Nói cách khác, thay vì biến cả một khu vực thành mặt bằng dành cho pin mặt trời, mô hình này tìm cách đưa hạ tầng năng lượng vào không gian mà vẫn giữ phần lớn cảnh quan và thảm thực vật hiện có.Không chỉ là câu chuyện về năng lượngĐiểm thú vị của ý tưởng solar tree không nằm ở việc tạo ra một hình thức pin mặt trời mới, mà ở cách tiếp cận:Không phải cứ phát triển năng lượng tái tạo là phải loại bỏ hoàn toàn không gian tự nhiên.Nếu được hoàn thiện, mô hình này có thể mở ra hướng tiếp cận cho những khu vực có quỹ đất hạn chế hoặc có giá trị sinh thái cao, nơi việc phát triển các trang trại điện mặt trời truyền thống gặp nhiều hạn chế.Nghiên cứu cũng cho rằng phương pháp này có thể được xem xét tại các quốc gia khác đang phải cân bằng giữa mục tiêu phát triển năng lượng tái tạo và bảo vệ rừng.Ảnh minh họaNhưng vẫn còn nhiều câu hỏi cần trả lờiSolar tree hiện vẫn cần được nghiên cứu thêm trước khi có thể xem là giải pháp thay thế phổ biến.Chi phí xây dựng, độ bền của kết cấu, khả năng bảo trì, hiệu suất thực tế và khả năng triển khai trên quy mô lớn vẫn là những yếu tố cần được kiểm chứng trong điều kiện thực tế.Vì vậy, kết quả của nghiên cứu nên được nhìn nhận như một hướng tiếp cận đầy tiềm năng, thay vì một giải pháp đã hoàn thiện.Ảnh minh họaKhi năng lượng và thiên nhiên không nhất thiết phải là hai lựa chọn đối lậpSolar tree gợi ra một câu hỏi lớn hơn cho quá trình chuyển đổi xanh:Chúng ta có thể phát triển năng lượng sạch theo cách sử dụng không gian thông minh hơn, thay vì đơn giản là sử dụng thêm nhiều đất?Có thể đây chưa phải câu trả lời cuối cùng. Nhưng việc tìm ra những mô hình có khả năng vừa tạo năng lượng, vừa bảo tồn hệ sinh thái chắc chắn là một hướng đáng để tiếp tục nghiên cứu.

Xem chi tiết..

05 Oct, 2026 62

Nghị quyết 57-NQ/TW và xu hướng số hóa nông nghiệp: Từ dữ liệu sản xuất đến cơ hội xuất khẩu nông sản

Trong quá trình triển khai Nghị quyết 57-NQ/TW về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, chuyển đổi số đang được ứng dụng ngày càng rõ nét trong lĩnh vực nông nghiệp.Một trong những hướng đi đáng chú ý là số hóa quá trình sản xuất và xây dựng dữ liệu truy xuất nguồn gốc, qua đó tạo nền tảng để quản lý vùng trồng, kiểm soát quy trình và kết nối sản phẩm với thị trường.Khi dữ liệu trở thành một phần của quy trình sản xuấtTrước đây, nhiều thông tin trong sản xuất nông nghiệp được ghi chép bằng sổ tay, Excel hoặc lưu trữ phân tán. Điều này khiến việc tổng hợp, kiểm tra và truy xuất lại thông tin gặp nhiều khó khăn.Tại một số vùng sản xuất ở Đắk Lắk, nông dân và hợp tác xã đang từng bước đưa dữ liệu sản xuất lên hệ thống số. Các thông tin từ xuống giống, chăm sóc đến thu hoạch được cập nhật và lưu trữ, giúp quá trình sản xuất trở nên minh bạch hơn.Dữ liệu được chuẩn hóa cũng hỗ trợ việc kiểm soát các tiêu chuẩn sản xuất như VietGAP, GlobalGAP và các yêu cầu liên quan đến thị trường xuất khẩu.Điều này cho thấy chuyển đổi số trong nông nghiệp không chỉ đơn thuần là đưa giấy tờ lên phần mềm, mà còn là quá trình hình thành dữ liệu có thể quản lý, kiểm chứng và sử dụng xuyên suốt chuỗi giá trị.Ảnh minh họaTruy xuất nguồn gốc – một phần quan trọng của chuỗi nông sảnĐối với các sản phẩm hướng đến thị trường lớn và xuất khẩu, yêu cầu về nguồn gốc, quy trình sản xuất và tính minh bạch ngày càng được chú trọng.Tại Đắk Lắk, việc xây dựng mã số vùng trồng đang được đẩy mạnh nhằm hỗ trợ quản lý vùng nguyên liệu, truy xuất nguồn gốc và kết nối sản xuất với các doanh nghiệp thu mua, xuất khẩu. Theo VTV, đến thời điểm bài viết được đăng, địa phương đã có hơn 400 mã số vùng trồng với tổng diện tích gần 11.000 ha, trong đó hơn 320 mã phục vụ xuất khẩu.Khi dữ liệu từ vùng trồng, quá trình chăm sóc, thu hoạch và các khâu tiếp theo được liên kết, sản phẩm có thể hình thành một “hộ chiếu số” minh bạch hơn trên hành trình từ nông trại đến thị trường.Đây cũng là một trong những nền tảng quan trọng để nông sản nâng cao khả năng đáp ứng yêu cầu của các đối tác và thị trường quốc tế.Ảnh minh họaSố hóa nông nghiệp không còn là câu chuyện của riêng doanh nghiệp lớnVới sự phát triển của các nền tảng số, việc quản lý dữ liệu sản xuất có thể được triển khai theo từng quy mô, từ nông hộ, tổ hợp tác, hợp tác xã đến doanh nghiệp và vùng nguyên liệu.Thay vì mỗi đơn vị lưu trữ dữ liệu theo một cách khác nhau, việc chuẩn hóa và tập trung dữ liệu giúp:- Quản lý thông tin vùng trồng và lô sản xuất.- Số hóa nhật ký và quá trình canh tác.- Lưu trữ hồ sơ sản xuất một cách có hệ thống.- Hỗ trợ truy xuất nguồn gốc sản phẩm.- Tăng tính minh bạch khi làm việc với đối tác, khách hàng.- Tạo nền tảng dữ liệu phục vụ tiêu thụ và phát triển thị trường.Đây cũng là hướng đi phù hợp với tinh thần của Nghị quyết 57-NQ/TW, trong đó khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được xác định là những động lực quan trọng cho phát triển.Ảnh minh họaDtrack – kết nối dữ liệu trên hành trình nông sảnTừ thực tế dữ liệu nông nghiệp thường nằm ở nhiều nơi và dưới nhiều hình thức khác nhau, Dtrack hướng đến việc số hóa và quản lý dữ liệu xuyên suốt chuỗi sản xuất.Thay vì phụ thuộc vào sổ sách, file Excel hay các nguồn dữ liệu riêng lẻ, doanh nghiệp và vùng sản xuất có thể xây dựng một hệ thống dữ liệu tập trung, phục vụ quản lý và truy xuất nguồn gốc.Từ dữ liệu sản xuất đến thông tin sản phẩm – từ nông trại đến người mua, mỗi dữ liệu được quản lý tốt sẽ góp phần tạo nên một chuỗi nông sản minh bạch hơn.Ảnh minh họaNguồn: VTV

Xem chi tiết..

23 Sep, 2026 174

Quyết định 46/2026/QĐ-TTg: Khung hướng dẫn mới cho dự án xanh, dự án tuần hoàn và ESG

Ngày 17/9/2026, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 46/2026/QĐ-TTg về việc hướng dẫn xác định dự án xanh, dự án đáp ứng tiêu chí tuần hoàn và áp dụng khung tiêu chuẩn môi trường, xã hội, quản trị (ESG). Quyết định sẽ có hiệu lực từ ngày 01/11/2026.Quy định mới tạo ra một khung hướng dẫn thống nhất để doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh có thể xác định, đánh giá và duy trì các dự án theo định hướng phát triển xanh và kinh tế tuần hoàn.Quyết định 46/2026/QĐ-TTgDự án xanh được xác định như thế nào?Theo Quyết định 46, một dự án xanh phải thuộc loại hình dự án, có mục tiêu và đồng thời đáp ứng các yêu cầu được quy định tại Phụ lục I của Quyết định. Các tiêu chí tập trung vào những yếu tố như bảo vệ môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên, tiết kiệm năng lượng và giảm các tác động tiêu cực đến môi trường.Việc xác định dự án xanh được thực hiện thông qua tổ chức đánh giá độc lập đáp ứng các yêu cầu theo quy định. Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ đề nghị và thuyết minh dự án để tổ chức đánh giá xem xét.Ảnh minh họa: Dự án xanhDự án đáp ứng tiêu chí tuần hoàn là gì?Quyết định 46/2026/QĐ-TTg đưa ra 4 nhóm dự án có thể được xem xét theo tiêu chí tuần hoàn:- Thiết kế, sản xuất tuần hoàn: áp dụng các giải pháp giúp giảm sử dụng tài nguyên không tái tạo, tiết kiệm nguyên liệu, vật liệu và năng lượng.- Sử dụng tuần hoàn: tái sử dụng, sửa chữa, cải tạo, tân trang, tái sản xuất hoặc các hình thức giúp kéo dài vòng đời sản phẩm, thiết bị và vật liệu.- Phục hồi tài nguyên: thu hồi, tái chế và tận dụng các nguồn tài nguyên từ sản phẩm, phụ phẩm hoặc chất thải.- Cộng sinh công nghiệp, liên kết tuần hoàn: kết nối giữa các doanh nghiệp, ngành nghề hoặc khu vực để tận dụng nguyên liệu, năng lượng và tài nguyên, đồng thời giảm chất thải.Điểm chung của các nhóm này là hướng đến việc sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn, giảm chất thải và kéo dài vòng đời của sản phẩm, vật liệu.ESG – một nội dung doanh nghiệp cần quan tâmBên cạnh việc xác định dự án xanh và dự án tuần hoàn, Quyết định cũng hướng dẫn áp dụng khung tiêu chuẩn ESG, gồm 3 nhóm nội dung:E – Môi trường: các vấn đề liên quan đến bảo vệ môi trường, tài nguyên, năng lượng và tác động môi trường.S – Xã hội: các nội dung liên quan đến người lao động, an toàn, bình đẳng và trách nhiệm xã hội.G – Quản trị: các nội dung liên quan đến quản trị doanh nghiệp, tuân thủ pháp luật và các hoạt động quản trị có liên quan.Doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh thực hiện dự án xanh hoặc dự án đáp ứng tiêu chí tuần hoàn phải xây dựng báo cáo áp dụng khung tiêu chuẩn ESG theo hướng dẫn tại Quyết định.Ảnh minh họa ESGDoanh nghiệp cần chuẩn bị gì?Quyết định mới không chỉ đặt ra tiêu chí để xác định dự án mà còn yêu cầu doanh nghiệp duy trì các tiêu chí trong quá trình thực hiện dự án. Vì vậy, doanh nghiệp có thể chủ động:01. Rà soát dự án đang triển khai: Xem xét các dự án có liên quan đến tiết kiệm năng lượng, sử dụng hiệu quả tài nguyên, tái chế, tái sử dụng hoặc giảm chất thải.02. Đối chiếu với bộ tiêu chí: Kiểm tra dự án có thuộc nhóm dự án xanh hoặc một trong các nhóm dự án tuần hoàn được quy định hay không.03. Chuẩn hóa dữ liệu và hồ sơ: Lưu trữ các thông tin, số liệu liên quan đến hoạt động môi trường, xã hội, quản trị và kết quả thực hiện dự án.04. Chuẩn bị đánh giá độc lập: Nếu có nhu cầu xác định chính thức dự án xanh hoặc dự án đáp ứng tiêu chí tuần hoàn, doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ theo quy định để tổ chức đánh giá độc lập xem xét.Ảnh minh họaChủ động chuyển đổi theo hướng xanh và tuần hoànQuyết định 46/2026/QĐ-TTg cung cấp một khung tiêu chí rõ ràng hơn để doanh nghiệp nhận diện và chuẩn hóa các dự án theo định hướng phát triển xanh, kinh tế tuần hoàn và ESG. Đối với các doanh nghiệp đang triển khai các hoạt động liên quan đến nông nghiệp, sản xuất, năng lượng, tái chế, xử lý chất thải, tiết kiệm tài nguyên hoặc phát triển sản phẩm bền vững, đây là thời điểm phù hợp để bắt đầu rà soát và chuẩn hóa dữ liệu của các dự án đang thực hiện.Quyết định 46/2026/QĐ-TTg có hiệu lực từ ngày 01/11/2026.Nguồn: Quyết định số 46/2026/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.

Xem chi tiết..

14 Sep, 2026 170

DỮ LIỆU VÙNG TRỒNG: TỪ YÊU CẦU EUDR ĐẾN HẠ TẦNG CHIẾN LƯỢC CỦA NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM

 EUDR đang đặt ra yêu cầu ngày càng rõ về khả năng xác định nguồn gốc và nơi sản xuất của nông lâm sản. Nhưng đằng sau yêu cầu tuân thủ này là một vấn đề lớn hơn: Việt Nam cần xây dựng dữ liệu vùng trồng theo hướng thống nhất, cập nhật và có thể dùng chung, để phục vụ không chỉ xuất khẩu mà cả quản trị ngành, doanh nghiệp và nông hộ.Ảnh minh họa: Khảo sát vùng trùng cà phê1. Từ truy xuất nguồn gốc đến “lý lịch” của sản phẩmKhi đưa sản phẩm vào những thị trường lớn như Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu (EU), doanh nghiệp Việt Nam không chỉ phải cạnh tranh về chất lượng và giá. Ngày càng nhiều thị trường yêu cầu sản phẩm phải có một “lý lịch” rõ ràng: sản phẩm được sản xuất ở đâu, trên thửa đất nào, bởi hộ nào, đất có hợp pháp hay không, quá trình sản xuất có liên quan đến mất rừng hay không và sản phẩm đã đi qua những khâu nào trong chuỗi cung ứng.Trong bức tranh đó, dữ liệu vùng trồng là một hợp phần quan trọng. Dữ liệu có thể bao gồm thông tin về lô đất như tọa độ địa lý hoặc ranh giới thửa đất, diện tích, loại cây trồng, năm trồng, năm khai thác và lịch sử sử dụng đất; đồng thời bao gồm thông tin về nông hộ như tên, địa chỉ liên lạc và quyền sử dụng đất.Quy định Chống mất rừng của EU (EUDR) yêu cầu các nhóm hàng hóa thuộc phạm vi điều chỉnh phải đáp ứng quy định pháp luật tại quốc gia sản xuất và chứng minh rằng quá trình sản xuất không gây mất rừng, với mốc thời gian mất rừng được tính từ sau ngày 30/12/2020. Đối với Việt Nam, cà phê, gỗ và cao su là những ngành hàng đang xuất khẩu sản phẩm vào EU và có liên quan trực tiếp đến yêu cầu này.Vì vậy, việc xây dựng dữ liệu vùng trồng đang trở thành một phần quan trọng trong quá trình doanh nghiệp chuẩn bị cho thị trường quốc tế.2. Việt Nam có dữ liệu vùng trồng, nhưng dữ liệu còn phân mảnhMột nghịch lý đang tồn tại là Việt Nam không thiếu dữ liệu liên quan đến đất đai và sản xuất nông nghiệp. Nhà nước đã có dữ liệu địa chính, quy hoạch sử dụng đất, dữ liệu rừng, dữ liệu vùng trồng và nhiều nguồn dữ liệu quản lý khác. Tuy nhiên, các nguồn dữ liệu này chưa đồng bộ giữa cơ quan và các cấp quản lý; một số dữ liệu chưa được cập nhật thường xuyên hoặc chưa có đầy đủ trường thông tin cần thiết để phục vụ truy xuất.Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp cũng chủ động xây dựng dữ liệu vùng nguyên liệu của mình. Nhiều doanh nghiệp thu thập thông tin từ nông hộ, khảo sát và xác định từng lô đất nhằm phục vụ truy xuất nguồn gốc, chứng nhận bền vững và yêu cầu của khách hàng.Vấn đề nằm ở chỗ dữ liệu của doanh nghiệp thường chỉ bao phủ vùng nguyên liệu mà doanh nghiệp đang liên kết. Các nguồn dữ liệu này cũng chưa được chia sẻ rộng rãi với doanh nghiệp khác hoặc cơ quan quản lý. Khi nhiều doanh nghiệp cùng hoạt động trên một địa bàn, việc cùng thu thập dữ liệu từ một nông hộ hoặc một diện tích có thể xảy ra, gây trùng lặp và làm tăng chi phí cho cả doanh nghiệp lẫn người sản xuất.Do đó, thách thức không chỉ là “có dữ liệu hay không”, mà là dữ liệu có thống nhất, được cập nhật, kết nối và có thể sử dụng lại hay không.Ảnh minh họa: Bảng đồ mã vùng khu vực Tây Nguyên3. Dữ liệu vùng trồng không chỉ để đáp ứng EUDRNếu chỉ xem dữ liệu vùng trồng là một bộ thông tin phục vụ EUDR, giá trị của nguồn dữ liệu này sẽ bị giới hạn. Khi được xây dựng đầy đủ và quản trị phù hợp, dữ liệu vùng trồng có thể trở thành một hạ tầng quan trọng cho quản trị ngành nông nghiệp.Trước hết, đây là nền tảng của truy xuất nguồn gốc. Một hệ thống truy xuất chặt chẽ cần liên kết được các mắt xích từ lô đất, nông hộ và nhà cung cấp đến sản phẩm và đơn hàng. Dữ liệu ở cấp hộ và thửa đất càng đầy đủ, doanh nghiệp càng có khả năng trả lời chính xác các yêu cầu về nguồn gốc và phương thức sản xuất.Thứ hai, dữ liệu là cơ sở để quản trị ngành hàng. Những thông tin như số hộ tham gia sản xuất, diện tích của từng hộ, tình trạng pháp lý đất đai, năng suất, sản lượng, phân bố vùng trồng, biến động diện tích, nhu cầu tái canh hay nhu cầu hỗ trợ kỹ thuật có thể giúp cơ quan quản lý xây dựng chính sách sát thực tế hơn.Nếu thiếu dữ liệu cập nhật từ cấp hộ và lô đất, việc quản lý có thể phải dựa vào số liệu ước tính hoặc nguồn dữ liệu cũ. Khi đó, chính sách ngành hàng có nguy cơ không phản ánh đầy đủ tình hình sản xuất thực tế.Thứ ba, dữ liệu vùng trồng còn có giá trị đối với chính nông hộ. Dữ liệu minh bạch về đất đai, sản phẩm và chuỗi cung ứng có thể giúp nông hộ có thêm cơ hội tiếp cận thị trường, tín dụng, hỗ trợ kỹ thuật và bảo hiểm. Trong tương lai, dữ liệu cũng có thể trở thành nền tảng để nông hộ tham gia các cơ chế liên quan đến thị trường carbon, khi các hoạt động canh tác hướng tới tăng hấp thụ hoặc giảm phát thải.4. Chi phí thu thập dữ liệu cho thấy nhu cầu dùng chungXây dựng dữ liệu vùng trồng không phải là công việc không tốn nguồn lực. Doanh nghiệp phải thực hiện khảo sát, đo đạc, xác minh, nhập và làm sạch dữ liệu. Theo thông tin được tổng hợp trong báo cáo, một số doanh nghiệp cà phê tại Tây Nguyên cho biết chi phí bình quân để thu thập dữ liệu vùng trồng của nông hộ khoảng 5–7 USD/ha; trong một số trường hợp có thể lên tới 30 USD/ha.Chi phí này được ghi nhận trong điều kiện dữ liệu địa chính đã có sẵn và doanh nghiệp có thể tiếp cận nguồn dữ liệu đó. Tại những khu vực chưa có dữ liệu địa chính, chi phí xây dựng dữ liệu có thể cao hơn đáng kể.Điều này cho thấy nếu mỗi doanh nghiệp, dự án hoặc chương trình đều tự thu thập một bộ dữ liệu riêng, nguồn lực xã hội có thể bị sử dụng trùng lặp. Một cách tiếp cận hiệu quả hơn là xây dựng cơ chế để dữ liệu đạt chuẩn được thu thập một lần, sau đó có thể được khai thác nhiều lần theo quyền truy cập phù hợp.5. Hướng tới hạ tầng dữ liệu dùng chung cho nông nghiệpĐể hạn chế phân mảnh, báo cáo đề xuất chuyển từ cách tiếp cận xây dựng những bộ dữ liệu riêng lẻ sang cơ chế quản trị dữ liệu có sự tham gia của Nhà nước, doanh nghiệp và nông hộ.Trong mô hình này, Nhà nước có thể đóng vai trò đầu mối, tổng hợp các dữ liệu nền tảng sẵn có như địa chính, quy hoạch, dữ liệu rừng, mã định danh và vùng sản xuất; đồng thời đầu tư và tổ chức hạ tầng dữ liệu.Doanh nghiệp cung cấp dữ liệu về nông hộ, đất sản xuất, vùng nguyên liệu và sản lượng trong phạm vi các hộ đang hợp tác với mình. Nông hộ cung cấp và xác nhận thông tin của chính mình, đồng thời cập nhật những thay đổi liên quan đến đất đai và cây trồng.Các tổ chức phát triển và tổ chức xã hội nghề nghiệp có thể hỗ trợ về tài chính, công nghệ, tiêu chuẩn và phương pháp thu thập, cũng như hỗ trợ xây dựng cơ chế vận hành và chia sẻ dữ liệu.Một hệ thống dùng chung không có nghĩa là mọi bên đều được tiếp cận toàn bộ dữ liệu. Ngược lại, hệ thống cần có phân quyền rõ ràng, trong đó doanh nghiệp chỉ khai thác những dữ liệu phù hợp với phạm vi và quyền của mình; dữ liệu thương mại nhạy cảm của doanh nghiệp cần được tách biệt và bảo vệ.Ảnh minh họa: Kiểm tra, khảo sát khu vực trồng trọt xen canh6. Sáu nguyên tắc quan trọng khi xây dựng dữ liệu vùng trồngĐể dữ liệu có thể trở thành hạ tầng lâu dài, báo cáo đề xuất một số nguyên tắc cốt lõi.- Một là, thống nhất mã định danh nông hộ. Mỗi nông hộ cần có một mã định danh được sử dụng thống nhất, kể cả khi hộ giao dịch với nhiều doanh nghiệp.- Hai là, mỗi thửa đất cần có một mã định danh duy nhất. Mã này gắn với vị trí địa lý, diện tích, cây trồng, thông tin pháp lý và lịch sử biến động của thửa đất.- Ba là, thu thập một lần, sử dụng nhiều lần. Dữ liệu đã được thu thập và xác minh theo chuẩn cần có khả năng phục vụ nhiều mục đích, thay vì mỗi khi xuất hiện một yêu cầu mới lại phải khảo sát lại từ đầu.- Bốn là, cập nhật dữ liệu tại nguồn. Khi có thay đổi về chủ hộ, quyền sử dụng đất, diện tích hoặc cây trồng, dữ liệu cần được cập nhật để duy trì một cơ sở dữ liệu “sống”.- Năm là, bảo đảm khả năng kết nối và liên thông. Dữ liệu cần có khả năng kết nối giữa đất đai, nông hộ, vùng trồng, rừng, sản phẩm, doanh nghiệp và thị trường.- Sáu là, xây dựng cơ chế quản trị dữ liệu rõ ràng. Hệ thống cần xác định cụ thể quyền truy cập, quyền sử dụng, trách nhiệm cập nhật và xác minh, bảo mật, chia sẻ dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân và việc sử dụng dữ liệu cho mục đích thương mại.Ảnh minh họa: Khảo sát vùng trồng cà phê7. Nông hộ cần được trao quyền đối với dữ liệu của chính mìnhTrong hệ thống dữ liệu vùng trồng, nông hộ không nên chỉ được xem là đối tượng cung cấp thông tin. Dữ liệu về đất đai, sản xuất và hoạt động canh tác gắn trực tiếp với nông hộ, vì vậy cần có cơ chế để hộ biết dữ liệu nào của mình đang được lưu giữ, ai sử dụng và sử dụng cho mục đích gì.Nông hộ cũng cần có khả năng cập nhật hoặc điều chỉnh thông tin khi dữ liệu thay đổi. Quan trọng hơn, người sản xuất cần được hưởng lợi từ giá trị của nguồn dữ liệu mà họ cung cấp, chẳng hạn thông qua cơ hội tiếp cận các chương trình hỗ trợ, nguồn vốn, thị trường hoặc giá trị gia tăng đối với sản phẩm được sản xuất theo hướng bền vững.Đây là một yếu tố quan trọng để tạo động lực duy trì dữ liệu chính xác và cập nhật trong dài hạn.8. EUDR nên là điểm khởi đầu, không phải điểm kết thúcViệc đáp ứng EUDR đang tạo ra không ít thách thức cho chuỗi cung ứng: chi phí tăng, thiếu thông tin ở cấp nông hộ, dữ liệu giữa các địa phương chưa đồng bộ và thiếu hướng dẫn thống nhất cho việc thu thập.Tuy nhiên, quá trình này cũng mở ra cơ hội để ngành nông nghiệp trả lời một câu hỏi có ý nghĩa rộng hơn: chúng ta thực sự biết gì về nơi sản xuất ra sản phẩm của mình?Nếu dữ liệu được xây dựng theo chuẩn thống nhất, bao phủ không chỉ những vùng nguyên liệu đã liên kết với doanh nghiệp mà cả các diện tích bên ngoài vùng liên kết, hệ thống có thể tiến tới một cơ sở dữ liệu vùng trồng dùng chung ở quy mô quốc gia.Phạm vi này cũng không nên dừng ở những ngành hàng thuộc EUDR. Những kinh nghiệm về dữ liệu và quản trị dữ liệu có thể được mở rộng sang trái cây, điều, hồ tiêu và các ngành hàng khác. Khi đó, những khoản đầu tư hiện nay để đáp ứng yêu cầu thị trường quốc tế có thể trở thành nền tảng cho quản trị nông nghiệp trong tương lai.Kết luận: Dữ liệu vùng trồng là hạ tầng chiến lượcẢnh minh họa: Khảo sát vùng trồng cà phêEUDR đặt ra một yêu cầu cụ thể đối với các sản phẩm xuất khẩu, nhưng ý nghĩa của dữ liệu vùng trồng rộng hơn nhiều so với việc hoàn thiện hồ sơ tuân thủ.Một hệ thống dữ liệu đúng, đủ, sạch, sống, thống nhất và dùng chung có thể giúp Nhà nước nâng cao năng lực quản lý, giúp doanh nghiệp giảm chi phí và rủi ro trong chuỗi cung ứng, đồng thời mở thêm cơ hội cho nông hộ tiếp cận thị trường và các dịch vụ tài chính, kỹ thuật.Vì vậy, thay vì chỉ đặt câu hỏi “Làm thế nào để doanh nghiệp đáp ứng EUDR?”, ngành nông nghiệp cần hướng tới câu hỏi chiến lược hơn: “Làm thế nào để xây dựng cơ sở dữ liệu về đất đai, nông hộ và vùng sản xuất thành một hạ tầng dùng chung cho Nhà nước, doanh nghiệp và nông hộ?”EUDR có thể là cú hích để quá trình này bắt đầu. Nhưng mục tiêu dài hạn cần là xây dựng dữ liệu vùng trồng trở thành một phần của hạ tầng chiến lược của nông nghiệp Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh ngành nông nghiệp ngày càng hội nhập sâu vào thị trường quốc tế.- Theo Tô Xuân Phúc (2026), “Dữ liệu vùng trồng của các ngành hàng: Từ tuân thủ EUDR đến hạ tầng chiến lược của ngành nông nghiệp Việt Nam”, Forest Trends, tháng 8/2026 https://www.mkrg.org/

Xem chi tiết..

12 Aug, 2026 276

Đón đầu các xu hướng nông nghiệp công nghệ cao

Từ đầu thế kỷ 21 đến nay, nông nghiệp công nghệ cao trên thế giới liên tục có những đổi thay, cập nhật các xu hướng công nghệ mới cũng như những yêu của thị trường về truy xuất nguồn gốc, phát triển bền vững...Trong bối cảnh ấy, ngành nông nghiệp TP.HCM đang có những đổi thay để bắt kịp các xu hướng, sự phát triển của nông nghiệp công nghệ cao trên thế giới.Một sản phẩm ứng dụng công nghệ cao của AHTP. Ảnh: Nguyễn Thủy.Ông Nguyễn Thanh Hiền, Phó Trưởng ban Ban Quản lý Khu Nông nghiệp công nghệ cao TP.HCM (AHTP) cho biết, theo xu hướng của sự phát triển khoa học công nghệ trên thế giới cũng như thực hiện Nghị quyết 57 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, AHTP sẽ đẩy mạnh nghiên cứu, ứng dụng công nghệ sinh học, đặc biệt là công nghệ gen trong tạo giống. Đồng thời đẩy mạnh nghiên cứu, ứng dụng vi sinh để phục vụ trong lĩnh vực nông nghiệp xanh, nông nghiệp tuần hoàn.Bên cạnh đó, AHTP sẽ đẩy mạnh nghiên cứu, tự động hóa quy trình sản xuất, nghiên cứu quy trình sản xuất nông nghiệp tuần hoàn để đáp ứng yêu cầu sản xuất xanh, sạch...AHTP cũng sẽ tăng cường liên kết với các viện, trường, các chuyên gia, các nhà khoa học trong và ngoài nước thuộc nhiều lĩnh vực để hình thành hệ sinh thái, đẩy mạnh nghiên cứu và ứng dụng tiến bộ khoa học công nghệ vào sản xuất.AHTP định hướng tăng cường công tác đào tạo, tập huấn, chuyển giao cho bà con nông dân cũng như các hợp tác xã để đưa những kết quả nghiên cứu vào thực tế sản xuất, đồng thời tiếp tục đẩy mạnh hỗ trợ khởi nghiệp để hình thành các doanh nghiệp phát triển trong lĩnh vực sau thu hoạch...Đặc biệt, AHTP sẽ phối hợp chặt chẽ với các sở, ngành, địa phương nhằm xây dựng, hình thành những chuỗi liên kết từ sản xuất, chế biến đến thị trường, từ đó góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất của nông nghiệp TP.HCM nói riêng cũng như cả nước nói chung.Các doanh nghiệp nông nghiệp công nghệ cao của TP.HCM cũng đanh tích cực nắm bắt các xu hướng mới của nông nghiệp công nghệ cao trên thế giới.Sản xuất nấm mối đen bằng công nghệ cao ở Công ty Cổ phần Tập đoàn Năng lượng 102. Ảnh: Nguyễn Thủy.Ông Trần Anh Tuấn, Giám đốc Công ty Cổ phần Tập đoàn Năng lượng 102 chia sẻ, Công ty đã có kế hoạch chuyển giao công nghệ ươm trồng nấm mối đen cho nông dân. Nhưng nếu chỉ chuyển giao quy trình sản xuất nấm truyền thống thì sẽ có những người làm không thành công.Vì vậy, Công ty sẽ tiếp tục đẩy mạnh áp dụng các công nghệ cao vào quy trình sản xuất nấm mối đen để nông dân có thể kiểm soát được toàn bộ quy trình và đạt hiệu quả kinh tế cao, chuẩn hóa sản xuất công nghiệp và hướng tới truy xuất nguồn gốc.Công ty Cổ phần sẽ đẩy mạnh ứng dụng AI để tối ưu hóa quy trình sản xuất, giúp nâng cao năng suất, sản lượng và chất lượng sản phẩm. AI cũng sẽ giúp Công ty tiết giảm nhân lực ở nhiều khâu, qua đó, giảm đáng kể chi phí sản xuất.Đặc biệt, AI giúp Công ty làm tốt hơn việc truy xuất nguồn gốc sản phẩm nấm mối và có thể minh bạch từng khâu sản xuất với khách hàng.Thông qua các ứng dụng, khách hàng hoàn toàn có thể theo dõi, kiểm tra từng quy trình sản xuất nấm mối đen, từ đó tin tưởng toàn bộ quy trình sản xuất, nguồn gốc, chất lượng sản phẩm...Theo Sơn Trang - Nguyễn Thủ

Xem chi tiết..

06 Aug, 2026 286

Vietfish 2026 – Nơi hội tụ đổi mới, kết nối và phát triển bền vững ngành thủy sản Việt Nam

Triển lãm Thủy sản Quốc tế Vietfish 2026 sẽ chính thức diễn ra từ ngày 19 đến 21/8/2026 tại Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn (SECC), TP.HCM. Là sự kiện thủy sản thường niên lớn nhất Việt Nam do Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) tổ chức, Vietfish 2026 tiếp tục quy tụ các doanh nghiệp hàng đầu, chuyên gia và đối tác quốc tế, mở ra nhiều cơ hội kết nối, hợp tác và thúc đẩy phát triển bền vững cho ngành thủy sản.Quy tụ hàng trăm doanh nghiệp và đối tác quốc tếVới chủ đề "Đổi mới và Phát triển bền vững", Vietfish 2026 mang đến không gian triển lãm hiện đại, trưng bày đa dạng các mặt hàng thủy sản tươi sống, đông lạnh, sản phẩm chế biến sâu, vật tư nuôi trồng, thiết bị công nghệ cùng các giải pháp phục vụ hoạt động sản xuất và xuất khẩu.Sự hợp tác giữa USSEC và VASEP tại Vietfish 2025 Theo ban tổ chức, sự kiện dự kiến thu hút 335 doanh nghiệp trong và ngoài nước với 568 gian hàng, cùng sự tham gia của đại diện đến từ 17 quốc gia và vùng lãnh thổ. Đây là dịp để doanh nghiệp giới thiệu sản phẩm, tìm kiếm đối tác và cập nhật những xu hướng mới của ngành thủy sản.Bên cạnh không gian trưng bày, Vietfish 2026 còn tổ chức chuỗi hội thảo chuyên ngành với nhiều chủ đề trọng tâm như chuyển đổi số, truy xuất nguồn gốc, chứng nhận bền vững, đa dạng hóa thị trường và cơ hội phát triển chuỗi cung ứng xanh.USSEC tiếp tục đồng hành với giải pháp dinh dưỡng bền vữngMột trong những điểm nhấn của Vietfish 2026 là sự hợp tác giữa VASEP và Hội đồng Xuất khẩu Đậu nành Hoa Kỳ (USSEC) nhằm thúc đẩy việc ứng dụng đậu nành Hoa Kỳ trong nuôi trồng thủy sản.Các nguồn nguyên liệu từ đậu nành Hoa Kỳ được giới thiệu như một giải pháp dinh dưỡng tiên tiến, góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm, tối ưu chi phí sản xuất và hỗ trợ sự phát triển bền vững của ngành nuôi trồng thủy sản.Đậu nành — nguồn protein thực vật chất lượng cao Khách tham quan triển lãm sẽ được trải nghiệm các buổi trình diễn ẩm thực với những sản phẩm mang nhãn hiệu "Đậu nành Hoa Kỳ Bền vững" (SUSS), đồng thời tìm hiểu các sản phẩm hải sản được dán nhãn "Được nuôi bằng đậu nành Hoa Kỳ bền vững" (FSUSS). Những hoạt động này góp phần khẳng định vai trò của đậu nành Hoa Kỳ trong việc nâng cao giá trị dinh dưỡng, đồng thời thúc đẩy các mô hình nuôi trồng thủy sản theo hướng bền vững tại khu vực Đông Nam Á.Thông qua việc giới thiệu các sản phẩm mang nhãn SUSS và FSUSS tại Vietfish 2026, USSEC tiếp tục khẳng định cam kết đồng hành cùng ngành nuôi trồng thủy sản trong việc phát triển các nguồn protein bền vững, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và phát triển có trách nhiệm.Hướng tới tương lai phát triển bền vữngĐậu nành Hoa Kỳ được đánh giá là nguồn protein chất lượng cao, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực và dinh dưỡng toàn cầu. Được canh tác theo các thực hành nông nghiệp bền vững, nguồn nguyên liệu này góp phần xây dựng hệ thống thực phẩm có trách nhiệm, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về nguồn dinh dưỡng an toàn và bền vững tại khu vực Đông Nam Á.Trong bối cảnh ngành nuôi trồng thủy sản Việt Nam đang tiếp tục phát triển, đậu nành Hoa Kỳ được kỳ vọng sẽ tiếp tục là nguồn nguyên liệu đáng tin cậy, đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình hiện đại hóa sản xuất và phát triển bền vững trên toàn chuỗi giá trị.Sự kết hợp giữa đậu nành và thủy sản trong chế biến món ăn Trong suốt 3 năm qua, DEMETER tự hào là đơn vị xây dựng và hỗ trợ hệ thống website chính thức của Vietfish. Việc phát triển và vận hành nền tảng website góp phần hỗ trợ ban tổ chức trong công tác cung cấp thông tin, đăng ký tham dự và kết nối doanh nghiệp với khách tham quan trước, trong và sau mỗi kỳ triển lãm.Với quy mô ngày càng mở rộng cùng sự tham gia của đông đảo doanh nghiệp trong nước và quốc tế, Vietfish 2026 tiếp tục khẳng định vai trò là nền tảng kết nối, đổi mới và tăng trưởng của ngành thủy sản Việt Nam, đồng thời mở ra nhiều cơ hội hợp tác hướng tới sự phát triển bền vững trong tương lai.

Xem chi tiết..

28 Jul, 2026 339

Ba giải pháp giúp thế hệ trẻ am hiểu công nghệ thúc đẩy chuyển đổi nông nghiệp tại châu Á – Thái Bình Dương

Theo các chuyên gia Ryotaro Hayashi, Noriko Sato và Changgil Kim, trước áp lực từ tăng trưởng dân số, nhu cầu lương thực ngày càng cao và tác động của biến đổi khí hậu, ngành nông nghiệp cần một bước nhảy vọt mới sau cuộc Cách mạng Xanh diễn ra cách đây hơn nửa thế kỷ.Nếu cuộc Cách mạng Xanh trước đây tập trung vào việc phát triển các giống cây trồng năng suất cao như lúa, lúa mì và ngô để gia tăng sản lượng, thì giai đoạn tiếp theo cần hướng đến nông nghiệp thông minh thích ứng với khí hậu (Climate-smart Agriculture). Mục tiêu là vừa nâng cao năng suất, vừa giảm phát thải khí nhà kính, đồng thời đảm bảo an ninh lương thực và mang lại lợi ích cho cộng đồng, đặc biệt là những nhóm dân cư còn đối mặt với đói nghèo.Công nghệ số mở ra cơ hội chuyển đổi nông nghiệpTheo bài viết, nền nông nghiệp trong tương lai sẽ dựa nhiều hơn vào tri thức và các công nghệ số có chi phí hợp lý thay vì phụ thuộc vào nguồn lực tự nhiên.Những công nghệ của Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư như AI, Internet vạn vật (IoT), blockchain và phân tích dữ liệu lớn đang tạo ra những thay đổi mạnh mẽ trong sản xuất nông nghiệp.Chẳng hạn, hình ảnh vệ tinh kết hợp AI có thể xác định khu vực phù hợp cho từng loại cây trồng; drone nông nghiệp có khả năng phun lượng phân bón tối ưu, vừa nâng cao hiệu quả sản xuất vừa hỗ trợ truy xuất nguồn gốc phục vụ mục tiêu giảm phát thải carbon.Bên cạnh đó, máy thu hoạch tự động có thể được vận hành từ xa, trong khi blockchain giúp theo dõi toàn bộ quá trình vận chuyển thực phẩm đến người tiêu dùng, góp phần nâng cao tính minh bạch và an toàn thực phẩm.Các chuyên gia cho rằng đây không còn là viễn cảnh trong tương lai mà đã dần trở thành hiện thực tại nhiều quốc gia.Nông nghiệp công nghệ cao có thể trở thành động lực tăng trưởng kinh tếBài viết cũng cho rằng nếu các công nghệ mới được ứng dụng thành công, nông nghiệp hoàn toàn có thể trở thành động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế.Dẫn chứng từ Bangladesh cho thấy, một nghiên cứu về hành lang kinh tế đã xác định ngành chế biến thực phẩm là một trong những lĩnh vực ưu tiên nhằm đa dạng hóa nền kinh tế.Trong khi đó, Hà Lan hiện là quốc gia xuất khẩu nông sản lớn thứ hai thế giới dù có diện tích không lớn. Thành công này đến từ hệ sinh thái đổi mới sáng tạo được xây dựng dựa trên sự hợp tác giữa Chính phủ, doanh nghiệp và các cơ sở nghiên cứu.Đặc biệt, Wageningen University & Research được xem là một trong những trường đại học nông nghiệp hàng đầu thế giới, đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và hỗ trợ các doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực nông nghiệp.Giáo dục nông nghiệp cần được đổi mớiDù tiềm năng rất lớn, các quốc gia đang phát triển tại châu Á – Thái Bình Dương vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức.Phần lớn nông dân trong khu vực là các hộ sản xuất quy mô nhỏ, trong khi hệ thống khuyến nông còn hạn chế về cơ sở vật chất và năng lực để tiếp nhận cũng như chuyển giao các công nghệ mới.Theo các tác giả, các trường đại học nông nghiệp có nhiều điều kiện hơn để trở thành cầu nối giữa doanh nghiệp, chuyên gia và người nông dân trong quá trình ứng dụng công nghệ.Tuy nhiên, một thực tế đáng chú ý là ngày càng ít người trẻ lựa chọn ngành nông nghiệp do vẫn xem đây là lĩnh vực lao động nặng nhọc, thu nhập thấp và ít cơ hội phát triển. Nhiều sinh viên sau khi tốt nghiệp cũng ưu tiên làm việc trong khu vực công thay vì tham gia phát triển ngành nông nghiệp.Ba giải pháp thúc đẩy thế hệ trẻ dẫn dắt nông nghiệpĐể tạo ra cuộc Cách mạng Xanh mới, các chuyên gia đề xuất ba giải pháp trọng tâm.Thứ nhất, đổi mới giáo dục đại học nông nghiệp theo hướng tăng cường hợp tác liên ngành. Các chuyên gia về AI, khoa học dữ liệu, kỹ thuật cơ khí, công nghệ địa không gian và khoa học xã hội cần phối hợp cùng các nhà khoa học nông nghiệp để phát triển các giải pháp có tính ứng dụng và khả năng thương mại hóa.Một mô hình tiêu biểu đang được triển khai tại Hà Lan là phòng thí nghiệm luận văn liên ngành, nơi học viên cao học từ ba trường đại học Leiden, Delft và Erasmus cùng nghiên cứu những bài toán chung nhằm phát triển các giải pháp đa ngành cho hệ thống nông nghiệp và thực phẩm.Thứ hai, các trường đại học cần đóng vai trò trung tâm trong việc chuyển giao công nghệ đến địa phương và hỗ trợ nông dân.Bài viết dẫn ví dụ về Trung tâm Thiết bị Nghiên cứu Quản lý Môi trường thuộc Đại học Quốc gia Seoul (Hàn Quốc), nơi đầu tư các thiết bị nghiên cứu hiện đại và mở cửa phục vụ doanh nghiệp, viện nghiên cứu cũng như các trường đại học khác. Trung tâm cũng thường xuyên tổ chức các chuyến tham quan dành cho học sinh nhằm thay đổi nhận thức về ngành nông nghiệp.Theo các chuyên gia, điều quan trọng nhất là những công nghệ tiên tiến phải thực sự mang lại lợi ích cho nông dân trong bối cảnh của từng quốc gia và từng địa phương.Thứ ba, cần xây dựng một mạng lưới hợp tác toàn cầu về chuyển giao công nghệ nông nghiệp.Hàn Quốc hiện bày tỏ mong muốn thành lập mạng lưới các trường đại học nông nghiệp công nghệ cao thích ứng với biến đổi khí hậu trên phạm vi quốc tế. Theo đề xuất, mỗi tiểu vùng sẽ có một trường đại học đầu mối làm trung tâm tiếp nhận các công nghệ tiên tiến từ các tổ chức nghiên cứu hàng đầu thế giới, sau đó điều chỉnh và phổ biến phù hợp với điều kiện sản xuất thực tế của từng khu vực.Một số trường đại học như Bangladesh Agricultural University và University of Agriculture Faisalabad (Pakistan) đã bày tỏ sự quan tâm tới sáng kiến này.Thế hệ trẻ sẽ quyết định tương lai của cuộc Cách mạng Xanh mớiCác chuyên gia nhấn mạnh rằng cuộc Cách mạng Xanh tiếp theo sẽ được xây dựng trên nền tảng tri thức, đổi mới sáng tạo và công nghệ, thay vì chỉ dựa vào việc gia tăng đầu vào sản xuất như trước đây.Việc các quốc gia, trường đại học và tổ chức quốc tế cùng hợp tác để đổi mới giáo dục, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và tạo điều kiện cho thế hệ trẻ tiếp cận những thành tựu mới sẽ góp phần biến các thách thức hiện nay thành cơ hội phát triển, đưa nông nghiệp trở thành động lực tăng trưởng của nhiều nền kinh tế đang phát triển.

Xem chi tiết..

27 Jul, 2026 239

DEMETER chính thức hợp tác cùng Fish Mongers (Ấn Độ), thúc đẩy kết nối công nghệ – tài chính – thị trường

Thông qua mối quan hệ hợp tác này, DEMETER và Fish Mongers sẽ phát huy thế mạnh của mỗi bên để phát triển các giải pháp tích hợp, góp phần thúc đẩy chuyển đổi số, mở rộng kết nối thương mại và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp trong khu vực.Hợp tác trên ba trụ cột: Công nghệ – Tài chính – Thị trườngVới định hướng phát triển hệ sinh thái AgriTech toàn diện, DEMETER và Fish Mongers sẽ tập trung triển khai các chương trình hợp tác trên ba lĩnh vực trọng tâm.Ứng dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả chuỗi giá trịHai bên sẽ phối hợp nghiên cứu và triển khai các giải pháp công nghệ nhằm tối ưu hoạt động sản xuất và quản lý trong lĩnh vực nông nghiệp, thủy sản.Các nội dung hợp tác bao gồm:Ứng dụng IoT, AI và dữ liệu số trong quản lý vùng nuôi.Phát triển hệ thống truy xuất nguồn gốc và số hóa chuỗi cung ứng.Hỗ trợ doanh nghiệp và hợp tác xã đẩy mạnh chuyển đổi số.Việc ứng dụng công nghệ sẽ góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất, tăng tính minh bạch và đáp ứng tốt hơn các yêu cầu của thị trường quốc tế.Phát triển các giải pháp tài chính linh hoạtBên cạnh công nghệ, DEMETER và Fish Mongers sẽ phối hợp xây dựng các mô hình tài chính phù hợp với đặc thù của ngành nông nghiệp và thủy sản.Trọng tâm hợp tác gồm:Phát triển các giải pháp tài chính hỗ trợ doanh nghiệp và người sản xuất.Kết nối nguồn vốn đầu tư và các chương trình phát triển bền vững.Đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình mở rộng quy mô sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh.Mở rộng kết nối thị trường giữa Việt Nam và Ấn ĐộTrong lĩnh vực phát triển thị trường, hai bên sẽ tăng cường kết nối doanh nghiệp giữa Việt Nam và Ấn Độ, đồng thời mở rộng cơ hội hợp tác thương mại và xuất khẩu.Các hoạt động sẽ tập trung vào:Kết nối doanh nghiệp hai quốc gia.Mở rộng mạng lưới phân phối và xuất khẩu.Thúc đẩy hợp tác thương mại và phát triển chuỗi cung ứng khu vực.Sự hợp tác được kỳ vọng sẽ tạo thêm nhiều cơ hội cho doanh nghiệp tiếp cận thị trường mới, đồng thời góp phần nâng cao giá trị của chuỗi cung ứng nông nghiệp và thủy sản trong khu vực.Tiếp tục mở rộng mạng lưới hợp tác quốc tếQuan hệ hợp tác với Fish Mongers tiếp tục khẳng định định hướng của DEMETER trong việc kết nối Công nghệ – Tài chính – Thị trường, xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp và người sản xuất phát triển theo hướng minh bạch, hiệu quả và bền vững.Trong thời gian tới, DEMETER sẽ tiếp tục mở rộng mạng lưới đối tác trong và ngoài nước, thúc đẩy các sáng kiến hợp tác quốc tế, đồng thời mang đến nhiều giải pháp đổi mới nhằm nâng cao giá trị cho ngành nông nghiệp và thủy sản Việt Nam.

Xem chi tiết..